AI.11311
Bảng AI.113 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||
|---|---|---|---|---|
| AI.11311Dầm tường, dầm dưới vì kèo | AI.11321Dầm mái | AI.11331Dầm cầu trục | ||
| Vật liệu | ||||
| Thép hình | kg | 811,43 | 842,85 | 964,53 |
| Thép tấm | kg | 218,78 | 186,60 | 62,150 |
| Thép tròn | kg | 0,950 | — | — |
| Que hàn | kg | 17,220 | 9,790 | 20,160 |
| Ô xy | chai | 1,600 | 0,930 | 2,530 |
| Khí gas | kg | 3,200 | 1,860 | 5,060 |
| Vật liệu khác | % | — | — | 1 |
| Nhân công | ||||
| Nhân công nhóm 3 | công | 19,25 | 17,58 | 15,83 |
| Máy thi công | ||||
| Máy hàn 23 kW | ca | 4,100 | 2,330 | 4,800 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 0,500 | 2,000 | 0,040 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,170 | 0,120 | 0,270 |
| Máy nén khí 360 m3/h | ca | — | — | 0,160 |
| Máy khác | % | — | — | 10 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.