Tỷ giá KRW hôm nay 02/08/2026 — Won Hàn Quốc

1 KRW đổi được khoảng 17,68 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 19,18 đồng để mua 1 KRW. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Hàn Quốc.

Ngày niêm yết: Mới nhất
Mua tiền mặt 15,91 Ngân hàng mua KRW tiền mặt của bạn Không đổi
Mua chuyển khoản 17,68 Ngân hàng mua KRW qua tài khoản Không đổi
Bán ra 19,18 Bạn mua 1 KRW từ ngân hàng Không đổi

Biến động giá bán KRW trong 30 ngày gần nhất

Cao nhất
19,18
Thấp nhất
17,81
Trung bình
18,48
So với 30 ngày trước
+1,37 (7,69%)

Biểu đồ tỷ giá KRW

1 tháng 3 tháng 1 năm

Bảng quy đổi KRW sang tiền Việt ngày 02/08/2026

Số tiền Bán cho ngân hàng (giá mua) Mua từ ngân hàng (giá bán)
1.000 KRW 17.680 đ 19.180 đ
5.000 KRW 88.400 đ 95.900 đ
10.000 KRW 176.800 đ 191.800 đ
50.000 KRW 884.000 đ 959.000 đ
100.000 KRW 1.768.000 đ 1.918.000 đ
500.000 KRW 8.840.000 đ 9.590.000 đ
1.000.000 KRW 17.680.000 đ 19.180.000 đ

Về đồng Won Hàn Quốc (KRW)

Won Hàn Quốc là đồng tiền có tỷ giá quy đổi trên một đơn vị thấp nhất trong bảng niêm yết — mỗi Won chỉ đổi được khoảng vài chục đồng, nên các khoản tiền thường được ghi ở đơn vị hàng triệu hoặc hàng chục triệu Won. Đây là đồng tiền có lượng giao dịch lớn tại Việt Nam do quy mô đầu tư của doanh nghiệp Hàn Quốc và cộng đồng lao động, du học sinh hai chiều.

  • Mã ISO 4217: KRW
  • Ký hiệu:
  • Nơi phát hành: Hàn Quốc
  • Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 KRW

Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng KRW trong nước.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá KRW

Theo bảng niêm yết của Vietcombank ngày 02/08/2026, 1 KRW = 17,68 đồng nếu bạn bán Won Hàn Quốc cho ngân hàng (giá mua vào), và 19,18 đồng nếu bạn mua Won Hàn Quốc từ ngân hàng (giá bán ra). Chênh lệch giữa hai mức là khoản bạn mất ngay nếu vừa mua đã bán lại. Con số ngoài tiệm hoặc trên các ứng dụng chuyển tiền có thể khác vì đã cộng thêm phí dịch vụ.
Xem cột bán ra. Bảng tỷ giá được viết từ phía ngân hàng: khi bạn mua ngoại tệ thì ngân hàng bán, nên mức áp dụng là giá bán ra — ngày 02/08/2026 là 19,18 đồng cho 1 KRW. Ngược lại, khi bạn mang Won Hàn Quốc đi đổi lấy tiền Việt thì áp cột mua vào.
Ngoại tệ tiền mặt kéo theo chi phí kiểm đếm, bảo quản, vận chuyển và rủi ro tiền giả, nên ngân hàng mua vào với giá thấp hơn. Ngày 02/08/2026, Vietcombank mua KRW tiền mặt ở mức 15,91 đồng, trong khi mua chuyển khoản ở mức 17,68 đồng.
Tại ngân hàng thương mại hoặc đại lý đổi ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 23 Nghị định 88/2019/NĐ-CP, mua bán ngoại tệ giữa cá nhân với nhau hoặc tại tổ chức không được phép thu đổi ngoại tệ bị phạt cảnh cáo nếu giá trị dưới 1.000 đôla Mỹ, và bị phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng nếu giá trị từ 1.000 đến dưới 10.000 đôla Mỹ hoặc nếu tái phạm. Mức tiền này áp dụng cho cá nhân; tổ chức vi phạm bị phạt gấp đôi.
Số liệu lấy tự động từ bảng tỷ giá điện tử do Vietcombank công bố và được lưu lại theo từng ngày, nên biểu đồ và phần thống kê phía trên phản ánh diễn biến thật của những ngày trước chứ không phải số ước tính. Ngân hàng có thể đổi bảng giá nhiều lần trong ngày; mức hiển thị là lần công bố gần nhất hệ thống ghi nhận được (23:00 ngày 01/08/2026). Ngày nghỉ và ngày lễ giữ nguyên mức của phiên liền trước.

Tỷ giá các đồng tiền khác

Nguồn: bảng tỷ giá công bố của Vietcombank, cập nhật lúc 23:00 ngày 01/08/2026. Số liệu mang tính tham khảo; mức áp dụng thực tế là mức ngân hàng niêm yết tại thời điểm giao dịch.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