Công cụ tính Food Cost & định giá món ăn

Dựng giá vốn món ăn từ bảng định lượng có tính hao hụt sơ chế, ra ngay food cost phần trăm, lãi gộp và giá bán đề xuất. Chế độ thứ hai tính food cost thực tế theo kỳ từ số liệu kiểm kê kho, kèm prime cost và điểm hoà vốn.

Tính tức thì Có hao hụt sơ chế GTGT 8% đến 31/12/2026

Bước 1 — Chọn chế độ tính

Dải phần trăm là thông lệ quản trị ngành F&B, dùng để đối chiếu kết quả — không phải quy định pháp luật.

Bước 2 — Bảng định lượng nguyên liệu

Điền nhanh công thức mẫu:
Nguyên liệu Định lượng Đơn vị Đơn giá mua Hao hụt (%)
Đơn giá mua nhập theo đồng/kg khi chọn đơn vị gam hoặc kilôgam, theo đồng/lít khi chọn mililít hoặc lít, theo đồng/cái khi chọn cái. Hao hụt là phần bỏ đi khi sơ chế: cá phi lê 45–55%, thịt bò lọc 5–12%, rau củ gọt vỏ 15–30%.
phần
Nhập 1 nếu bảng trên là định lượng cho đúng một phần ăn.
% chi phí nguyên liệu
Khoản khó cân đong từng món: nước mắm, muối, dầu ăn, hành tỏi. Thông thường 5–12%.
VNĐ
Hộp, túi, ống hút, đũa dùng một lần. Bán tại chỗ có thể để trống.
%
Khoản cộng thêm trên hoá đơn theo thoả thuận với khách. Để 0 nếu không thu.

Bước 3 — Giá bán và thuế

VNĐ
Giá đang niêm yết trên thực đơn.
Menu ghi “giá chưa bao gồm VAT và phí phục vụ” thì chọn dòng đầu tiên.
Căn cứ Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Bước 2 — Số liệu kho trong kỳ

VNĐ
Lấy từ biên bản kiểm kê nguyên vật liệu đầu kỳ.
VNĐ
Tổng giá trị hàng nhập kho, chưa gồm thuế GTGT được khấu trừ.
VNĐ
Kiểm kê thực tế cuối kỳ, không lấy số trên phần mềm nếu chưa đối chiếu.
VNĐ
Doanh thu bán hàng chưa gồm thuế GTGT, đã trừ chiết khấu và hàng trả lại.

Các khoản loại trừ khỏi giá vốn hàng bán

VNĐ
Nguyên liệu dùng nấu ăn cho nhân viên — là chi phí nhân sự, không phải giá vốn hàng bán.
VNĐ
Nguyên liệu hỏng, món bị trả, món tặng khách và chương trình dùng thử.
VNĐ
Nguyên liệu chuyển từ bếp sang quầy bar hoặc chi nhánh khác.
%
Tuỳ chọn. Nhập vào để công cụ tính chênh lệch với thực tế và ước tính thất thoát.

Chi phí vận hành và điểm hoà vốn

VNĐ
Lương, phụ cấp, bảo hiểm bắt buộc và ăn ca của toàn bộ nhân sự.
VNĐ
Bao gồm cả phí quản lý, phí dịch vụ toà nhà nếu có.
VNĐ
Điện, nước, gas, marketing, khấu hao, phí ứng dụng giao đồ ăn, lãi vay.
VNĐ
Average check — để quy đổi doanh thu hoà vốn ra số lượt khách cần phục vụ mỗi ngày.
ngày
Dùng để quy đổi doanh thu hoà vốn theo ngày.
Nhập lại

Hướng dẫn sử dụng công cụ (4 bước)

