Định mức AI.61111 — Lắp cột thép — Cột thép các loại

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1 tấn13 dòng hao phí

Định mức AI.61111 quy định hao phí cho 1 tấn lắp cột thép (Cột thép các loại): 12 cái bu lông, 20 cái đinh tán φ22, 5,04 kg que hàn.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.61111 cần: 1.200 cái bu lông; 2.000 cái đinh tán φ22; 504 kg que hàn; 24 kg dây thép.

Bảng hao phí định mức AI.61111

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Bu lôngcái12,000
Đinh tán Φ22cái20,000
Que hànkg5,040
Dây thépkg0,240
Thép hìnhkg1,000
Gỗ chènm30,030
Vật liệu khác%1
Nhân công
Nhân công nhóm 3công9,71
Máy thi công
Cần cẩu 16 tca0,320
Máy hàn 23 kWca1,200
Máy khoan 4,5 kWca0,900
Máy nén khí 360m3/hca0,250
Máy khác%1

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.611

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.61111 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.61111Cột thép các loạimã đang xem
AI.61121Vì kèo khẩu độ (m) ≤ 18 -39,4%
AI.61122Vì kèo khẩu độ (m) > 18 -32,2%
AI.61131Xà gồ -59,1%
AI.61141Giằng thép Đinh tán +132,9%
AI.61142Giằng thép Bu lông -53,7%
AI.61151Dầm tường, dầm cột dầm cầu trục đơn -36,5%
AI.61161Dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) -31,7%
AI.61171Số lượng +37,7%

Xem nguyên bảng AI.611 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AI.61111 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.61111

Mã định mức AI.61111 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.61111 quy định hao phí cho 1 tấn lắp cột thép (Cột thép các loại): 12 cái bu lông, 20 cái đinh tán φ22, 5,04 kg que hàn.
Định mức AI.61111 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.61111 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.61111 cần: 1.200 cái bu lông; 2.000 cái đinh tán φ22; 504 kg que hàn; 24 kg dây thép.
Mã AI.61111 khác gì các mã cùng bảng AI.611?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Cột thép các loại"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.61121 thấp hơn 39.4%, mã AI.61122 thấp hơn 32.2%, mã AI.61131 thấp hơn 59.1%.
Định mức AI.61111 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.61111 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