1 AUD đổi được khoảng 18.193 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 18.775 đồng để mua 1 AUD. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Úc.
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 10 AUD | 181.925 đ | 187.752 đ |
| 50 AUD | 909.627 đ | 938.758 đ |
| 100 AUD | 1.819.254 đ | 1.877.516 đ |
| 500 AUD | 9.096.270 đ | 9.387.580 đ |
| 1.000 AUD | 18.192.540 đ | 18.775.160 đ |
| 5.000 AUD | 90.962.700 đ | 93.875.800 đ |
| 10.000 AUD | 181.925.400 đ | 187.751.600 đ |
Đô la Úc là đồng tiền gắn chặt với giá hàng hoá cơ bản như quặng sắt, than và nông sản, nên tỷ giá AUD thường biến động theo chu kỳ giá nguyên liệu thế giới. Tại Việt Nam, nhu cầu mua AUD tập trung ở nhóm du học sinh và người thân của cộng đồng người Việt tại Úc.
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng AUD trong nước.