  1. Bước 1 — Chọn chế độ tính và loại hình kinh doanh: Chọn “Định giá một món ăn” nếu cần dựng giá vốn và giá bán cho một món cụ thể, hoặc “Food cost thực tế theo kỳ” nếu đã có số liệu kiểm kê kho. Loại hình kinh doanh quyết định dải food cost tham chiếu mà công cụ dùng để đánh giá kết quả.
  2. Bước 2 — Nhập bảng định lượng nguyên liệu: Với mỗi nguyên liệu, nhập định lượng cho cả mẻ, đơn vị tính, đơn giá mua theo kg hoặc lít và tỷ lệ hao hụt sơ chế. Sau đó nhập số phần ăn mà công thức tạo ra, tỷ lệ gia vị phụ liệu và chi phí bao bì cho mỗi phần.
  3. Bước 3 — Nhập giá bán hoặc food cost mục tiêu: Chọn “Đã có giá bán” để công cụ tính ra food cost phần trăm hiện tại, hoặc chọn “Định giá từ food cost mục tiêu” để công cụ đề xuất giá bán. Khai báo thêm phí phục vụ và thuế suất thuế GTGT 8% hoặc 10% để biết chính xác số tiền khách phải trả.
  4. Bước 4 — Đọc kết quả và điều chỉnh công thức: Công cụ hiển thị giá vốn mỗi phần, food cost phần trăm, lãi gộp, hệ số nhân giá, bảng tỷ trọng từng nguyên liệu và bảng giá bán ở nhiều mức food cost mục tiêu. Dựa vào nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất để quyết định thương lượng giá nhập hay điều chỉnh định lượng.

Cách tính food cost đúng chuẩn quản trị nhà hàng

Food cost là giá vốn nguyên vật liệu tạo ra món ăn hoặc đồ uống. Trong quản trị F&B, người ta hiếm khi nói về food cost bằng số tuyệt đối mà luôn quy về phần trăm trên doanh thu, vì chỉ có tỷ lệ mới cho phép so sánh giữa các món có giá bán khác nhau và giữa các kỳ có doanh thu khác nhau.

1. Công thức cơ bản

Food cost % = Giá vốn nguyên liệu ÷ Doanh thu thuần × 100
  • Doanh thu thuần là doanh thu bán món đã trừ chiết khấu và hàng trả lại, chưa gồm thuế GTGT và theo thông lệ quản trị thì chưa cộng phí phục vụ. Lấy nhầm mẫu số là số tiền khách trả sẽ làm food cost trông thấp hơn thực tế khoảng 8–15%.
  • Giá vốn nguyên liệu chỉ gồm thực phẩm và đồ uống. Bao bì mang về, lương bếp, gas, điện nước không thuộc food cost — chúng thuộc các nhóm chi phí khác.

2. Giá vốn một phần ăn — phải tính hao hụt sơ chế

Chi phí một nguyên liệu = Định lượng × Đơn giá mua ÷ Tỷ lệ thu hồi sau sơ chế

Đây là bước bị bỏ sót nhiều nhất. Giá nhập là giá của nguyên liệu ở dạng mua vào, trong khi công thức món lại ghi khối lượng đã qua sơ chế. Ví dụ mua thịt bò 320.000 đồng/kg, món cần 80g thịt đã lọc, hao hụt lọc là 8%:

  • Tỷ lệ thu hồi = 100% − 8% = 92%.
  • Chi phí thực tế = 0,080 kg × 320.000 ÷ 0,92 = 27.826 đồng, thay vì 25.600 đồng nếu nhân thẳng.
  • Chênh lệch chỉ 2.226 đồng cho một phần, nhưng với 3.000 phần mỗi tháng thì đó là 6,7 triệu đồng lợi nhuận bốc hơi khỏi bảng tính.

Tỷ lệ hao hụt tham khảo: cá nguyên con phi lê 45–55%, tôm bóc vỏ 35–45%, thịt bò lọc gân 5–12%, gà nguyên con chặt miếng 25–30%, rau ăn lá nhặt 20–35%, củ quả gọt vỏ 10–25%. Con số chính xác phải đo tại bếp của chính cơ sở, vì phụ thuộc tay nghề và nhà cung cấp.

