Định mức CK — Công tác đo vẽ bản đồ

Nhóm mã hiệu CK gồm 191 mã định mức thuộc công tác đo vẽ bản đồ, theo Thông tư 38/2026/TT-BXD. Mọi mã hiệu bắt đầu bằng CK đều nằm trong nhóm này.

191 mã hiệu45 nhóm công tác

Các nhóm công tác trong CK

CK.11100Tỷ Lệ 1/200, Đường Đồng Mức 0,5 M5 mã
CK.11200Tỷ Lệ 1/200, Đường Đồng Mức 1 M6 mã
CK.11300Tỷ Lệ 1/500, Đường Đồng Mức 0,5 M5 mã
CK.11400Tỷ Lệ 1/500, Đường Đồng Mức 1 M6 mã
CK.11500Tỷ Lệ 1/1.000, Đường Đồng Mức 1 M6 mã
CK.11600Tỷ Lệ 1/1.000, Đường Đồng Mức 2 M6 mã
CK.11700Tỷ Lệ 1/2.000, Đường Đồng Mức 1 M6 mã
CK.11800Tỷ Lệ 1/2.000, Đường Đồng Mức 2 M6 mã
CK.11900Tỷ Lệ 1/5.000, Đường Đồng Mức 2 M6 mã
CK.12000Tỷ Lệ 1/5.000, Đường Đồng Mức 5 M6 mã
CK.12100Tỷ Lệ 1/10.000, Đường Đồng Mức 2 M6 mã
CK.12200Tỷ Lệ 1/10.000, Đường Đồng Mức 5 M6 mã
CK.21100Tỷ Lệ 1/200, Đường Đồng Mức 0,5 M2 mã
CK.21200Tỷ Lệ 1/200, Đường Đồng Mức 1,0 M2 mã
CK.21300Tỷ Lệ 1/500, Đường Đồng Mức 0,5 M2 mã
CK.21400Tỷ Lệ 1/500, Đường Đồng Mức 1,0 M2 mã
CK.21500Tỷ Lệ 1/1.000, Đường Đồng Mức 1,0 M2 mã
CK.21600Tỷ Lệ 1/1.000, Đường Đồng Mức 2,0 M2 mã
CK.21700Tỷ Lệ 1/2.000, Đường Đồng Mức 1,0 M2 mã
CK.21800Tỷ Lệ 1/2.000, Đường Đồng Mức 2,0 M2 mã
CK.21900Tỷ Lệ 1/5.000, Đường Đồng Mức 2,0 M2 mã
CK.22000Tỷ Lệ 1/5.000, Đường Đồng Mức 5,0 M2 mã
CK.22100Tỷ Lệ 1/10.000, Đường Đồng Mức 2,0 M2 mã
CK.22200Tỷ Lệ 1/10.000, Đường Đồng Mức 5,0 M2 mã
CK.31100Tỷ Lệ 1/200, Đường Đồng Mức 0,5 M5 mã
CK.31200Tỷ Lệ 1/200, Đường Đồng Mức 1 M6 mã
CK.31300Tỷ Lệ 1/500, Đường Đồng Mức 0,5 M5 mã
CK.31400Tỷ Lệ 1/500, Đường Đồng Mức 1 M6 mã
CK.31500Tỷ Lệ 1/1.000, Đường Đồng Mức 1 M6 mã
CK.31600Tỷ Lệ 1/1.000, Đường Đồng Mức 2M6 mã
CK.31700Tỷ Lệ 1/2.000, Đường Đồng Mức 1M6 mã
CK.31800Tỷ Lệ 1/2.000, Đường Đồng Mức 2M6 mã
CK.31900Tỷ Lệ 1/5.000, Đường Đồng Mức 2M6 mã
CK.32000Tỷ Lệ 1/5.000, Đường Đồng Mức 5M6 mã
CK.32100Tỷ Lệ 1/10.000, Đường Đồng Mức 2M6 mã
CK.32200Tỷ Lệ 1/10.000, Đường Đồng Mức 5M6 mã
CK.41100Bản Đồ Tỷ Lệ 1/200.0003 mã
CK.41200Bản Đồ Tỷ Lệ 1/100.0003 mã
CK.41300Bản Đồ Tỷ Lệ 1/50.0003 mã
CK.41400Bản Đồ Tỷ Lệ 1/25.0003 mã
CK.41500Bản Đồ Tỷ Lệ 1/10.0003 mã
CK.41600Bản Đồ Tỷ Lệ 1/5.0003 mã
CK.41700Bản Đồ Tỷ Lệ 1/2.0003 mã
CK.41800Bản Đồ Tỷ Lệ 1/1.0003 mã
CK.41900Bản Đồ Tỷ Lệ 1/5003 mã

Danh sách mã hiệu CK

Loại công tác khác

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