Giấy phép kinh doanh rượu — tra cứu điều kiện & hồ sơ

Xác định đúng phải xin giấy phép hay chỉ cần đăng ký. Nhiều nguồn vẫn viết theo quy định gốc năm 2017 — thực tế từ Nghị định 17/2020/NĐ-CP, bán rượu tiêu dùng tại chỗ chỉ phải đăng ký, và thẩm quyền cấp phép bán lẻ đã chuyển về UBND cấp xã theo Nghị định 139/2025/NĐ-CP.

7 hình thức kinh doanh NĐ 105/2017 & NĐ 17/2020 Thẩm quyền cập nhật 2025

Bước 1 — Hình thức kinh doanh

Nhà hàng, quán bar, karaoke bán cho khách uống tại chỗ thì chọn Bán rượu tiêu dùng tại chỗ.
Bán rượu tiêu dùng tại chỗ Nhà hàng, quán ăn, quán bar, pub, karaoke, khách sạn phục vụ rượu cho khách uống ngay tại cơ sở
Bán lẻ rượu Cửa hàng tạp hoá, siêu thị mini, cửa hàng rượu bán cho người tiêu dùng mang về
Bán buôn rượu Doanh nghiệp bán sỉ rượu cho các cửa hàng bán lẻ trong phạm vi một tỉnh
Phân phối rượu Doanh nghiệp phân phối rượu trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên, thường là nhà nhập khẩu
Sản xuất rượu công nghiệp Nhà máy sản xuất rượu theo dây chuyền công nghiệp
Sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Cơ sở nấu rượu thủ công để bán ra thị trường
Sản xuất rượu thủ công bán cho cơ sở có giấy phép để chế biến lại Hộ gia đình nấu rượu bán nguyên liệu cho doanh nghiệp có giấy phép sản xuất rượu

Bước 2 — Độ cồn

Đây là ranh giới quyết định phải xin giấy phép hay chỉ cần đăng ký, theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 105/2017/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 17/2020/NĐ-CP.

Bước 3 — Chủ thể và quy mô

Phân phối, bán buôn và sản xuất rượu công nghiệp bắt buộc phải là doanh nghiệp.
lít/năm
Chỉ áp dụng với sản xuất rượu công nghiệp. Mốc 3 triệu lít/năm phân định thẩm quyền Bộ hay Sở Công Thương.
Nhập lại

Hướng dẫn sử dụng công cụ (4 bước)

  1. Bước 1 — Chọn hình thức kinh doanh: Chọn một trong bảy hình thức: bán rượu tiêu dùng tại chỗ, bán lẻ, bán buôn, phân phối, sản xuất công nghiệp, sản xuất thủ công nhằm mục đích kinh doanh, hoặc sản xuất thủ công bán cho cơ sở có giấy phép để chế biến lại.
  2. Bước 2 — Cho biết độ cồn của rượu: Chọn từ 5,5 độ trở lên hay dưới 5,5 độ. Đây là ranh giới quyết định phải xin giấy phép hay chỉ cần đăng ký theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 105/2017/NĐ-CP đã được sửa đổi.
  3. Bước 3 — Nhập tư cách chủ thể và quy mô: Chọn doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh hay hộ gia đình. Với sản xuất rượu công nghiệp, nhập thêm quy mô dự kiến vì mốc 3 triệu lít mỗi năm quyết định thẩm quyền của Bộ hay Sở Công Thương.
  4. Bước 4 — Đọc kết quả tra cứu: Công cụ cho biết cần giấy phép hay chỉ cần đăng ký, tên loại giấy tờ, cơ quan có thẩm quyền, danh mục điều kiện kèm căn cứ điều khoản, hồ sơ phải nộp, thời hạn giải quyết, thời hạn hiệu lực và các nghĩa vụ phát sinh.

Quy định về kinh doanh rượu — những gì đã thay đổi

Kinh doanh rượu là ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, điều chỉnh bởi Nghị định 105/2017/NĐ-CP. Nhưng nghị định gốc đã bị sửa đổi rất sâu bởi Điều 16 Nghị định 17/2020/NĐ-CP, và thẩm quyền cấp phép lại thay đổi tiếp bởi Nghị định 139/2025/NĐ-CP. Rất nhiều bài viết trên mạng vẫn dẫn quy định gốc năm 2017 — đây là nguồn gây hiểu sai phổ biến nhất trong lĩnh vực này.

