Phụ lục VIII ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
Phụ lục VIII là các bảng định mức tỷ lệ phần trăm. Dùng công cụ tính chi phí quản lý dự án và tư vấn để nội suy tự động thay vì tra tay.
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 10 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 10.000 | 20.000 | ≥30.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 3,446 | 2,923 | 2,610 | 2,017 | 1,886 | 1,514 | 1,239 | 0,958 | 0,711 | 0,510 | 0,381 | 0,305 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 3,557 | 3,018 | 2,694 | 2,082 | 1,947 | 1,564 | 1,279 | 1,103 | 0,734 | 0,527 | 0,393 | 0,314 |
| 3 | Công trình giao thông | 3,024 | 2,566 | 2,292 | 1,771 | 1,655 | 1,329 | 1,088 | 0,937 | 0,624 | 0,448 | 0,335 | 0,268 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 3,263 | 2,769 | 2,473 | 1,910 | 1,786 | 1,434 | 1,174 | 1,012 | 0,674 | 0,484 | 0,361 | 0,289 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 2,901 | 2,461 | 2,198 | 1,593 | 1,560 | 1,275 | 1,071 | 0,899 | 0,599 | 0,429 | 0,321 | 0,257 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 15 | 50 | 100 | 500 | 800 | 1.000 | 1.500 | 2.300 | 3.000 | 4.000 | 4.600 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,301 | 0,169 | 0,108 | 0,045 | 0,041 | 0,039 | 0,036 | 0,032 | 0,029 | 0,024 | 0,021 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,341 | 0,198 | 0,132 | 0,073 | 0,067 | 0,063 | 0,056 | 0,048 | 0,041 | 0,031 | 0,027 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,165 | 0,100 | 0,071 | 0,028 | 0,026 | 0,025 | 0,023 | 0,021 | 0,019 | 0,017 | 0,015 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,226 | 0,137 | 0,086 | 0,038 | 0,035 | 0,033 | 0,030 | 0,027 | 0,024 | 0,021 | 0,018 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,172 | 0,105 | 0,073 | 0,030 | 0,027 | 0,026 | 0,024 | 0,021 | 0,018 | 0,015 | 0,014 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 15 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 10.000 | 20.000 | ≥30.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,668 | 0,503 | 0,376 | 0,240 | 0,161 | 0,100 | 0,086 | 0,073 | 0,050 | 0,040 | 0,026 | 0,022 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,757 | 0,612 | 0,441 | 0,294 | 0,206 | 0,163 | 0,141 | 0,110 | 0,074 | 0,057 | 0,034 | 0,027 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,413 | 0,345 | 0,251 | 0,177 | 0,108 | 0,071 | 0,062 | 0,053 | 0,036 | 0,029 | 0,019 | 0,016 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,566 | 0,472 | 0,343 | 0,216 | 0,144 | 0,096 | 0,082 | 0,070 | 0,048 | 0,039 | 0,025 | 0,021 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,431 | 0,360 | 0,262 | 0,183 | 0,112 | 0,074 | 0,065 | 0,055 | 0,038 | 0,030 | 0,020 | 0,017 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 15 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 10.000 | 20.000 | ≥30.