3. Định giá ngược từ food cost mục tiêu

Giá bán thuần = Giá vốn một phần ÷ Food cost mục tiêu

Nếu giá vốn một phần là 18.000 đồng và food cost mục tiêu 32% thì giá bán thuần là 18.000 ÷ 0,32 = 56.250 đồng, làm tròn lên 57.000 đồng. Nghịch đảo của food cost mục tiêu chính là hệ số nhân giá — với 32% thì hệ số là 3,13 lần, con số mà nhiều bếp trưởng dùng để nhẩm nhanh.

Cần lưu ý: định giá thuần bằng hệ số nhân sẽ khiến các món có giá vốn thấp bị bán quá rẻ so với giá trị cảm nhận, còn món giá vốn cao lại bị đẩy lên mức khách không chấp nhận. Thực tế nên kết hợp lãi gộp tuyệt đối — một món lãi gộp 40.000 đồng ở food cost 38% vẫn tốt hơn món lãi gộp 15.000 đồng ở food cost 25%.

4. Food cost thực tế theo kỳ

Giá vốn hàng bán = Tồn đầu kỳ + Mua vào − Tồn cuối kỳ − Suất ăn nhân viên − Hư hỏng, khuyến mại − Chuyển bộ phận khác

Số liệu lấy từ biên bản kiểm kê kho, không lấy số trên phần mềm nếu chưa đối chiếu thực tế. Kết quả chia cho doanh thu thuần ra food cost thực tế. So sánh với food cost lý thuyết (tính từ công thức nhân với số món đã bán) sẽ ra mức thất thoát.

5. Prime cost — chỉ số quan trọng hơn food cost

Prime cost % = (Giá vốn hàng bán + Toàn bộ chi phí nhân sự) ÷ Doanh thu thuần × 100

Food cost và chi phí nhân sự có thể bù trừ nhau: nhập nguyên liệu sơ chế sẵn thì food cost tăng nhưng nhân sự giảm, và ngược lại. Vì vậy chỉ nhìn food cost dễ dẫn tới quyết định sai. Ngưỡng tham chiếu của prime cost là dưới 60–65% với nhà hàng phục vụ tại bàn và dưới 55–58% với mô hình phục vụ nhanh.

6. Điểm hoà vốn

Doanh thu hoà vốn = Chi phí vận hành cố định ÷ (1 − Food cost %)

Chia tiếp cho số ngày mở cửa ra doanh thu hoà vốn mỗi ngày, chia tiếp cho giá trị hoá đơn trung bình ra số lượt khách cần phục vụ mỗi ngày. Đây là con số duy nhất mà quản lý ca nên thuộc lòng — nó biến một mục tiêu tài chính trừu tượng thành mục tiêu vận hành cụ thể trên sàn.

Food cost bao nhiêu là hợp lý theo từng mô hình

Mô hình kinh doanh Food cost tham chiếu Prime cost nên dưới Ghi chú
Quán cà phê, trà sữa, đồ uống 25–32% 55% Biên lãi đồ uống cao nhưng chi phí mặt bằng và nhân sự phục vụ tại chỗ lớn.
Quán ăn nhanh, cơm văn phòng, take-away 28–35% 58% Vòng quay bàn nhanh, định lượng chuẩn hoá cao nên food cost dễ kiểm soát.
Nhà hàng gọi món (casual dining) 30–35% 62% Thực đơn rộng, rủi ro hao hụt và tồn kho nguyên liệu tươi cao.
Buffet, lẩu nướng không giới hạn 35–45% 68% Food cost cao là đặc thù mô hình; kiểm soát bằng lượng khách và phần dư thừa.
Nhà hàng cao cấp (fine dining) 28–38% 65% Nguyên liệu đắt nhưng giá bán và phí phục vụ cao bù lại.
Bar, pub, đồ uống có cồn 18–25% 50% Rượu, bia chịu thuế tiêu thụ đặc biệt nên áp thuế suất GTGT 10%, không được giảm còn 8%.
Bếp trên mây (cloud kitchen), bán online 30–38% 55% Phải trừ thêm chiết khấu 20–30% cho ứng dụng giao đồ ăn trước khi tính food cost.

