Định mức AI.11431 quy định hao phí cho 1 tấn gia công thang sắt (Cửa sổ trời): 1.016,65 kg thép hình, 3,05 kg thép tấm, 8,19 kg thép tròn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11431 cần: 101.665 kg thép hình; 305 kg thép tấm; 819 kg thép tròn; 1.161 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AI.11400 — Gia Công Thang Sắt, Lan Can, Cửa Sổ Trời.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 1016,65 |
| Thép tấm | kg | 3,050 |
| Thép tròn | kg | 8,190 |
| Que hàn | kg | 11,610 |
| Ô xy | chai | 0,190 |
| Khí gas | kg | 0,380 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 26,95 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 2,950 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 5,640 |
| Máy cắt đột 2,8 kW | ca | 11,29 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11431 làm mốc.