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 1,114 | 0,914 | 0,751 | 0,534 | 0,402 | 0,287 | 0,246 | 0,209 | 0,167 | 0,134 | 0,102 | 0,086 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 1,261 | 1,112 | 0,882 | 0,654 | 0,515 | 0,466 | 0,404 | 0,315 | 0,248 | 0,189 | 0,135 | 0,107 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,689 | 0,628 | 0,501 | 0,393 | 0,271 | 0,203 | 0,177 | 0,151 | 0,120 | 0,097 | 0,075 | 0,063 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,943 | 0,858 | 0,685 | 0,480 | 0,361 | 0,273 | 0,234 | 0,201 | 0,161 | 0,129 | 0,100 | 0,084 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,719 | 0,654 | 0,524 | 0,407 | 0,280 | 0,211 | 0,185 | 0,158 | 0,127 | 0,101 | 0,078 | 0,065 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 1 | 3 | 7 | 15 | 20 | 40 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 6,5 | 4,7 | 4,2 | 3,6 | 2,9 | 2,4 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 6,7 | 4,8 | 4,3 | 3,8 | 3,2 | 2,5 |
| 3 | Công trình giao thông | 5,4 | 3,6 | 3,0 | 2,9 | 2,7 | 2,1 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 6,2 | 4,4 | 3,9 | 3,6 | 3,1 | 2,4 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 5,8 | 4,2 | 3,4 | 3,0 | 2,8 | 2,2 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | 50 | 100 | 150 | 200 | 240 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 5,31 | 3,96 | 3,87 | 3,41 | 2,70 | 1,98 | 1,80 | 1,73 | 1,65 | 1,62 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 5,49 | 4,07 | 3,96 | 3,48 | 3,00 | 2,03 | 1,85 | 1,77 | 1,70 | 1,67 |
| 3 | Công trình giao thông | 4,23 | 2,88 | 2,85 | 2,58 | 2,49 | 1,64 | 1,49 | 1,43 | 1,31 | 1,29 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 4,95 | 3,60 | 3,53 | 3,12 | 2,75 | 1,85 | 1,65 | 1,56 | 1,49 | 1,44 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 4,37 | 3,17 | 3,09 | 2,72 | 2,55 | 1,73 | 1,56 | 1,47 | 1,40 | 1,37 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | 50 | 100 | 150 | 200 | 240 | ||
| 1 | Công trình giao thông | 2,82 | 1,92 | 1,90 | 1,72 | 1,66 | 1,09 | 0,99 | 0,95 | 0,87 | 0,86 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,61 | 0,55 | 0,50 | 0,44 | - |
| 8.000 | 0,68 | 0,61 | 0,55 | 0,48 | - |
| 5.000 | 0,89 | 0,80 | 0,73 | 0,64 | - |
| 2.000 | 1,16 | 1,05 | 0,94 | 0,83 | - |
| 1.000 | 1,36 | 1,22 | 1,11 | 0,98 | - |
| 500 | 1,65 | 1,50 | 1,37 | 1,21 | 0,89 |
| 200 | 1,96 | 1,78 | 1,62 | 1,43 | 1,06 |
| 100 | 2,15 | 1,94 | 1,77 | 1,57 | 1,30 |
| 50 | 2,36 | 2,14 | 1,96 | 1,74 | 1,48 |
| 20 | 2,81 | 2,55 | 2,33 | 2,07 | 1,81 |
| ≤ 10 | 3,22 | 2,93 | 2,67 | 2,36 | 2,07 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,91 | 0,80 | 0,72 | 0,63 | - |
| 8.000 | 0,99 | 0,90 | 0,82 | 0,72 | - |
| 5.000 | 1,28 | 1,16 | 1,06 | 0,94 | - |
| 2.000 | 1,65 | 1,51 | 1,36 | 1,20 | - |
| 1.000 | 1,93 | 1,76 | 1,61 | 1,43 | - |
| 500 | 2,39 | 2,17 | 1,98 | 1,75 | 1,30 |
| 200 | 2,83 | 2,57 | 2,34 | 2,07 | 1,51 |
| 100 | 3,10 | 2,82 | 2,54 | 2,25 | 1,86 |
| 50 | 3,41 | 3,10 | 2,80 | 2,48 | 2,12 |