1. Thay đổi lớn nhất: ranh giới 5,5 độ và cơ chế đăng ký

Khoản 2 Điều 4 Nghị định 105/2017/NĐ-CP được viết lại hoàn toàn:

Phải có GIẤY PHÉP — rượu từ 5,5 độ trở lên, các hình thức: sản xuất công nghiệp · sản xuất thủ công nhằm mục đích kinh doanh · phân phối · bán buôn · bán lẻ

Chỉ phải ĐĂNG KÝ — bán rượu từ 5,5 độ trở lên tiêu dùng tại chỗ · kinh doanh rượu dưới 5,5 độ · hộ gia đình, cá nhân sản xuất thủ công bán cho cơ sở có giấy phép để chế biến lại (đăng ký với UBND cấp xã)

Với ngành nhà hàng, quán bar, karaoke, khách sạn, đây là thay đổi có giá trị thực tế lớn: bán rượu cho khách uống tại chỗ không còn phải xin Giấy phép bán rượu tiêu dùng tại chỗ như quy định gốc, mà chỉ cần đăng ký.

2. Thay đổi thứ hai: thẩm quyền cấp phép chuyển về UBND cấp xã

Điểm c khoản 1 Điều 25 Nghị định 105/2017/NĐ-CP giao thẩm quyền cấp Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh, Giấy phép bán lẻ rượu và Giấy phép bán rượu tiêu dùng tại chỗ cho Phòng Kinh tế hoặc Phòng Kinh tế và Hạ tầng cấp huyện. Sau khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp, Điều 7 Nghị định 139/2025/NĐ-CP giao thẩm quyền cấp Giấy phép bán lẻ rượuGiấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh cho Ủy ban nhân dân cấp xã, trình tự thủ tục theo Phụ lục III và Phụ lục IV kèm theo nghị định đó.

Một khoảng trống có thật cần lưu ý: Nghị định 139/2025/NĐ-CP chỉ chuyển giao hai loại giấy phép nêu trên, chưa chỉ đích danh cơ quan tiếp nhận ĐĂNG KÝ bán rượu tiêu dùng tại chỗ và đăng ký kinh doanh rượu dưới 5,5 độ — trong khi Nghị định 17/2020/NĐ-CP vẫn ghi là "Phòng Kinh tế hoặc Phòng Kinh tế và Hạ tầng cấp huyện", cấp hành chính đã không còn. Thực tế nên liên hệ Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đặt cơ sở để được hướng dẫn và đối chiếu văn bản do địa phương ban hành. Chúng tôi nêu rõ tình trạng này thay vì tự suy diễn.

3. Thẩm quyền đầy đủ theo từng loại giấy phép

Loại giấy phépCơ quan cấpThời hạn giải quyếtHiệu lực
Sản xuất rượu công nghiệp từ 3 triệu lít/năm trở lênBộ Công Thương15 ngày làm việc15 năm
Sản xuất rượu công nghiệp dưới 3 triệu lít/nămSở Công Thương15 ngày làm việc15 năm
Phân phối rượuBộ Công Thương15 ngày làm việc05 năm
Bán buôn rượuSở Công Thương15 ngày làm việc05 năm
Bán lẻ rượuUBND cấp xã10 ngày làm việc05 năm
Sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanhUBND cấp xã10 ngày làm việc05 năm
Bán rượu tiêu dùng tại chỗChỉ đăng ký, không cấp phép

4. Điều kiện về kho hàng — điểm chặn của phân phối và bán buôn

  • Phân phối rượu: phải là doanh nghiệp, có kho hàng tổng diện tích sàn sử dụng từ 150 m² trở lên, và có hệ thống phân phối trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên với ít nhất 01 thương nhân bán buôn mỗi tỉnh.
  • Bán buôn rượu: phải là doanh nghiệp, kho hàng từ 50 m² trở lên, có hệ thống bán buôn trên địa bàn tỉnh nơi đặt trụ sở chính với ít nhất 01 thương nhân bán lẻ. Lưu ý bản gốc năm 2017 yêu cầu 03 thương nhân bán lẻ — đã được Nghị định 17/2020/NĐ-CP giảm xuống còn 01.
  • Cả hai trường hợp: nếu doanh nghiệp có chi nhánh hoặc địa điểm kinh doanh ngoài trụ sở chính để kinh doanh rượu thì không cần xác nhận của thương nhân trong hệ thống.

