AI.11100—8 mã
AI.11200Gia Công Giằng Mái, Xà Gồ Thép2 mã
AI.11300Gia Công Dầm Tường, Dầm Mái, Dầm Cầu Trục3 mã
AI.11400Gia Công Thang Sắt, Lan Can, Cửa Sổ Trời3 mã
AI.11500Gia Công Hàng Rào Lưới Thép, Cửa Lưới Thép, Hàng Rào Song Sắt, Cửa Song Sắt4 mã
AI.11600Gia Công Cửa Sắt, Hoa Sắt1 mã
AI.11700Gia Công Cổng Sắt1 mã
AI.11900Gia Công Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo, Sàn Thao Tác2 mã
AI.12100Gia Công Ống Vách Thép Cọc Khoan Nhồi1 mã
AI.13100Gia Công Cấu Kiện Thép Đặt Sẵn Trong Bê Tông5 mã
AI.21100—10 mã
AI.21200—7 mã
AI.22100Gia Công Cấu Kiện Dầm Thép (Dầm Chủ, Liên Kết Dọc Dưới, Dầm Dọc, Dầm Ngang)4 mã
AI.31100Gia Công Vì Thép Gia Cố Hầm1 mã
AI.31200Lắp Dựng Vì Thép Gia Cố Hầm Ngang, Hầm Đứng, Hầm Nghiêng3 mã
AI.32100Gia Công, Lắp Đặt Chi Tiết Đặt Sẵn Trong Bê Tông Hầm Ngang, Hầm Đứng, Hầm Nghiêng3 mã
AI.51100Gia Công Kết Cấu Thép Dạng Bình, Bể, Thùng3 mã
AI.52100Gia Công Kết Cấu Thép Dạng Bình, Bể, Thùng, Ống Thẳng, Côn, Cút, Tê, Thập4 mã
AI.52200Gia Công Các Kết Cấu Thép Khác2 mã
AI.61100—9 mã
AI.62100Lắp Dựng Dầm Cầu Thép Các Loại2 mã
AI.62200Lắp Dựng Kết Cấu Thép Dạng Bailey, Uykm2 mã
AI.63100Lắp Dựng Các Loại Cửa Sắt, Cửa Khung Sắt, Khung Nhôm2 mã
AI.63200Lắp Dựng Lan Can Sắt, Hoa Sắt Cửa, Vách Kính Khung Nhôm4 mã
AI.63300Lắp Dựng Kết Cấu Thép Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo2 mã
AI.63400Tháo Dỡ Kết Cấu Thép Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo2 mã
AI.64100Lắp Đặt Ống Thép Luồn Cáp Dự Ứng Lực3 mã
AI.64200Lắp Đặt Cấu Kiện Thép Đặt Sẵn Trong Bê Tông5 mã
AI.65100Lắp Đặt Các Kết Cấu Thép Dạng Bình, Bể, Thùng, Phễu, Ống Thép, Côn, Cút, Tê, Thập6 mã
AI.65300Lắp Dựng Dàn Không Gian4 mã
AI.65400Lắp Đặt Kết Cấu Thép Khác2 mã
AI.65500Lắp Đặt Phao Neo Các Loại Trên Biển1 mã
AI.65600Lắp Đặt Bích Neo Tàu Trên Đảo2 mã
AI.65700Lắp Đặt Đệm Tựa Tàu Trên Đảo2 mã