| 20 | 4,05 | 3,66 | 3,33 | 2,95 | 2,55 |
| ≤ 10 | 4,66 | 4,22 | 3,85 | 3,41 | 2,92 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | ≤ 5 | 15 | 25 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 3.000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ % | 0,60 | 0,50 | 0,45 | 0,40 | 0,36 | 0,33 | 0,28 | 0,22 | 0,16 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,70 | 0,58 | 0,48 | 0,42 | - |
| 8.000 | 0,79 | 0,65 | 0,53 | 0,47 | - |
| 5.000 | 0,97 | 0,80 | 0,66 | 0,58 | - |
| 2.000 | 1,30 | 1,09 | 0,90 | 0,79 | - |
| 1.000 | 1,54 | 1,28 | 1,05 | 0,93 | - |
| 500 | 1,76 | 1,46 | 1,20 | 1,06 | 0,83 |
| 200 | 1,92 | 1,60 | 1,32 | 1,17 | 0,98 |
| 100 | 2,13 | 1,77 | 1,46 | 1,27 | 1,14 |
| 50 | 2,34 | 1,93 | 1,59 | 1,40 | 1,24 |
| 20 | 2,73 | 2,27 | 1,86 | 1,65 | 1,47 |
| ≤ 10 | 2,96 | 2,47 | 2,03 | 1,78 | 1,59 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 1,04 | 0,88 | 0,72 | 0,64 | - |
| 8.000 | 1,21 | 1,02 | 0,82 | 0,72 | - |
| 5.000 | 1,52 | 1,26 | 1,04 | 0,91 | - |
| 2.000 | 2,03 | 1,70 | 1,42 | 1,25 | - |
| 1.000 | 2,40 | 2,01 | 1,66 | 1,47 | - |
| 500 | 2,75 | 2,28 | 1,90 | 1,68 | 1,22 |
| 200 | 3,01 | 2,50 | 2,03 | 1,79 | 1,47 |
| 100 | 3,32 | 2,77 | 2,24 | 1,99 | 1,72 |
| 50 | 3,66 | 3,02 | 2,43 | 2,16 | 1,89 |
| 20 | 4,27 | 3,57 | 2,90 | 2,57 | 2,25 |
| ≤ 10 | 4,70 | 3,87 | 3,13 | 2,78 | 2,46 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí XD và TB (tỷ đồng) Cấp điện áp | ≤ 5 | 15 | 25 | 50 | 100 | 200 | 500 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cáp ngầm điện áp < 6KV | 1,70 | 1,40 | 1,30 | 1,20 | 1,10 | 0,95 | 0,85 |
| Cáp ngầm điện áp 6 ÷ 110KV | 1,90 | 1,60 | 1,45 | 1,30 | 1,20 | 1,05 | 0,95 |
| Cáp ngầm điện áp 220KV | 1,65 | 1,43 | 1,27 | 1,16 | 1,05 | 0,94 | 0,83 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Công trình | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 5 | 15 | 25 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 3.000 | ||
| 1 | Công trình hóa chất | 1,10 | 1,00 | 0,90 | 0,85 | 0,80 | 0,70 | 0,60 | 0,55 | 0,45 |
| 2 | Công trình khai thác than, quặng (mỏ vật liệu): | |||||||||
| - Mỏ lộ thiên | 0,95 | 0,85 | 0,80 | 0,75 | 0,70 | 0,60 | 0,55 | 0,50 | 0,40 | |
| - Mỏ hầm lò | 1,15 | 1,00 | 0,95 | 0,90 | 0,80 | 0,75 | 0,65 | 0,60 | 0,50 | |
| 3 | Công trình sản xuất xi măng, clinker | - | - | - | 1,15 | 1,10 | 1,05 | 1,01 | 0,96 | 0,80 |
| 4 | Công trình trạm biến áp | 0,73 | 0,65 | 0,56 | 0,51 | 0,48 | 0,42 | 0,37 | 0,34 | 0,30 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,45 | 0,28 | 0,25 | 0,21 | - |
| 8.000 | 0,51 | 0,34 | 0,29 | 0,25 | - |
| 5.000 | 0,68 | 0,44 | 0,39 | 0,32 | - |
| 2.000 | 0,92 | 0,58 | 0,51 | 0,43 | - |
| 1.000 | 1,08 | 0,68 | 0,60 | 0,48 | 0,43 |
| 500 | 1,24 | 0,81 | 0,70 | 0,58 | 0,49 |
| 200 | 1,36 | 0,95 | 0,77 | 0,68 | 0,59 |
| 100 | 1,50 | 1,05 | 0,84 | 0,74 | 0,69 |
| 50 | 1,68 | 1,13 | 0,92 | 0,81 | 0,76 |
| 20 | 1,92 | 1,39 | 1,08 | 0,93 | 0,87 |