Thuế suất thuế GTGT áp dụng cho nhà hàng, quán ăn năm 2026

Nhóm hàng hoá, dịch vụ Thuế suất Căn cứ
Món ăn, đồ uống không cồn, dịch vụ ăn uống tại chỗ và mang về 8% Giảm 2% theo NQ 204/2025/QH15, áp dụng đến hết 31/12/2026
Rượu, bia, thuốc lá bán tại nhà hàng 10% Hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt — bị loại trừ khỏi diện giảm thuế
Phí phục vụ (service charge) thu trên hoá đơn Theo thuế suất của hàng hoá, dịch vụ đi kèm Nghị định 174/2025/NĐ-CP
Hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống — tỷ lệ trên doanh thu 3% GTGT + 1,5% TNCN Nhóm 3 Phụ lục I TT 40/2021/TT-BTC
Hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu ≤ 1 tỷ đồng/năm Không phải nộp Áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026

Từ điển chỉ số quản trị F&B

Thuật ngữ Cách tính Ý nghĩa
Food cost % Giá vốn nguyên liệu ÷ Doanh thu thuần Tỷ lệ nguyên liệu chiếm trong mỗi đồng doanh thu.
Beverage cost % Giá vốn đồ uống ÷ Doanh thu đồ uống Tách riêng đồ uống vì biên lãi khác hẳn đồ ăn, thường chỉ 15–25%.
Prime cost % (Giá vốn + Nhân sự) ÷ Doanh thu thuần Chỉ số sống còn — hai khoản chi lớn nhất và kiểm soát được nhất.
Gross profit Doanh thu thuần − Giá vốn Lãi gộp tuyệt đối, dùng để xếp hạng món trên thực đơn.
Contribution margin Giá bán thuần − Giá vốn một phần Số tiền mỗi phần bán ra đóng góp vào chi phí cố định.
Average check Doanh thu ÷ Số hoá đơn Giá trị hoá đơn trung bình, chỉ số đo hiệu quả bán thêm.
Menu engineering Xếp món theo độ phổ biến × lãi gộp Bốn nhóm: ngôi sao, bò sữa, câu đố, chó mực — cơ sở để bỏ hay giữ món.
Yield % Khối lượng dùng được ÷ Khối lượng mua vào Tỷ lệ thu hồi sau sơ chế, dùng để quy giá mua về giá thực dùng.
Variance Food cost thực tế − Food cost lý thuyết Mức thất thoát; trên 2 điểm phần trăm là báo động.
Break-even point Chi phí cố định ÷ (1 − Food cost %) Doanh thu tối thiểu để không lỗ.

Sáu sai lầm thường gặp khi tính food cost

  • Lấy giá bán đã gồm thuế GTGT làm mẫu số. Với thuế suất 8%, food cost thật 32% sẽ hiện ra thành 29,6% — đủ để một món đang lỗ trông như đang lãi. Luôn quy về giá thuần trước khi chia.
  • Bỏ qua hao hụt sơ chế. Nhân thẳng định lượng với giá mua là cách nhanh nhất để bảng tính đẹp và quỹ tiền mặt cạn. Xem lại mục cách tính phía trên.
  • Không tách suất ăn nhân viên khỏi giá vốn hàng bán. Đây là chi phí nhân sự. Gộp chung sẽ đẩy food cost lên 2–4 điểm phần trăm và làm sai lệch mọi quyết định về giá.
  • Dùng một giá bán chung cho cả tại quán và ứng dụng giao đồ ăn. Chiết khấu 20–30% của ứng dụng ăn thẳng vào lãi gộp; món có food cost 32% tại quán tương đương khoảng 45% khi bán online cùng giá.
  • Chỉ nhìn food cost mà bỏ qua prime cost. Mua nguyên liệu sơ chế sẵn làm food cost tăng nhưng nhân sự giảm — nếu chỉ chấm điểm bằng food cost thì sẽ bác bỏ một quyết định đúng.
  • Tính lại giá vốn mỗi quý một lần. Giá thực phẩm tươi biến động theo tuần. Tối thiểu nên cập nhật giá nhập của mười nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất mỗi tháng, và cập nhật ngay khi có nguyên liệu tăng giá trên 10%.

