Định mức AI.11321 quy định hao phí cho 1 tấn gia công dầm tường (Dầm mái): 842,85 kg thép hình, 186,6 kg thép tấm, 9,79 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11321 cần: 84.285 kg thép hình; 18.660 kg thép tấm; 979 kg que hàn; 93 chai ô xy.
Thuộc nhóm công tác AI.11300 — Gia Công Dầm Tường, Dầm Mái, Dầm Cầu Trục.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 842,85 |
| Thép tấm | kg | 186,60 |
| Que hàn | kg | 9,790 |
| Ô xy | chai | 0,930 |
| Khí gas | kg | 1,860 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 17,58 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 2,330 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 2,000 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,120 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11321 làm mốc.