Định mức SB — Công tác sửa chữa, gia cố các bộ phận, kết cấu công trình

Nhóm mã hiệu SB gồm 673 mã định mức thuộc công tác sửa chữa, gia cố các bộ phận, kết cấu công trình, theo Thông tư 38/2026/TT-BXD. Mọi mã hiệu bắt đầu bằng SB đều nằm trong nhóm này.

673 mã hiệu137 nhóm công tác

Các nhóm công tác trong SB

SB.11100Xây Móng2 mã
SB.11200Xây Tường Thẳng2 mã
SB.11300Xây Tường Trụ Pin, Tường Cong Nghiêng Vặn Vỏ Đỗ2 mã
SB.11400Xây Mố, Trụ, Cột, Tường Cánh, Tường Đầu Cầu3 mã
SB.11500Xây Mặt Bằng, Mái Dốc3 mã
SB.11600Xếp Đá Khan Mặt Bằng, Mái Dốc6 mã
SB.11700Xây Cống Và Các Bộ Phận Kết Cấu Phức Tạp Khác2 mã
SB.122004 mã
SB.12300Xây Trụ Độc Lập4 mã
SB.132004 mã
SB.13300Xây Trụ Độc Lập Bằng Đá Chẻ (10X10X20)Cm4 mã
SB.134003 mã
SB.13500Xây Tường Bằng Đá Chẻ (20X20X25)Cm3 mã
SB.136003 mã
SB.13700Xây Tường Bằng Đá Chẻ (15X20X25)Cm3 mã
SB.2110018 mã
SB.2120018 mã
SB.213004 mã
SB.2210016 mã
SB.2220016 mã
SB.223004 mã
SB.2310012 mã
SB.2410012 mã
SB.31100Xây Móng2 mã
SB.31200Xây Tường Thẳng3 mã
SB.31300Xây Cột, Trụ1 mã
SB.31400Xây Tường Cong Nghiêng Vặn Vỏ Đỗ2 mã
SB.31600Xây Các Bộ Phận, Kết Cấu Phức Tạp Khác3 mã
SB.321007 mã
SB.322007 mã
SB.323007 mã
SB.33100Xây Tường Gạch Ống (10X10X20)Cm3 mã
SB.33200Xây Tường Gạch Ống (8X8X19)Cm3 mã
SB.33300Xây Tường Gạch Ống (9X9X19)Cm3 mã
SB.33400Xây Tường Gạch Rỗng 6 Lỗ (10X15X22)Cm4 mã
SB.33500Xây Tường Gạch Rỗng 6 Lỗ (10X13,5X22)Cm2 mã
SB.33600Xây Tường Gạch Rỗng 6 Lỗ (8,5X13X20)Cm2 mã
SB.341009 mã
SB.342009 mã
SB.343009 mã
SB.35100Xây Tường Gạch Silicát (6,5X12X25)Cm2 mã
SB.36100Xây Tường Thông Gió2 mã
SB.3710010 mã
SB.41100Bê Tông Lót Móng, Bê Tông Móng, Nền, Bệ Máy5 mã
SB.41200Bê Tông Tường, Cột4 mã
SB.41300Bê Tông Xà, Dầm, Giằng, Bê Tông Sàn Mái2 mã
SB.41400Bê Tông Lanh Tô, Lanh Tô Liền Mái Hắt, Máng Nước, Tấm Đan, Ô Văng, Cầu Thang2 mã
SB.41500Bê Tông Mặt Đường2 mã
SB.41600Bê Tông Mái Bờ Kênh Mương1 mã
SB.41700Bê Tông Gia Cố Móng, Mố, Trụ, Mũ Mố, Mũ Trụ Cầu Bê Tông4 mã
SB.41800Phun Gia Cố Bê Tông Vào Bề Mặt Cấu Kiện Bê Tông Bằng Máy Phun Áp Lực3 mã
SB.4210021 mã
SB.422006 mã
SB.4310010 mã
SB.432001 mã
SB.51100Gia Công Cột, Giằng Cột Thép Để Gia Cố1 mã
SB.51200Gia Công Dầm Thép Tổ Hợp Để Gia Cố1 mã
SB.51300Hàn Gia Cố Bản Mã Tai Cột1 mã
SB.51400Gia Công Dầm Thép Bằng Thép Hình (I, H) Để Gia Cố1 mã
SB.51500Gia Công Lưới Thép D4 Để Gia Cố Sàn1 mã
SB.52100Gia Cố Kết Cấu Thép5 mã
SB.53100Lắp Đặt Cột Thép Gia Cố Các Loại1 mã
SB.61100Trát Tường Ngoài3 mã
SB.61200Trát Tường Trong3 mã
SB.61300Trát Trụ, Cột, Lam Đứng, Cầu Thang3 mã
SB.61400Trát Xà Dầm, Trần2 mã
SB.61500Trát, Đắp Phào Đơn, Phào Kép, Gờ Chỉ3 mã
SB.61600Trát Sê Nô, Mái Hắt, Lam Ngang1 mã
SB.61700Trát Vẩy Tường Chống Vang1 mã
