1 KRW đổi được khoảng 17,68 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 19,18 đồng để mua 1 KRW. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Hàn Quốc.
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 1.000 KRW | 17.680 đ | 19.180 đ |
| 5.000 KRW | 88.400 đ | 95.900 đ |
| 10.000 KRW | 176.800 đ | 191.800 đ |
| 50.000 KRW | 884.000 đ | 959.000 đ |
| 100.000 KRW | 1.768.000 đ | 1.918.000 đ |
| 500.000 KRW | 8.840.000 đ | 9.590.000 đ |
| 1.000.000 KRW | 17.680.000 đ | 19.180.000 đ |
Won Hàn Quốc là đồng tiền có tỷ giá quy đổi trên một đơn vị thấp nhất trong bảng niêm yết — mỗi Won chỉ đổi được khoảng vài chục đồng, nên các khoản tiền thường được ghi ở đơn vị hàng triệu hoặc hàng chục triệu Won. Đây là đồng tiền có lượng giao dịch lớn tại Việt Nam do quy mô đầu tư của doanh nghiệp Hàn Quốc và cộng đồng lao động, du học sinh hai chiều.
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng KRW trong nước.