Định mức AI.11331 quy định hao phí cho 1 tấn gia công dầm tường (Dầm cầu trục): 964,53 kg thép hình, 62,15 kg thép tấm, 20,16 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11331 cần: 96.453 kg thép hình; 6.215 kg thép tấm; 2.016 kg que hàn; 253 chai ô xy.
Thuộc nhóm công tác AI.11300 — Gia Công Dầm Tường, Dầm Mái, Dầm Cầu Trục.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 964,53 |
| Thép tấm | kg | 62,150 |
| Que hàn | kg | 20,160 |
| Ô xy | chai | 2,530 |
| Khí gas | kg | 5,060 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 15,83 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 4,800 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 0,040 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,270 |
| Máy nén khí 360 m3/h | ca | 0,160 |
| Máy khác | % | 10 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11331 làm mốc.