SB.61800Phun Bắn Vữa Xi Măng Cát Vàng Gia Cố Kết Cấu Bê Tông; Trát Vữa Xi Măng Cát Vàng Vào Kết Cấu Bê Tông4 mã
SB.6210012 mã
SB.622003 mã
SB.62300Trát Granitô Thành Ôvăng, Sênô, Lan Can, Diềm Che Nắng3 mã
SB.62400Trát Granitô Tường, Trụ, Cột2 mã
SB.62500Trát Đá Rửa Tường, Trụ, Cột, Thành Ô Văng, Sênô, Lan Can, Diềm Chắn Nắng3 mã
SB.63100Láng Nền Sàn Không Đánh Màu2 mã
SB.63200Láng Nền Sàn Có Đánh Màu2 mã
SB.63300Láng Sênô, Mái Hắt, Máng Nước, Bể Nước, Giếng Nước, Giếng Cáp, Máng Cáp, Mương Rãnh, Hè Đường4 mã
SB.64100Ốp Tường, Trụ, Cột8 mã
SB.64200Ốp Chân Tường, Viền Tường, Viền Trụ, Cột7 mã
SB.64300Ốp Đá Cẩm Thạch, Đá Hoa Cương Vào Tường3 mã
SB.65100Lát Gạch Đất Sét Nung 6X10,5X22Cm1 mã
SB.65200Lát Gạch Đất Sét Nung 5X10X20Cm1 mã
SB.65300Lát Nền, Sàn9 mã
SB.654004 mã
SB.65500Lát Gạch Sân, Nền Đường, Vỉa Hè4 mã
SB.65600Lát Đá Cẩm Thạch, Hoa Cương3 mã
SB.65700Lát Gạch Chống Nóng3 mã
SB.65800Lát Gạch Vỉ1 mã
SB.71100Tháo Dỡ, Thay Thế Litô Và Lợp Lại Mái Ngói4 mã
SB.71200Lợp Thay Thế Mái Fibrô Xi Măng, Tấm Tôn, Tấm Nhựa3 mã
SB.72000Làm Trần Bằng Tấm Thạch Cao4 mã
SB.72100Làm Trần Gỗ Dán, Ván Ép1 mã
SB.731005 mã
SB.732005 mã
SB.73300Làm Vách Ngăn Bằng Gỗ Ván Chồng Mí5 mã
SB.73500Gia Công Và Lắp Đặt Tay Vịn Cầu Thang Bằng Gỗ4 mã
SB.736002 mã
SB.73700Gia Công Và Lắp Dựng Gỗ Dầm Sàn, Dầm Trần2 mã
SB.741004 mã
SB.74200Gia Công Và Đóng Diềm Mái Bằng Gỗ4 mã
SB.74300Dán Foocmica Vào Các Kết Cấu Dạng Tấm1 mã
SB.74400Dán Foocmica Vào Các Kết Cấu Dạng Chỉ Rộng ≤ 3Cm1 mã
SB.81100Quét Vôi Các Kết Cấu2 mã
SB.81200Quét Nước Xi Măng1 mã
SB.81300Quét Dung Dịch Chống Thấm Mái, Tường, Sênô, Ô Văng1 mã
SB.81400Công Tác Bả Bằng Bột Bả Vào Các Kết Cấu2 mã
SB.815006 mã
SB.82100Sơn Kết Cấu Gỗ Bằng Sơn Các Loại2 mã
SB.82200Sơn Sắt Thép Bằng Sơn Các Loại2 mã
SB.82300Sơn Sàn, Nền, Bề Mặt Bê Tông Bằng Sơn Các Loại2 mã
SB.824001 mã
SB.825008 mã
SB.8260012 mã
SB.831004 mã
SB.83200Đánh Vecni Cobalt4 mã
SB.84100Cắt Và Lắp Kính3 mã
SB.84200Lắp Các Loại Phụ Kiện Của Cửa (Ke, Khoá, Chốt...)8 mã
SB.851003 mã
SB.85200Thay Thế Lớp Bảo Ôn Đường Ống (Lớp Bọc 25Mm)23 mã
SB.85300Thay Thế Lớp Bảo Ôn Đường Ống (Lớp Bọc 30Mm)23 mã
SB.85400Thay Thế Lớp Bảo Ôn Đường Ống (Lớp Bọc 50Mm)23 mã
SB.85500Thay Thế Lớp Bảo Ôn Đường Ống (Lớp Bọc 100Mm)23 mã
SB.85600Thay Thế Lớp Bảo Ôn Ống Đồng Bằng Ống Cách Nhiệt Xốp14 mã
SB.91000Bốc Xếp Vật Liệu Rời, Phế Thải Lên Phương Tiện Vận Chuyển, Vận Chuyển Bằng Thủ Công15 mã
SB.921003 mã
SB.922003 mã
SB.923003 mã
SB.924003 mã
SB.925003 mã
SB.926003 mã
SB.927003 mã
SB.928003 mã
SB.931003 mã
SB.932003 mã
SB.933003 mã
SB.94000Vận Chuyển Phế Thải Bằng Ô Tô8 mã

Danh sách mã hiệu SB

Loại công tác khác

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