Giá đậu nành hôm nay — ngày 20/09/2026

Giá đậu nành hạt, bột đậu nành (khô dầu) và dầu đậu nành theo đồng trên kilôgam, kèm mức tăng giảm so với phiên trước.

Xem ngày: Mới nhất
Nguồn cập nhật lúc 17:45 ngày 20/09/2026
Đậu nành hạt
12.500đ/kg
Không đổi
Bột đậu nành
10.200đ/kg
+100 đ
Dầu đậu nành
39.100đ/kg
+300 đ
Ba dòng trên là ba sản phẩm khác nhau, không phải ba mức giá của cùng một mặt hàng — vì vậy trang không tính bình quân của chúng. Một tấn hạt chỉ ép ra khoảng một phần năm khối lượng dầu, phần còn lại thành bột (khô dầu).

Diễn biến giá đậu nành 30 phiên gần nhất

Ba đường vẽ chung một trục nên đường dầu đậu nành nằm cao hẳn so với hai đường còn lại. Hãy nhìn độ dốc của từng đường để so xu hướng, đừng so khoảng cách giữa các đường.

Bảng giá đậu nành ngày 20/09/2026

Dòng sản phẩm Giáđ/kg Thay đổiso với phiên trước Thuế GTGT khi bán ra
Đậu nành hạt
Hạt đậu nành nguyên liệu — mốc giá chính của mặt hàng.
12.500 Không đổi Không chịu thuế
khi người trồng tự bán ra
Bột đậu nành
Khô dầu, bột đậu nành — nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
10.200 +100 Chịu thuế
sản phẩm đã qua chế biến
Dầu đậu nành
Dầu ăn từ đậu nành — dòng có giá cao nhất trong ba dòng.
39.100 +300 Chịu thuế
sản phẩm đã qua chế biến
Đây là mức giá tham chiếu để nắm xu hướng thị trường. Giá giao dịch thực tế theo từng hợp đồng còn phụ thuộc khối lượng, chất lượng lô hàng và điều khoản giao nhận.

Lịch sử giá theo phiên

Ngày Đậu nành hạtđ/kg Bột đậu nànhđ/kg Dầu đậu nànhđ/kg
20/09/2026 12.500 10.200 39.100
19/09/2026 12.500 10.100 38.800
18/09/2026 12.500 10.500 39.300
17/09/2026 12.700 10.500 39.600
16/09/2026 12.700 10.400 40.500
15/09/2026 12.400 10.100 40.400
14/09/2026 12.400 10.100 40.100
13/09/2026 12.400 10.000 39.800
12/09/2026 12.200 9.900 39.400
11/09/2026 12.500 10.100 40.600
10/09/2026 12.500 10.000 40.200
09/09/2026 12.500 9.900 40.400
08/09/2026 12.600 10.100 40.100
07/09/2026 12.400 9.800 39.500
06/09/2026 12.500 10.100 39.800

Tính tiền theo khối lượng

Đơn giá áp dụng
Khối lượng quy ra kilôgam
Thành tiền

Kết quả tính trên bảng giá ngày 20/09/2026, chưa gồm thuế giá trị gia tăng với hai dòng đã qua chế biến, chưa gồm chi phí vận chuyển và bốc xếp.

Quy định pháp luật liên quan

1. Ba dòng sản phẩm chịu thuế khác nhau. Khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định sản phẩm cây trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất bán ra và ở khâu nhập khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng; Nghị định liệt kê sơ chế thông thường gồm làm sạch, phơi, sấy khô, tách hạt, bóc vỏ, xay xát. Đậu nành hạt do người trồng bán ra nằm trong diện này. Còn dầu đậu nànhbột đậu nành là sản phẩm đã qua chế biến, không thuộc diện không chịu thuế mà áp dụng theo quy định chung.

2. Ký gửi hàng cho đại lý. Theo Điều 554 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng gửi giữ tài sản buộc bên giữ phải bảo quản và trả lại chính tài sản đó; Điều 557 buộc trả lại đúng tình trạng như khi nhận. Nếu bên nhận được quyền bán số hàng đã nhận thì quan hệ thực chất là mua bán chưa thanh toán và người gửi trở thành chủ nợ không có bảo đảm. Nên yêu cầu đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh hoặc thanh toán ngay khi giao hàng.

Câu hỏi thường gặp về giá đậu nành

Ngày 20/09/2026, giá đậu nành hạt ở mức 12.500 đồng/kg. Bột đậu nành và dầu đậu nành được niêm yết riêng trong bảng phía trên vì đây là ba dòng sản phẩm khác nhau, không phải ba mức giá của cùng một mặt hàng.
Vì một tấn hạt chỉ ép ra được khoảng một phần năm khối lượng dầu, phần còn lại thành bã (khô dầu, bột đậu nành). Cộng thêm chi phí ép, tinh luyện và đóng gói thì giá một kilôgam dầu đương nhiên cao hơn nhiều lần giá một kilôgam hạt. Không nên lấy hiệu số giữa giá dầu và giá hạt để suy ra lợi nhuận ép dầu — phép tính đó bỏ sót cả tỷ lệ thu hồi lẫn giá trị của phần bã.
khô dầu đậu nành — phần bã còn lại sau khi ép dầu, hàm lượng đạm cao nên là nguyên liệu chủ lực của ngành thức ăn chăn nuôi. Đây không phải bột đậu nành pha uống bán trong siêu thị. Giá dòng này bám nhu cầu chăn nuôi trong nước nên có lúc đi lệch hướng so với giá hạt.
Không, nếu bạn là người trực tiếp trồng và bán hạt ra. Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, sản phẩm cây trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường (làm sạch, phơi, sấy khô, tách hạt, bóc vỏ) do tổ chức, cá nhân tự sản xuất bán ra thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng. Ngược lại, dầu đậu nành và bột đậu nành là sản phẩm đã qua chế biến nên chịu thuế theo quy định chung — đây là điểm khác biệt quan trọng giữa ba dòng trong cùng một bảng giá.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