Quy đổi giữa đồng Việt Nam và 20 ngoại tệ theo bảng niêm yết Vietcombank ngày 02/08/2026. Công cụ áp đúng chiều mua – bán như khi bạn giao dịch thật, không dùng một tỷ giá trung bình cho cả hai chiều.
| Đồng tiền | Bạn bán — ngân hàng mua | Bạn mua — ngân hàng bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 26.110 | 26.490 | 380,00 |
| EUR Euro | 29.795 | 31.052 | 1.257 |
| GBP Bảng Anh | 34.796 | 35.910 | 1.114 |
| JPY Yên Nhật | 159,93 | 169,26 | 9,33 |
| AUD Đô la Úc | 18.193 | 18.775 | 582,62 |
| SGD Đô la Singapore | 20.169 | 20.856 | 687,58 |
| THB Baht Thái | 771,86 | 804,59 | 32,73 |
| CAD Đô la Canada | 18.470 | 19.062 | 591,52 |
| CHF Franc Thụy Sĩ | 32.072 | 33.099 | 1.027 |
| HKD Đô la Hồng Kông | 3.292 | 3.418 | 125,90 |
| CNY Nhân dân tệ | 3.838 | 3.960 | 122,90 |
| DKK Krone Đan Mạch | 3.976 | 4.128 | 152,02 |
| INR Rupee Ấn Độ | 274,00 | 285,79 | 11,79 |
| KRW Won Hàn Quốc | 17,68 | 19,18 | 1,50 |
| KWD Dinar Kuwait | 85.011 | 89.131 | 4.120 |
| MYR Ringgit Malaysia | 6.370 | 6.508 | 138,57 |
| NOK Krone Na Uy | 2.703 | 2.818 | 114,61 |
| RUB Rúp Nga | 315,62 | 349,37 | 33,75 |
| SAR Riyal Ả Rập Xê Út | 6.964 | 7.264 | 299,72 |
| SEK Krona Thụy Điển | 2.701 | 2.816 | 114,53 |
Bạn đang mua ngoại tệ, ngân hàng bán — áp giá bán ra. Số ngoại tệ nhận được bằng số tiền Việt chia cho giá bán.
Bạn đang bán ngoại tệ, ngân hàng mua — áp giá mua chuyển khoản. Số tiền Việt nhận được bằng số ngoại tệ nhân với giá mua. Nếu bạn giao dịch bằng tiền mặt thì số thực nhận còn thấp hơn, vì giá mua tiền mặt luôn thấp hơn giá mua chuyển khoản.
Ngân hàng trong nước không niêm yết tỷ giá chéo trực tiếp, nên phép đổi đi qua đồng Việt Nam và chịu khoảng chênh mua – bán hai lần. Đây là lý do kết quả thấp hơn tỷ giá chéo quốc tế mà bạn thấy trên các trang tài chính nước ngoài. Công cụ hiển thị rõ từng bước để bạn ước lượng được phần thiệt này.