Giá hồ tiêu hôm nay — ngày 03/08/2026

Giá hạt tiêu đen khô mua tại kho đại lý ở sáu vùng nguyên liệu lớn nhất cả nước, kèm mức tăng giảm so với phiên trước và lịch sử giá từng vùng.

Nguồn cập nhật lúc 12:53 ngày 03/08/2026

Mặt bằng giá hiện tại

Bình quân các vùng nguyên liệu
139.000 đ/kg
Nguồn công bố cho vùng Tây Nguyên
140.000 đ/kg
Vùng giá 12 tháng sẽ hiển thị khi hệ thống tích đủ số phiên cần thiết — công cụ chỉ dùng dữ liệu tự lưu lại theo ngày, không suy đoán từ số liệu chưa có.

Bảng giá hồ tiêu ngày 03/08/2026

Vùng nguyên liệu Giá thu muađ/kg Thay đổiso với phiên trước So với bình quân
Đắk Lắk
Một trong hai vùng hồ tiêu lớn nhất Tây Nguyên, giá Đắk Lắk thường được lấy làm mốc tham chiếu chung.
140.000 -1.000 +1.000
Đắk Nông
Vùng nguyên liệu Đắk Nông cũ (nay thuộc Lâm Đồng), thường niêm yết mức giá cao nhất trong các vùng.
141.000 -1.000 +2.000
Gia Lai
Quê hương của thương hiệu tiêu Chư Sê, tập trung ở Chư Sê, Chư Pưh, Chư Prông.
138.000 -1.000 -1.000
Bà Rịa – Vũng Tàu
Vùng tiêu Đông Nam Bộ nổi tiếng về chất lượng hạt, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
138.000 -1.000 -1.000
Bình Phước
Vùng tiêu Lộc Ninh, Bù Đốp ở Đông Nam Bộ, nay thuộc tỉnh Đồng Nai.
138.000 -1.000 -1.000
Tây Nguyên
Mức bình quân toàn vùng Tây Nguyên do nguồn công bố, dùng làm giá tham chiếu chung.
140.000 -1.000 +1.000
Giá niêm yết là giá tiêu đen khô mua xô tại kho đại lý, mang tính tham khảo. Giá thực tế còn phụ thuộc dung trọng, độ ẩm và tỷ lệ tạp chất của từng lô — đại lý thường quy về chuẩn rồi trừ lùi phần vượt. Hãy cân, đo và lập biên bản ngay tại thời điểm giao hàng để có căn cứ khi thanh toán.

Tính tiền bán hồ tiêu theo giá hôm nay

Đơn giá áp dụng
Khối lượng quy ra kilôgam
Thành tiền

Ô cộng / trừ giá dùng để nhập mức trừ lùi do dung trọng thấp, độ ẩm hay tạp chất mà đại lý áp cho lô hàng (nhập số âm), hoặc mức thưởng thêm nếu hàng đạt chuẩn (nhập số dương). Kết quả tính trên bảng giá ngày 03/08/2026 và chưa gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp.

Đọc bảng giá hồ tiêu như thế nào cho đúng

1. Hồ tiêu không có sàn kỳ hạn để đối chiếu. Khác cà phê — vốn có sàn London và New York niêm yết theo giờ — hồ tiêu được mua bán theo hợp đồng thương lượng trực tiếp giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu. Vì vậy bảng giá trong nước là mốc tham chiếu chính, và cũng vì vậy mà giá có thể đứng yên nhiều ngày rồi thay đổi một nhịp lớn, thay vì nhích từng chút theo phiên như cà phê.

2. Giá phụ thuộc mạnh vào dung trọng. Cùng là tiêu đen nhưng loại đạt 500 g/l hay 550 g/l có giá cao hơn hẳn hàng xô. Con số trong bảng là giá hàng xô tại kho đại lý — mức mà đa số nông dân bán ra. Nếu vườn nhà cho hạt chắc, nên yêu cầu cân đo dung trọng để thương lượng mức cộng giá thay vì chấp nhận giá xô.

3. Chênh lệch giữa các vùng phản ánh cả chất lượng lẫn logistics. Đắk Nông thường dẫn đầu về giá nhờ chất lượng hạt; các vùng Đông Nam Bộ có lợi thế gần cảng xuất. Khoảng cách một tới ba nghìn đồng mỗi kilôgam giữa các vùng là mức bình thường, nhưng nếu vượt xa mức đó thì thường là dấu hiệu một vùng đang vào hoặc ra khỏi cao điểm thu hoạch.

4. Thu hoạch rộ là giai đoạn giá chịu áp lực. Vụ hồ tiêu chính rơi vào khoảng tháng 2 đến tháng 4, muộn hơn cà phê. Đây là lúc lượng hàng bán ra tăng đột ngột và mặt bằng giá thường yếu hơn phần còn lại của năm — yếu tố cần cân nhắc khi quyết định bán ngay hay trữ lại.

Quy định pháp luật liên quan khi mua bán hồ tiêu

1. Hồ tiêu do người trồng bán ra không chịu thuế giá trị gia tăng. Khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định sản phẩm cây trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất bán ra và ở khâu nhập khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng. Nghị định liệt kê sơ chế thông thường gồm làm sạch, phơi, sấy khô, tách hạt, đánh bóng hạt — tức toàn bộ công đoạn để có hạt tiêu đen khô. Trường hợp không xác định được sản phẩm đã qua chế biến hay chưa, Nghị định giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường căn cứ quy trình sản xuất do người nộp thuế cung cấp để xác định.