| ≤ 10 | 2,05 | 1,44 | 1,19 | 1,05 | 0,95 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,66 | 0,49 | 0,36 | 0,29 | - |
| 8.000 | 0,75 | 0,61 | 0,42 | 0,33 | - |
| 5.000 | 1,02 | 0,79 | 0,56 | 0,45 | - |
| 2.000 | 1,32 | 1,03 | 0,72 | 0,59 | - |
| 1.000 | 1,52 | 1,21 | 0,85 | 0,70 | - |
| 500 | 1,78 | 1,38 | 1,01 | 0,82 | 0,71 |
| 200 | 1,95 | 1,51 | 1,10 | 0,97 | 0,83 |
| 100 | 2,15 | 1,67 | 1,20 | 1,06 | 0,98 |
| 50 | 2,36 | 1,83 | 1,32 | 1,17 | 1,08 |
| 20 | 2,76 | 2,15 | 1,55 | 1,37 | 1,26 |
| ≤ 10 | 3,01 | 2,27 | 1,67 | 1,48 | 1,37 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,58 | 0,52 | 0,42 | 0,37 | - |
| 8.000 | 0,66 | 0,59 | 0,49 | 0,43 | - |
| 5.000 | 0,85 | 0,77 | 0,67 | 0,59 | - |
| 2.000 | 1,13 | 1,02 | 0,87 | 0,77 | - |
| 1.000 | 1,30 | 1,17 | 1,05 | 0,90 | 0,64 |
| 500 | 1,54 | 1,39 | 1,22 | 1,06 | 0,80 |
| 200 | 1,83 | 1,66 | 1,51 | 1,24 | 1,01 |
| 100 | 1,98 | 1,78 | 1,61 | 1,43 | 1,12 |
| 50 | 2,20 | 1,99 | 1,80 | 1,60 | 1,27 |
| 20 | 2,60 | 2,36 | 2,14 | 1,90 | 1,52 |
| ≤ 10 | 2,98 | 2,70 | 2,48 | 2,20 | 1,74 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,83 | 0,74 | 0,58 | 0,51 | - |
| 8.000 | 0,95 | 0,85 | 0,69 | 0,60 | - |
| 5.000 | 1,22 | 1,10 | 0,96 | 0,83 | - |
| 2.000 | 1,58 | 1,43 | 1,25 | 1,10 | - |
| 1.000 | 1,87 | 1,69 | 1,48 | 1,29 | - |
| 500 | 2,21 | 2,00 | 1,73 | 1,52 | 1,14 |
| 200 | 2,60 | 2,36 | 2,15 | 1,79 | 1,41 |
| 100 | 2,85 | 2,57 | 2,34 | 2,07 | 1,61 |
| 50 | 3,17 | 2,87 | 2,62 | 2,31 | 1,82 |
| 20 | 3,75 | 3,40 | 3,11 | 2,76 | 2,19 |
| ≤ 10 | 4,29 | 3,89 | 3,53 | 3,13 | 2,48 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT), (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|
| Cấp đặc biệt và cấp I | Cấp II, cấp III và cấp IV | |
| 500 | 0,75 | 0,62 |
| 200 | 0,89 | 0,74 |
| 100 | 1,07 | 0,90 |
| 50 | 1,42 | 1,23 |
| 20 | 1,46 | 1,29 |
| 5 | 2,53 | 2,26 |
| ≤ 2 | 2,89 | 2,58 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,43 | 0,33 | 0,29 | 0,25 | - |
| 8.000 | 0,48 | 0,39 | 0,34 | 0,29 | - |
| 5.000 | 0,61 | 0,53 | 0,47 | 0,41 | - |
| 2.000 | 0,83 | 0,75 | 0,66 | 0,56 | - |
| 1.000 | 0,97 | 0,90 | 0,78 | 0,70 | 0,58 |
| 500 | 1,14 | 1,04 | 0,91 | 0,80 | 0,70 |
| 200 | 1,36 | 1,28 | 1,13 | 0,97 | 0,80 |
| 100 | 1,48 | 1,38 | 1,22 | 1,07 | 0,92 |
| 50 | 1,63 | 1,53 | 1,36 | 1,19 | 1,01 |
| 20 | 1,94 | 1,83 | 1,62 | 1,39 | 1,23 |
| ≤ 10 | 2,22 | 2,09 | 1,86 | 1,62 | 1,45 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình | Cấp công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấp đặc biệt | Cấp I | Cấp II | Cấp III | Cấp IV | |
| ≥10.000 | 0,63 | 0,49 | 0,43 | 0,36 | - |
| 8.000 | 0,70 | 0,58 | 0,51 | 0,44 | - |
| 5.000 | 0,90 | 0,79 | 0,70 | 0,61 | - |
| 2.000 | 1,19 | 1,07 | 0,92 | 0,81 | - |
| 1.000 | 1,39 | 1,28 | 1,14 | 1,02 | - |
| 500 | 1,64 | 1,49 | 1,32 | 1,16 | 0,98 |
| 200 | 1,95 | 1,82 | 1,58 | 1,39 | 1,15 |
| 100 | 2,13 | 1,99 | 1,77 | 1,55 | 1,35 |
| 50 | 2,35 | 2,21 | 1,97 | 1,72 | 1,49 |
| 20 | 2,79 | 2,63 | 2,33 | 2,01 | 1,76 |