5. Nghĩa vụ thuế của kinh doanh rượu

Rượu chịu thuế tiêu thụ đặc biệt ở khâu sản xuất và nhập khẩu. Theo Điều 8 Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2025 hiệu lực 01/01/2026: rượu từ 20 độ trở lên chịu 65% năm 2026, tăng 5 điểm phần trăm mỗi năm lên 90% năm 2031; rượu dưới 20 độ từ 35% lên 60% cùng kỳ. Về thuế GTGT, rượu là hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt nên Nghị quyết 204/2025/QH15 loại trừ khỏi diện giảm còn 8% — vẫn áp 10% trong khi hầu hết hàng hóa, dịch vụ khác được giảm đến hết 31/12/2026.

Bảy hình thức kinh doanh rượu và chế độ quản lý

Hình thức Ví dụ điển hình Rượu ≥ 5,5 độ Rượu < 5,5 độ
Bán rượu tiêu dùng tại chỗ Nhà hàng, quán ăn, quán bar, pub, karaoke, khách sạn phục vụ rượu cho khách uống ngay tại cơ sở Chỉ đăng ký Chỉ đăng ký
Bán lẻ rượu Cửa hàng tạp hoá, siêu thị mini, cửa hàng rượu bán cho người tiêu dùng mang về Giấy phép Chỉ đăng ký
Bán buôn rượu Doanh nghiệp bán sỉ rượu cho các cửa hàng bán lẻ trong phạm vi một tỉnh Giấy phép Chỉ đăng ký
Phân phối rượu Doanh nghiệp phân phối rượu trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên, thường là nhà nhập khẩu Giấy phép Chỉ đăng ký
Sản xuất rượu công nghiệp Nhà máy sản xuất rượu theo dây chuyền công nghiệp Giấy phép Chỉ đăng ký
Sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh Cơ sở nấu rượu thủ công để bán ra thị trường Giấy phép Chỉ đăng ký
Sản xuất rượu thủ công bán cho cơ sở có giấy phép để chế biến lại Hộ gia đình nấu rượu bán nguyên liệu cho doanh nghiệp có giấy phép sản xuất rượu Chỉ đăng ký Chỉ đăng ký

Sáu hiểu lầm phổ biến về giấy phép kinh doanh rượu

  • "Nhà hàng bán rượu phải xin Giấy phép bán rượu tiêu dùng tại chỗ". Sai theo quy định hiện hành — Nghị định 17/2020/NĐ-CP đã chuyển trường hợp này sang chế độ đăng ký. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất vì rất nhiều bài viết vẫn dẫn nghị định gốc năm 2017.
  • "Bán lẻ rượu cũng chỉ cần đăng ký". Sai. Bán lẻ rượu từ 5,5 độ trở lên vẫn phải có giấy phép. Chỉ bán tiêu dùng tại chỗ mới được miễn. Ranh giới nằm ở chỗ khách mang về hay uống ngay tại cơ sở.
  • "Nộp hồ sơ ở Phòng Kinh tế cấp huyện". Đã lỗi thời. Nghị định 139/2025/NĐ-CP giao Giấy phép bán lẻ rượu và Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh cho UBND cấp xã.
  • "Bán buôn rượu phải có 3 thương nhân bán lẻ". Con số này của bản gốc 2017, đã được Nghị định 17/2020/NĐ-CP giảm xuống ít nhất 01 thương nhân bán lẻ.
  • "Có giấy phép rồi thì mua rượu ở đâu cũng được". Không. Điều 14 buộc rượu bán tiêu dùng tại chỗ phải được cung cấp bởi thương nhân có giấy phép sản xuất, phân phối, bán buôn hoặc bán lẻ. Cần giữ hợp đồng và hoá đơn để chứng minh nguồn gốc.
  • "Quán bán bia cũng phải xin giấy phép rượu". Không. Nghị định 105/2017/NĐ-CP chỉ điều chỉnh kinh doanh rượu. Bia không thuộc phạm vi nghị định, dù vẫn chịu thuế tiêu thụ đặc biệt và Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia.

