Định mức AI.11710 quy định hao phí cho 1tấn gia công cổng sắt (Số lượng): 1.010 kg thép các loại, 15,23 kg que hàn, 5,32 viên đá mài.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.11710 cần: 101.000 kg thép các loại; 1.523 kg que hàn; 532 viên đá mài; 2.000 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AI.11700 — Gia Công Cổng Sắt.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép các loại | kg | 1010 |
| Que hàn | kg | 15,23 |
| Đá mài | viên | 5,320 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 20,00 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 5,080 |
| Máy mài 2,7 kW | ca | 4,320 |
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 4,420 |
| Máy khác | % | 1,0 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc
Chuẩn bị, đo lấy dấu, cắt uốn, nắn sắt, hàn dính, hàn liên kết, mài dũa, tẩy ba via, hoàn thiện theo đúng yêu cầu kỹ thuật.