| ≤ 10 | 3,23 | 3,01 | 2,68 | 2,36 | 2,07 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 5 | 10 | 15 | 25 | 50 | 100 | 200 | 500 | |
| Công trình truyền dẫn cáp treo, cáp chôn trực tiếp | 1,83 | 1,40 | 1,30 | 1,10 | 0,95 | 0,80 | 0,70 | 0,60 |
| Công trình tuyến cáp chôn qua sông | 1,90 | 1,50 | 1,40 | 1,30 | 1,10 | 1,00 | 0,90 | 0,70 |
| Công trình hào kỹ thuật, cống cáp ngầm | 2,10 | 1,60 | 1,50 | 1,35 | 1,15 | 1,05 | 0,95 | 0,80 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 5 | 10 | 15 | 25 | 50 | 100 | 200 | 500 | |
| Các loại tổng đài host, vệ tinh, độc lập | 1,00 | 0,75 | 0,60 | 0,50 | 0,45 | 0,35 | 0,25 | 0,15 |
| Các loại tổng đài MSC, BSC, truy nhập thuê bao, nhắn tin | 0,90 | 0,70 | 0,55 | 0,45 | 0,40 | 0,30 | 0,20 | 0,10 |
| Hệ thống thiết bị truyền dẫn quang | 1,35 | 0,80 | 0,60 | 0,50 | 0,40 | 0,30 | 0,20 | 0,10 |
| Hệ thống truyền dẫn vi ba | 1,70 | 1,40 | 1,30 | 0,80 | 0,60 | 0,45 | 0,30 | 0,15 |
| Mạng viễn thông nông thôn | 2,80 | 1,75 | 1,40 | 0,90 | 0,65 | 0,50 | 0,35 | 0,20 |
| Mạng Internet, voip, thiết bị mạng NGN | 1,00 | 0,75 | 0,60 | 0,50 | 0,40 | 0,30 | 0,20 | 0,10 |
| Hệ thống tiếp đất chống sét (cả thiết bị) | 2,15 | 1,05 | 0,85 | 0,65 | 0,55 | 0,35 | 0,25 | 0,20 |
| Trạm thông tin vệ tinh Vsat | 1,80 | 1,30 | 1,10 | 0,90 | 0,70 | 0,50 | 0,35 | 0,20 |
| Thiết bị trạm BTS, CS, điện thoại thẻ | 1,25 | 0,70 | 0,50 | 0,35 | 0,30 | 0,25 | 0,20 | 0,10 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 15 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 10.000 | 20.000 | ≥30.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,071 | 0,059 | 0,048 | 0,034 | 0,025 | 0,016 | 0,014 | 0,012 | 0,009 | 0,007 | 0,005 | 0,004 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,098 | 0,083 | 0,067 | 0,049 | 0,037 | 0,028 | 0,025 | 0,020 | 0,015 | 0,010 | 0,007 | 0,005 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,054 | 0,049 | 0,039 | 0,030 | 0,020 | 0,013 | 0,011 | 0,009 | 0,007 | 0,005 | 0,004 | 0,003 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,064 | 0,058 | 0,047 | 0,033 | 0,024 | 0,015 | 0,013 | 0,011 | 0,009 | 0,006 | 0,005 | 0,004 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,056 | 0,051 | 0,041 | 0,032 | 0,021 | 0,013 | 0,012 | 0,010 | 0,008 | 0,005 | 0,004 | 0,003 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng và thiết bị (chưa có thuế GTGT) (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 15 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 10.000 | 20.000 | ≥30.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,204 | 0,168 | 0,138 | 0,097 | 0,070 | 0,046 | 0,041 | 0,034 | 0,026 | 0,019 | 0,015 | 0,012 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,281 | 0,238 | 0,190 | 0,141 | 0,107 | 0,080 | 0,070 | 0,056 | 0,044 | 0,029 | 0,020 | 0,015 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,153 | 0,139 | 0,112 | 0,087 | 0,058 | 0,036 | 0,032 | 0,026 | 0,020 | 0,014 | 0,010 | 0,009 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,182 | 0,167 | 0,133 | 0,094 | 0,068 | 0,044 | 0,037 | 0,032 | 0,026 | 0,017 | 0,014 | 0,010 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,160 | 0,145 | 0,116 | 0,092 | 0,060 | 0,037 | 0,034 | 0,029 | 0,022 | 0,015 | 0,010 | 0,009 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 10 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 8.000 | ≥10.