Lắp bằng máy (chiều dài >1m)Đơn vị tính: 1 bộ3 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 50Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 60Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 70Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 80Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 90Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 100Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 110Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 125Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 150Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 160Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 170Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 180Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 200Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 250Đơn vị tính: cái5 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 300Đơn vị tính: cái7 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 350Đơn vị tính: cái7 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 400Đơn vị tính: cái7 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 500Đơn vị tính: cái7 dòng hao phí
Đường kính BU (mm) 600Đơn vị tính: cái7 dòng hao phí