Định mức AI.11311 — Gia công dầm tường — Dầm tường, dầm dưới vì kèo

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1 tấn10 dòng hao phí

Định mức AI.11311 quy định hao phí cho 1 tấn gia công dầm tường (Dầm tường, dầm dưới vì kèo): 811,43 kg thép hình, 218,78 kg thép tấm, 0,95 kg thép tròn.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11311 cần: 81.143 kg thép hình; 21.878 kg thép tấm; 95 kg thép tròn; 1.722 kg que hàn.

Thuộc nhóm công tác AI.11300 — Gia Công Dầm Tường, Dầm Mái, Dầm Cầu Trục.

Bảng hao phí định mức AI.11311

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép hìnhkg811,43
Thép tấmkg218,78
Thép trònkg0,950
Que hànkg17,220
Ô xychai1,600
Khí gaskg3,200
Nhân công
Nhân công nhóm 3công19,25
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca4,100
Máy khoan 4,5 kWca0,500
Cần cẩu 10 tca0,170

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.113

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11311 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.11311Dầm tường, dầm dưới vì kèomã đang xem
AI.11321Dầm mái -8,3%
AI.11331Dầm cầu trục -12,2%

Xem nguyên bảng AI.113 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AI.11311 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.11311

Mã định mức AI.11311 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.11311 quy định hao phí cho 1 tấn gia công dầm tường (Dầm tường, dầm dưới vì kèo): 811,43 kg thép hình, 218,78 kg thép tấm, 0,95 kg thép tròn.
Định mức AI.11311 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.11311 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11311 cần: 81.143 kg thép hình; 21.878 kg thép tấm; 95 kg thép tròn; 1.722 kg que hàn.
Mã AI.11311 khác gì các mã cùng bảng AI.113?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Dầm tường, dầm dưới vì kèo"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.11321 thấp hơn 8.3%, mã AI.11331 thấp hơn 12.2%.
Định mức AI.11311 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.11311 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