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,258 | 0,223 | 0,172 | 0,143 | 0,108 | 0,083 | 0,068 | 0,044 | 0,033 | 0,028 | 0,026 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,290 | 0,252 | 0,192 | 0,146 | 0,113 | 0,087 | 0,066 | 0,053 | 0,038 | 0,031 | 0,028 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,170 | 0,147 | 0,113 | 0,084 | 0,073 | 0,055 | 0,042 | 0,035 | 0,024 | 0,020 | 0,017 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,189 | 0,163 | 0,125 | 0,093 | 0,073 | 0,056 | 0,043 | 0,035 | 0,026 | 0,022 | 0,019 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,197 | 0,172 | 0,133 | 0,099 | 0,076 | 0,059 | 0,046 | 0,040 | 0,029 | 0,024 | 0,021 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong tổng mức đầu tư hoặc trong dự toán gói thầu (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 10 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 8.000 | ≥10.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,250 | 0,219 | 0,166 | 0,140 | 0,105 | 0,077 | 0,064 | 0,043 | 0,032 | 0,027 | 0,025 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,282 | 0,244 | 0,185 | 0,141 | 0,108 | 0,083 | 0,062 | 0,050 | 0,034 | 0,030 | 0,027 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,166 | 0,142 | 0,106 | 0,082 | 0,069 | 0,052 | 0,041 | 0,034 | 0,021 | 0,018 | 0,016 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,183 | 0,158 | 0,119 | 0,092 | 0,070 | 0,053 | 0,040 | 0,034 | 0,024 | 0,021 | 0,018 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,191 | 0,166 | 0,128 | 0,095 | 0,072 | 0,056 | 0,044 | 0,037 | 0,026 | 0,022 | 0,020 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí tư vấn (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu tư vấn (tỷ đồng) | ≤ 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | 50 | 100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ % | 0,816 | 0,583 | 0,505 | 0,389 | 0,311 | 0,176 | 0,114 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 10 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,432 | 0,346 | 0,195 | 0,127 | 0,078 | 0,057 | 0,040 | 0,032 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,549 | 0,379 | 0,211 | 0,144 | 0,096 | 0,067 | 0,052 | 0,041 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,346 | 0,237 | 0,151 | 0,090 | 0,057 | 0,043 | 0,029 | 0,023 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,361 | 0,302 | 0,166 | 0,094 | 0,066 | 0,046 | 0,031 | 0,026 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,388 | 0,325 | 0,172 | 0,106 | 0,069 | 0,052 | 0,038 | 0,028 