Định mức AI.21141 quy định hao phí cho 1tấn gia công dầm dọc (Dầm dọc): 411,39 kg thép hình, 631,41 kg thép tấm, 1,88 chai ô xy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.21141 cần: 41.139 kg thép hình; 63.141 kg thép tấm; 188 chai ô xy; 376 kg khí gas.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 411,39 |
| Thép tấm | kg | 631,41 |
| Ô xy | chai | 1,880 |
| Khí gas | kg | 3,760 |
| Bulông | cái | 19,54 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 21,14 |
| Máy thi công | ||
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 3,990 |
| Máy nén khí 240 m3/h | ca | 2,760 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,140 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.21141 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.21141 | Dầm dọc | mã đang xem |
| AI.21111 | Má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | -4,3% |
| AI.21112 | Bản nút dàn chủ | +24,9% |
| AI.21121 | Thanh đứng, thanh treo | +6,0% |
| AI.21122 | Thanh xiên | +0,1% |
| AI.21131 | Liên kết dọc trên | -16,6% |
| AI.21132 | Liên kết dọc dưới | -19,2% |
| AI.21142 | Dầm ngang | -3,4% |
| AI.21151 | Lan can cầu đường sắt | -10,3% |
| AI.21152 | Lan can cầu đường bộ | -29,8% |