Căn cứ pháp lý

  • Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu — Điều 4 nguyên tắc quản lý, Điều 8 đến Điều 14 điều kiện từng hình thức, Điều 19 đến Điều 24 hồ sơ, Điều 25 thẩm quyền và thủ tục, Điều 28 thời hạn giấy phép, Điều 32 chế độ báo cáo.
  • Nghị định 17/2020/NĐ-CP — Điều 16 sửa đổi sâu Nghị định 105/2017/NĐ-CP: đặt ngưỡng 5,5 độ, chuyển bán rượu tiêu dùng tại chỗ sang chế độ đăng ký, giảm yêu cầu hệ thống bán buôn xuống 01 thương nhân bán lẻ.
  • Nghị định 139/2025/NĐ-CP — Điều 7 chuyển thẩm quyền cấp Giấy phép bán lẻ rượu và Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh về Ủy ban nhân dân cấp xã.
  • Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2025 (66/2025/QH15) — Điều 8 biểu thuế với rượu từ 20 độ trở lên và rượu dưới 20 độ theo lộ trình 2026–2031.
  • Nghị quyết 204/2025/QH15 — loại trừ hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt khỏi diện giảm thuế GTGT, nên rượu vẫn áp 10%.
  • Nghị định 54/2019/NĐ-CP — khoản 4 Điều 6 buộc cơ sở karaoke, vũ trường tuân thủ Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu.
  • Lưu ý: kết quả tra cứu mang tính tham khảo, không thay thế hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền tại địa phương. Một số địa phương ban hành văn bản riêng về phân cấp tiếp nhận hồ sơ — nên đối chiếu trước khi nộp.

