Định mức AI.11131 quy định hao phí cho 1tấn gia công cột bằng thép hình (Cột thép hình): 1.005 kg thép hình, 22 kg thép tấm, 1,59 chai ô xy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.11131 cần: 100.500 kg thép hình; 2.200 kg thép tấm; 159 chai ô xy; 318 kg khí gas.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 1005 |
| Thép tấm | kg | 22,00 |
| Ô xy | chai | 1,590 |
| Khí gas | kg | 3,180 |
| Que hàn | kg | 5,040 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 7,60 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,200 |
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,500 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 1,500 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,320 |
| Máy khác | % | 1,0 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11131 làm mốc.