Căn cứ pháp lý và tài liệu tham chiếu

  • Nghị quyết 204/2025/QH15 về giảm thuế giá trị gia tăng — giảm 2% thuế suất (còn 8%) từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, trừ hàng hoá, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.
  • Nghị định 174/2025/NĐ-CP quy định chi tiết chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết 204/2025/QH15.
  • Phụ lục I Thông tư 40/2021/TT-BTC — danh mục ngành nghề tính thuế GTGT, thuế TNCN theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu đối với hộ, cá nhân kinh doanh.
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp — nguyên tắc ghi nhận giá vốn hàng bán và hàng tồn kho.
  • Thông tư 133/2016/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Thông tư 88/2021/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
  • Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm — nghĩa vụ truy xuất nguồn gốc và lưu hồ sơ nguyên liệu đầu vào.
  • Lưu ý: các dải food cost và prime cost nêu trong công cụ là thông lệ quản trị ngành F&B, không phải quy phạm pháp luật. Kết quả tính toán mang tính tham khảo cho việc điều hành, không thay thế số liệu kế toán đã được kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp về food cost

Food cost là gì và công thức tính food cost như thế nào?
Food cost (chi phí thực phẩm) là giá vốn nguyên vật liệu tạo ra món ăn, đồ uống. Chỉ số quản trị được dùng phổ biến là food cost phần trăm: Food cost % = Giá vốn nguyên liệu ÷ Doanh thu thuần × 100. Với một món cụ thể, giá vốn là chi phí định lượng nguyên liệu cho một phần ăn còn doanh thu thuần là giá bán chưa gồm thuế GTGT và chưa gồm phí phục vụ. Với cả nhà hàng trong một kỳ, giá vốn được xác định theo công thức: Tồn kho đầu kỳ + Mua vào trong kỳ − Tồn kho cuối kỳ, sau đó trừ tiếp các khoản không phải hàng bán như suất ăn nhân viên, hàng chuyển bộ phận khác, hàng hư hỏng và khuyến mại.
Food cost bao nhiêu phần trăm là hợp lý?
Không có con số duy nhất đúng vì food cost phụ thuộc mô hình kinh doanh. Dải tham chiếu thường được dùng tại Việt Nam: quán cà phê, trà sữa 25–32%; quán ăn nhanh, cơm văn phòng 28–35%; nhà hàng gọi món 30–35%; buffet, lẩu nướng 35–45%; nhà hàng cao cấp 28–38%; bar, pub 18–25%. Điều quan trọng hơn con số tuyệt đối là prime cost (food cost cộng chi phí nhân sự) — chỉ số này nên giữ dưới 60–65% doanh thu thì cơ sở mới còn dư địa gánh tiền thuê mặt bằng và tạo lợi nhuận.
Có phải tính hao hụt sơ chế khi tính giá vốn món ăn không?
Bắt buộc phải tính. Giá mua là giá của nguyên liệu ở trạng thái nhập kho (as purchased), còn định lượng trên công thức là khối lượng sau sơ chế (edible portion). Một con cá 1kg sau khi đánh vảy, bỏ đầu, phi lê chỉ còn khoảng 450–550g dùng được. Công thức đúng là Chi phí thực tế = Định lượng × Đơn giá mua ÷ Tỷ lệ thu hồi. Nếu hao hụt 20% thì tỷ lệ thu hồi là 80% và chi phí thực tế cao hơn 25% so với cách nhân thẳng. Bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bảng tính food cost đẹp nhưng thực tế lỗ.
Nhà hàng, quán ăn áp thuế suất thuế GTGT bao nhiêu phần trăm?