Câu hỏi thường gặp

Nhà hàng, quán bar bán rượu có cần giấy phép không?
Không cần giấy phép, nhưng phải đăng ký. Đây là thay đổi quan trọng mà nhiều nguồn trên mạng vẫn viết theo quy định cũ. Khoản 2 Điều 4 Nghị định 105/2017/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 16 Nghị định 17/2020/NĐ-CP quy định: thương nhân bán rượu có độ cồn từ 5,5 độ trở lên tiêu dùng tại chỗ chỉ phải đăng ký với cơ quan có thẩm quyền, không phải xin Giấy phép bán rượu tiêu dùng tại chỗ như quy định gốc năm 2017. Điều này áp dụng cho nhà hàng, quán ăn, quán bar, pub, karaoke, khách sạn phục vụ rượu cho khách uống ngay tại cơ sở.
Trường hợp nào phải xin giấy phép, trường hợp nào chỉ cần đăng ký?
Ranh giới là độ cồn 5,5 độhình thức kinh doanh. Phải có GIẤY PHÉP khi kinh doanh rượu từ 5,5 độ trở lên theo các hình thức: sản xuất rượu công nghiệp, sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh, phân phối, bán buôn, bán lẻ. Chỉ phải ĐĂNG KÝ khi: bán rượu từ 5,5 độ trở lên tiêu dùng tại chỗ; kinh doanh rượu có độ cồn dưới 5,5 độ ở mọi hình thức; hộ gia đình, cá nhân sản xuất rượu thủ công từ 5,5 độ bán cho cơ sở có giấy phép sản xuất để chế biến lại (đăng ký với Ủy ban nhân dân cấp xã).
Cơ quan nào cấp Giấy phép bán lẻ rượu?
Thẩm quyền này đã thay đổi từ năm 2025. Trước đây điểm c khoản 1 Điều 25 Nghị định 105/2017/NĐ-CP giao cho Phòng Kinh tế hoặc Phòng Kinh tế và Hạ tầng cấp huyện. Sau khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp, Điều 7 Nghị định 139/2025/NĐ-CP giao thẩm quyền cấp, cấp lại, sửa đổi, bổ sung và thu hồi Giấy phép bán lẻ rượuGiấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh cho Ủy ban nhân dân cấp xã. Trình tự, thủ tục theo Phụ lục III và Phụ lục IV kèm theo Nghị định 139/2025/NĐ-CP.
Giấy phép kinh doanh rượu có thời hạn bao lâu?
Theo khoản 2 Điều 28 Nghị định 105/2017/NĐ-CP: Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp có thời hạn 15 năm; các giấy phép còn lại — sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh, phân phối rượu, bán buôn rượu, bán lẻ rượu — có thời hạn 05 năm. Trước khi hết hạn cần nộp hồ sơ đề nghị cấp lại theo Điều 27 để không gián đoạn hoạt động. Trường hợp chỉ phải đăng ký thì không phát sinh giấy phép có thời hạn.
Điều kiện bán rượu tiêu dùng tại chỗ gồm những gì?
Điều 14 Nghị định 105/2017/NĐ-CP (khoản 2 được sửa đổi bởi khoản 7 Điều 16 Nghị định 17/2020/NĐ-CP) quy định năm điều kiện: (1) là doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc hộ kinh doanh được thành lập theo quy định; (2) có quyền sử dụng hợp pháp địa điểm kinh doanh cố định, địa chỉ rõ ràng và đã đăng ký bán rượu tiêu dùng tại chỗ; (3) rượu phải được cung cấp bởi thương nhân có Giấy phép sản xuất, phân phối, bán buôn hoặc bán lẻ rượu; (4) tuân thủ yêu cầu về phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường; (5) nếu tự sản xuất rượu để bán tại chỗ thì phải có Giấy phép sản xuất rượu tương ứng.
Thời gian cấp giấy phép kinh doanh rượu là bao lâu?
Khoản 2 Điều 25 Nghị định 105/2017/NĐ-CP chia hai nhóm: 15 ngày làm việc với Giấy phép sản xuất rượu công nghiệp, Giấy phép phân phối rượu và Giấy phép bán buôn rượu; 10 ngày làm việc với Giấy phép sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh và Giấy phép bán lẻ rượu. Cả hai đều tính từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, trong 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, cơ quan cấp phép phải có văn bản yêu cầu bổ sung. Trường hợp từ chối cấp phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Quán bán bia có phải xin giấy phép rượu không?
Không. Nghị định 105/2017/NĐ-CP điều chỉnh hoạt động kinh doanh rượu. Bia không thuộc phạm vi của nghị định này nên không phát sinh nghĩa vụ xin giấy phép hay đăng ký theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP. Tuy nhiên bia vẫn chịu thuế tiêu thụ đặc biệt 65% từ 01/01/2026 theo Điều 8 Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2025, và vẫn phải tuân thủ Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia. Ngoài ra, đồ uống có cồn dưới 5,5 độ — bao gồm phần lớn các loại bia — thuộc diện chỉ phải đăng ký nếu kinh doanh dưới hình thức rượu.
Kinh doanh rượu phải nộp những loại thuế nào?
Ba khoản chính. Thuế tiêu thụ đặc biệt: theo Điều 8 Luật 66/2025/QH15, rượu từ 20 độ trở lên chịu 65% năm 2026, tăng 5 điểm phần trăm mỗi năm tới 90% năm 2031; rượu dưới 20 độ chịu 35% năm 2026 tăng tới 60% năm 2031. Thuế phát sinh ở khâu sản xuất và nhập khẩu. Thuế GTGT 10%: rượu là hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt nên Nghị quyết 204/2025/QH15 loại trừ khỏi diện giảm còn 8%. Thuế thu nhập theo mô hình pháp lý của cơ sở.
Có phải niêm yết giấy phép tại quán không?
Điểm b khoản 1 Điều 18 Nghị định 105/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi khoản 10 Điều 16 Nghị định 17/2020/NĐ-CP) buộc niêm yết bản sao hợp lệ giấy phép tại các địa điểm bán rượu và chỉ được mua, bán rượu theo đúng nội dung ghi trong giấy phép — trừ trường hợp thương nhân bán rượu tiêu dùng tại chỗ. Nhà hàng, quán bar bán rượu cho khách uống tại chỗ không phải niêm yết, hợp lý vì họ chỉ đăng ký chứ không có giấy phép.
Karaoke bán rượu thì phải làm thủ tục gì?
Khoản 4 Điều 6 Nghị định 54/2019/NĐ-CP buộc cơ sở kinh doanh karaoke, vũ trường tuân thủ Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu. Vì bán cho khách uống ngay tại phòng hát nên đây là bán rượu tiêu dùng tại chỗ — chỉ phải đăng ký, không cần giấy phép. Hai điều kiện thực chất cần chú ý: rượu phải mua từ thương nhân có giấy phép (giữ lại hợp đồng và hóa đơn để chứng minh nguồn gốc), và toàn bộ doanh thu bán rượu nằm trong giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt 30% của dịch vụ karaoke theo điểm h khoản 1 Điều 6 Luật 66/2025/QH15.

Công cụ liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