Đường kính ống (mm) 80Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 100Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 125Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 150Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 200Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 250Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 300Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 350Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 400Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 450Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 500Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 600Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 700Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 800Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 900Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 1000Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 15Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 20Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 25Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 32Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 40Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 50Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 69Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 80Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 100Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 125Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 150Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 200Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 250Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí
Đường kính ống (mm) 300Đơn vị tính: 100m5 dòng hao phí