1 JPY đổi được khoảng 159,93 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 169,26 đồng để mua 1 JPY. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Nhật Bản.
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 100 JPY | 15.993 đ | 16.926 đ |
| 500 JPY | 79.965 đ | 84.630 đ |
| 1.000 JPY | 159.930 đ | 169.260 đ |
| 5.000 JPY | 799.650 đ | 846.300 đ |
| 10.000 JPY | 1.599.300 đ | 1.692.600 đ |
| 50.000 JPY | 7.996.500 đ | 8.463.000 đ |
| 100.000 JPY | 15.993.000 đ | 16.926.000 đ |
Yên Nhật được niêm yết theo tỷ giá cho một đơn vị, nên con số quy đổi nhỏ hơn nhiều so với USD hay EUR — một Yên chỉ đổi được khoảng vài trăm đồng. Đây là đồng tiền quan trọng với Việt Nam vì Nhật Bản là một trong những nhà cung cấp vốn ODA và đầu tư trực tiếp lớn nhất; nhiều khoản vay lại, hợp đồng EPC và hợp đồng xuất khẩu lao động ghi giá trị bằng JPY. Khi đọc bảng tỷ giá cần lưu ý một số nơi niêm yết theo 100 JPY thay vì 1 JPY.
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng JPY trong nước.