Theo Nghị quyết 204/2025/QH15 được hướng dẫn bởi Nghị định 174/2025/NĐ-CP, thuế suất thuế GTGT của nhóm hàng hoá, dịch vụ đang chịu 10% được giảm 2% (còn 8%) từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026. Dịch vụ ăn uống thuộc diện được giảm. Tuy nhiên nghị quyết loại trừ hàng hoá, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, nên rượu, bia, thuốc lá bán tại nhà hàng vẫn áp thuế suất 10%. Trên cùng một hoá đơn có thể tồn tại song song hai thuế suất — công cụ cho phép chọn 8% hoặc 10% đúng theo từng nhóm món.
Hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống nộp thuế theo tỷ lệ bao nhiêu trên doanh thu?
Theo Phụ lục I Thông tư 40/2021/TT-BTC, dịch vụ ăn uống nằm ở nhóm 3 “Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hoá” với tỷ lệ tính thuế GTGT 3% và thuế suất thuế TNCN 1,5% — tổng cộng 4,5% trên doanh thu. Lưu ý phân biệt với dịch vụ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ) thuộc nhóm 2 với tỷ lệ 5% + 2% = 7%. Từ ngày 01/01/2026, hộ và cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN.
Food cost lý thuyết và food cost thực tế khác nhau ra sao?
Food cost lý thuyết là con số tính ngược từ công thức định lượng nhân với số món đã bán trong kỳ — tức chi phí “đáng lẽ phải là”. Food cost thực tế là con số rút ra từ kiểm kê kho thật. Chênh lệch giữa hai số chính là thất thoát: định lượng vượt công thức, cân đong không chuẩn, nguyên liệu hỏng, hủy món, hoặc mất mát. Trong quản trị F&B, chênh lệch trên 2 điểm phần trăm được coi là dấu hiệu cần rà soát quy trình bếp và kho ngay.
Phí phục vụ (service charge) có được tính vào doanh thu khi tính food cost không?
Có, phí phục vụ là khoản thu của cơ sở kinh doanh nên vẫn là doanh thu chịu thuế GTGT. Tuy nhiên khi tính food cost %, thông lệ quản trị là lấy mẫu số là doanh thu thuần từ bán món (chưa cộng phí phục vụ, chưa gồm thuế GTGT), để chỉ số phản ánh đúng hiệu quả của công thức món chứ không bị phí phục vụ làm đẹp lên. Công cụ này tách riêng ba lớp: giá thuần, phí phục vụ và thuế GTGT, để người dùng thấy rõ khách trả bao nhiêu và nhà hàng thực sự ghi nhận bao nhiêu doanh thu.
Bán qua ứng dụng giao đồ ăn thì tính food cost thế nào?
Chiết khấu của ứng dụng giao đồ ăn (thường 20–30% giá món) không phải là food cost mà là chi phí bán hàng. Nhưng nó ăn thẳng vào biên lãi, nên cách làm đúng là: giữ nguyên food cost tính trên giá thuần, đồng thời đặt giá bán riêng cho kênh online cao hơn giá tại quán một khoảng đủ bù chiết khấu. Nếu để cùng một giá cho cả hai kênh, một món có food cost 32% tại quán sẽ tương đương khoảng 45% khi bán qua ứng dụng chiết khấu 28% — đủ để xoá sạch lợi nhuận.
Nhà hàng phải lưu hồ sơ gì về nguyên liệu đầu vào?
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm, cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống phải thực hiện truy xuất nguồn gốc và lưu hồ sơ về nguyên liệu, phụ gia thực phẩm. Về kế toán, giá vốn hàng bán và hàng tồn kho được ghi nhận theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC với doanh nghiệp nhỏ và vừa; hộ kinh doanh áp dụng Thông tư 88/2021/TT-BTC. Sổ kho và phiếu nhập chính là dữ liệu đầu vào để tính food cost thực tế theo kỳ ở chế độ tính thứ hai của công cụ này.

Công cụ liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