2. Ký gửi hồ tiêu: phải phân biệt gửi giữ với mua bán trả chậm. Theo Điều 554 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng gửi giữ tài sản là việc bên giữ nhận tài sản để bảo quản và trả lại chính tài sản đó khi hết hạn; Điều 557 buộc bên giữ bảo quản đúng thoả thuận và trả lại đúng tình trạng như khi nhận. Nếu đại lý được quyền bán số tiêu đó đi thì quan hệ giữa hai bên không còn là gửi giữ mà thực chất là mua bán chưa chốt giá, chưa thanh toán — và người trồng trở thành chủ nợ không có bảo đảm. Đây là tình huống đã lặp lại nhiều lần trong ngành hồ tiêu mỗi khi giá biến động mạnh và đại lý mất khả năng thanh toán.

3. Biện pháp bảo đảm nên yêu cầu. Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bên mua đặt cọc bằng tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: nếu bên nhận đặt cọc từ chối thực hiện thì phải trả lại tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc. Ngoài đặt cọc, có thể yêu cầu bảo lãnh, thế chấp hoặc đơn giản nhất là thanh toán ngay khi giao hàng. Hợp đồng nên ghi rõ khối lượng, dung trọng, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, thời điểm chốt giá và thời hạn thanh toán.

4. Về tên gọi các vùng trong bảng giá. Từ ngày 01/7/2025, chính quyền các tỉnh hình thành sau sắp xếp chính thức hoạt động theo khoản 2 Điều 2 Nghị quyết 202/2025/QH15. Theo Điều 1 của Nghị quyết: Đắk Nông, Bình Thuận và Lâm Đồng hợp thành tỉnh Lâm Đồng (khoản 14); Phú Yên và Đắk Lắk hợp thành tỉnh Đắk Lắk (khoản 15); Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa – Vũng Tàu và Bình Dương hợp thành Thành phố Hồ Chí Minh (khoản 16); Bình Phước và Đồng Nai hợp thành tỉnh Đồng Nai (khoản 17); Bình Định và Gia Lai hợp thành tỉnh Gia Lai (khoản 12). Bảng giá vẫn tách riêng từng vùng nguyên liệu vì thị trường niêm yết theo vùng trồng chứ không theo địa giới hành chính.

Câu hỏi thường gặp về giá hồ tiêu

hồ tiêu không được giao dịch kỳ hạn trên sàn nào. Cà phê có sàn ICE Futures Europe ở London và ICE Futures US ở New York, còn hồ tiêu thì giá hình thành qua thương lượng trực tiếp giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu theo từng lô, dựa trên giá chào của các nước sản xuất. Hệ quả thực tế là giá hồ tiêu không có một mốc tham chiếu công khai theo giờ để đối chiếu như giá cà phê, nên mặt bằng giá trong nước phụ thuộc nhiều hơn vào tương quan cung cầu giữa nông dân, đại lý và doanh nghiệp xuất khẩu ở từng thời điểm.
Không. Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng, sản phẩm cây trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường do tổ chức, cá nhân tự sản xuất bán ra thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng. Nghị định liệt kê rõ sơ chế thông thường gồm làm sạch, phơi, sấy khô, tách hạt, đánh bóng hạt — tức toàn bộ công đoạn để ra hạt tiêu đen khô mà nông dân bán cho đại lý.
Đây là rủi ro pháp lý lớn nhất của người trồng tiêu, và ngành hồ tiêu từng có nhiều vụ đại lý mất khả năng thanh toán. Nếu hợp đồng ghi là gửi giữ tài sản thì theo Điều 554 Bộ luật Dân sự 2015, bên giữ phải bảo quản và trả lại chính tài sản đó, và theo Điều 557 phải trả đúng tình trạng như khi nhận — đại lý không có quyền bán số tiêu đó. Nhưng thực tế đại lý thường bán ngay để xoay vốn, nên khi vỡ nợ thì hàng đã không còn để trả. Muốn an toàn thì nên chốt giá và thanh toán ngay, hoặc yêu cầu đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh hoặc thế chấp tài sản.
Là giá hạt tiêu đen khô mua xô tại kho đại lý ở vùng trồng, chưa phân loại theo dung trọng. Tiêu đen đã sàng lọc đạt dung trọng 500 g/l hay 550 g/l, tiêu trắng (tiêu sọ) và tiêu hữu cơ đều giao dịch theo hợp đồng riêng với giá cao hơn đáng kể — tiêu trắng thường cao hơn tiêu đen khoảng một phần ba tới một nửa.
Chênh lệch một tới ba nghìn đồng mỗi kilôgam giữa các vùng đến từ ba yếu tố: dung trọng và độ đồng đều của hạt theo thổ nhưỡng từng vùng, chi phí vận chuyển về nhà máy chế biến và cảng xuất, cùng mật độ đại lý cạnh tranh thu mua tại chỗ. Vùng Đông Nam Bộ gần cụm cảng Cái Mép – Thị Vải nên lợi thế logistics rõ hơn, trong khi Đắk Nông thường dẫn đầu về mức giá nhờ chất lượng hạt.
Từ ngày 01/7/2025, chính quyền các tỉnh hình thành sau sắp xếp chính thức hoạt động theo khoản 2 Điều 2 Nghị quyết 202/2025/QH15. Theo Điều 1 của Nghị quyết, Đắk Nông đã thuộc tỉnh Lâm Đồng (khoản 14), Bà Rịa – Vũng Tàu thuộc Thành phố Hồ Chí Minh (khoản 16), Bình Phước thuộc tỉnh Đồng Nai (khoản 17). Tuy nhiên thị trường hồ tiêu niêm yết theo vùng nguyên liệu chứ không theo địa giới hành chính, vì mỗi vùng có chất lượng hạt và mặt bằng giá riêng. Bảng giá giữ nguyên cách gọi quen thuộc để người bán tra cứu đúng địa bàn của mình.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