AI.11411
Bảng AI.114 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||
|---|---|---|---|---|
| AI.11411Thang sắt | AI.11421Lan can | AI.11431Cửa sổ trời | ||
| Vật liệu | ||||
| Thép hình | kg | 618,4 | 654,82 | 1016,65 |
| Thép tròn | kg | 416,5 | 61,400 | 8,190 |
| Que hàn | kg | 24,500 | 22,660 | 11,610 |
| Ô xy | chai | 0,480 | 0,780 | 0,190 |
| Khí gas | kg | 0,960 | 1,560 | 0,380 |
| Thép tấm | kg | — | 316,00 | 3,050 |
| Nhân công | ||||
| Nhân công nhóm 3 | công | 20,73 | 25,75 | 26,95 |
| Máy thi công | ||||
| Máy hàn 23 kW | ca | 6,150 | 5,600 | 2,950 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 1,750 | — | 5,640 |
| Máy cắt đột 2,8 kW | ca | — | — | 11,29 |
| Máy khác | % | — | — | 1 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.