Định mức BB.83113 quy định hao phí cho cái lắp đặt BU (Đường kính BU (mm) 200): 1 cái bu, 0,15 m2 cao su tấm, 8 bộ bu lông m20.
Thi công khối lượng gấp 100 lần cái theo mã BB.83113 cần: 100 cái bu; 15 m2 cao su tấm; 800 bộ bu lông m20; 43 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác BB.83100 — Lắp Đặt Bu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /cái |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| BU | cái | 1 |
| Cao su tấm | m2 | 0,15 |
| Bu lông M20 | bộ | 8 |
| Vật liệu khác | % | 0,01 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,43 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã BB.83113 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| BB.83113 | Đường kính BU (mm) 200 | mã đang xem |
| BB.83101 | Đường kính BU (mm) 50 | -62,8% |
| BB.83102 | Đường kính BU (mm) 60 | -58,1% |
| BB.83103 | Đường kính BU (mm) 70 | -51,2% |
| BB.83104 | Đường kính BU (mm) 80 | -46,5% |
| BB.83105 | Đường kính BU (mm) 90 | -41,9% |
| BB.83106 | Đường kính BU (mm) 100 | -37,2% |
| BB.83107 | Đường kính BU (mm) 110 | -32,6% |
| BB.83108 | Đường kính BU (mm) 125 | -25,6% |
| BB.83109 | Đường kính BU (mm) 150 | -20,9% |
| BB.83110 | Đường kính BU (mm) 160 | -18,6% |
| BB.83111 | Đường kính BU (mm) 170 | -14,0% |
| BB.83112 | Đường kính BU (mm) 180 | -9,3% |
| BB.83114 | Đường kính BU (mm) 250 | +27,9% |
| BB.83115 | Đường kính BU (mm) 300 | -17,9% |
| BB.83116 | Đường kính BU (mm) 350 | -4,0% |
| BB.83117 | Đường kính BU (mm) 400 | +9,5% |
| BB.83118 | Đường kính BU (mm) 500 | +32,8% |
| BB.83119 | Đường kính BU (mm) 600 | +61,4% |
| BB.83120 | Đường kính BU (mm) 700 | +94,0% |
| BB.83121 | Đường kính BU (mm) 800 | +121,9% |
| BB.83122 | Đường kính BU (mm) 900 | +166,0% |
| BB.83123 | Đường kính BU (mm) 1000 | +205,6% |
| BB.83124 | Đường kính BU (mm) 1100 | +277,7% |
| BB.83125 | Đường kính BU (mm) 1200 | +308,4% |
| BB.83126 | Đường kính BU (mm) 1400 | +406,0% |
| BB.83127 | Đường kính BU (mm) 1600 | +538,6% |
| BB.83128 | Đường kính BU (mm) 1800 | +601,4% |
| BB.83129 | Đường kính BU (mm) 2000 | +694,4% |
Tiếp theo
Tiếp theo