Giá đậu nành hôm nay — ngày 03/08/2026

Giá đậu nành hạt, bột đậu nành (khô dầu) và dầu đậu nành theo đồng trên kilôgam, kèm mức tăng giảm so với phiên trước.

Nguồn cập nhật lúc 13:13 ngày 03/08/2026
Đậu nành hạt
11.400đ/kg
+100 đ
Bột đậu nành
9.200đ/kg
+200 đ
Dầu đậu nành
38.600đ/kg
-300 đ
Ba dòng trên là ba sản phẩm khác nhau, không phải ba mức giá của cùng một mặt hàng — vì vậy trang không tính bình quân của chúng. Một tấn hạt chỉ ép ra khoảng một phần năm khối lượng dầu, phần còn lại thành bột (khô dầu).

Bảng giá đậu nành ngày 03/08/2026

Dòng sản phẩm Giáđ/kg Thay đổiso với phiên trước Thuế GTGT khi bán ra
Đậu nành hạt
Hạt đậu nành nguyên liệu — mốc giá chính của mặt hàng.
11.400 +100 Không chịu thuế
khi người trồng tự bán ra
Bột đậu nành
Khô dầu, bột đậu nành — nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
9.200 +200 Chịu thuế
sản phẩm đã qua chế biến
Dầu đậu nành
Dầu ăn từ đậu nành — dòng có giá cao nhất trong ba dòng.
38.600 -300 Chịu thuế
sản phẩm đã qua chế biến
Đây là mức giá tham chiếu để nắm xu hướng thị trường. Giá giao dịch thực tế theo từng hợp đồng còn phụ thuộc khối lượng, chất lượng lô hàng và điều khoản giao nhận.

Bảng lịch sử và biểu đồ sẽ xuất hiện khi hệ thống ghi nhận được từ phiên thứ hai trở đi. Nguồn không đăng sẵn lịch sử cho mặt hàng này nên dữ liệu được tích luỹ dần từ chính các lần cập nhật hằng ngày.

Tính tiền theo khối lượng

Đơn giá áp dụng
Khối lượng quy ra kilôgam
Thành tiền

Kết quả tính trên bảng giá ngày 03/08/2026, chưa gồm thuế giá trị gia tăng với hai dòng đã qua chế biến, chưa gồm chi phí vận chuyển và bốc xếp.

Quy định pháp luật liên quan

1. Ba dòng sản phẩm chịu thuế khác nhau. Khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định sản phẩm cây trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất bán ra và ở khâu nhập khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng; Nghị định liệt kê sơ chế thông thường gồm làm sạch, phơi, sấy khô, tách hạt, bóc vỏ, xay xát. Đậu nành hạt do người trồng bán ra nằm trong diện này. Còn dầu đậu nànhbột đậu nành là sản phẩm đã qua chế biến, không thuộc diện không chịu thuế mà áp dụng theo quy định chung.

2. Ký gửi hàng cho đại lý. Theo Điều 554 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng gửi giữ tài sản buộc bên giữ phải bảo quản và trả lại chính tài sản đó; Điều 557 buộc trả lại đúng tình trạng như khi nhận. Nếu bên nhận được quyền bán số hàng đã nhận thì quan hệ thực chất là mua bán chưa thanh toán và người gửi trở thành chủ nợ không có bảo đảm. Nên yêu cầu đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh hoặc thanh toán ngay khi giao hàng.

Câu hỏi thường gặp về giá đậu nành

Ngày 03/08/2026, giá đậu nành hạt ở mức 11.400 đồng/kg. Bột đậu nành và dầu đậu nành được niêm yết riêng trong bảng phía trên vì đây là ba dòng sản phẩm khác nhau, không phải ba mức giá của cùng một mặt hàng.
Vì một tấn hạt chỉ ép ra được khoảng một phần năm khối lượng dầu, phần còn lại thành bã (khô dầu, bột đậu nành). Cộng thêm chi phí ép, tinh luyện và đóng gói thì giá một kilôgam dầu đương nhiên cao hơn nhiều lần giá một kilôgam hạt. Không nên lấy hiệu số giữa giá dầu và giá hạt để suy ra lợi nhuận ép dầu — phép tính đó bỏ sót cả tỷ lệ thu hồi lẫn giá trị của phần bã.
khô dầu đậu nành — phần bã còn lại sau khi ép dầu, hàm lượng đạm cao nên là nguyên liệu chủ lực của ngành thức ăn chăn nuôi. Đây không phải bột đậu nành pha uống bán trong siêu thị. Giá dòng này bám nhu cầu chăn nuôi trong nước nên có lúc đi lệch hướng so với giá hạt.
Không, nếu bạn là người trực tiếp trồng và bán hạt ra. Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, sản phẩm cây trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường (làm sạch, phơi, sấy khô, tách hạt, bóc vỏ) do tổ chức, cá nhân tự sản xuất bán ra thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng. Ngược lại, dầu đậu nành và bột đậu nành là sản phẩm đã qua chế biến nên chịu thuế theo quy định chung — đây là điểm khác biệt quan trọng giữa ba dòng trong cùng một bảng giá.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