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí vật tư, thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu mua sắm vật tư, thiết bị (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 10 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,367 | 0,346 | 0,181 | 0,113 | 0,102 | 0,081 | 0,055 | 0,043 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 0,549 | 0,494 | 0,280 | 0,177 | 0,152 | 0,123 | 0,084 | 0,066 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,261 | 0,230 | 0,131 | 0,084 | 0,074 | 0,056 | 0,040 | 0,032 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,281 | 0,245 | 0,140 | 0,090 | 0,078 | 0,061 | 0,050 | 0,037 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,302 | 0,260 | 0,156 | 0,102 | 0,087 | 0,069 | 0,054 | 0,041 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) | Chi phí xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thi công xây dựng (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 10 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 8.000 | ≥10.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 3,285 | 2,853 | 2,435 | 1,845 | 1,546 | 1,188 | 0,797 | 0,694 | 0,620 | 0,530 | 0,478 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 3,508 | 3,137 | 2,559 | 2,074 | 1,604 | 1,301 | 0,823 | 0,716 | 0,640 | 0,550 | 0,493 |
| 3 | Công trình giao thông | 3,203 | 2,700 | 2,356 | 1,714 | 1,272 | 1,003 | 0,731 | 0,636 | 0,550 | 0,480 | 0,438 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 2,598 | 2,292 | 2,075 | 1,545 | 1,189 | 0,950 | 0,631 | 0,550 | 0,490 | 0,420 | 0,378 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 2,566 | 2,256 | 1,984 | 1,461 | 1,142 | 0,912 | 0,584 | 0,509 | 0,452 | 0,390 | 0,350 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| TT | Loại công trình | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) | Chi phí thiết bị (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu thiết bị (tỷ đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ≤ 10 | 20 | 50 | 100 | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 5.000 | 8.000 | ≥10.000 | ||
| 1 | Công trình dân dụng | 0,844 | 0,715 | 0,596 | 0,394 | 0,305 | 0,261 | 0,176 | 0,153 | 0,132 | 0,112 | 0,110 |
| 2 | Công trình công nghiệp | 1,147 | 1,005 | 0,958 | 0,811 | 0,490 | 0,422 | 0,356 | 0,309 | 0,270 | 0,230 | 0,210 |
| 3 | Công trình giao thông | 0,677 | 0,580 | 0,486 | 0,320 | 0,261 | 0,217 | 0,146 | 0,127 | 0,110 | 0,092 | 0,085 |
| 4 | Công trình phục vụ nông nghiệp và môi trường | 0,718 | 0,585 | 0,520 | 0,344 | 0,276 | 0,232 | 0,159 | 0,138 | 0,120 | 0,098 | 0,091 |
| 5 | Công trình hạ tầng kỹ thuật | 0,803 | 0,690 | 0,575 | 0,383 | 0,300 | 0,261 | 0,173 | 0,150 | 0,126 | 0,105 | 0,095 |
Đơn vị tính: tỷ lệ %
| Chi phí khảo sát xây dựng (chưa có thuế GTGT) trong dự toán gói thầu khảo sát xây dựng (tỷ đồng) | ≤ 1 | 5 | 10 | 20 | ≥50 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ % | 4,072 | 3,541 | 3,079 | 2,707 | 2,381 |