Định mức AI.11911 — Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác — Hệ khung dàn

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1tấn11 dòng hao phí

Định mức AI.11911 quy định hao phí cho 1tấn gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (Hệ khung dàn): 654,82 kg thép hình, 316 kg thép tấm, 61,4 kg thép tròn.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.11911 cần: 65.482 kg thép hình; 31.600 kg thép tấm; 6.140 kg thép tròn; 1.785 kg que hàn.

Thuộc nhóm công tác AI.11900 — Gia Công Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo, Sàn Thao Tác.

Bảng hao phí định mức AI.11911

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1tấn
Vật liệu
Thép hìnhkg654,82
Thép tấmkg316,00
Thép trònkg61,400
Que hànkg17,850
Ô xychai1,700
Khí gaskg3,400
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công19,88
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca4,250
Máy cắt uốn 5 kWca0,400
Cần cẩu 10 tca0,400

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.119

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11911 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.11911Hệ khung dànmã đang xem
AI.11912Hệ sàn đạo, Sàn thao tác -10,8%

Xem nguyên bảng AI.119 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AI.11911 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.11911

Mã định mức AI.11911 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.11911 quy định hao phí cho 1tấn gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (Hệ khung dàn): 654,82 kg thép hình, 316 kg thép tấm, 61,4 kg thép tròn.
Định mức AI.11911 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.11911 được lập cho 1tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AI.11911 cần: 65.482 kg thép hình; 31.600 kg thép tấm; 6.140 kg thép tròn; 1.785 kg que hàn.
Mã AI.11911 khác gì các mã cùng bảng AI.119?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Hệ khung dàn"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.11912 thấp hơn 10.8%.
Định mức AI.11911 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.11911 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