Định mức AG — Công tác bê tông đúc sẵn

Nhóm mã hiệu AG gồm 166 mã định mức thuộc công tác bê tông đúc sẵn, theo Thông tư 38/2026/TT-BXD. Mọi mã hiệu bắt đầu bằng AG đều nằm trong nhóm này.

166 mã hiệu60 nhóm công tác

Các nhóm công tác trong AG

AG.11100Bê Tông Cọc, Cột, Cọc Cừ2 mã
AG.112003 mã
AG.11300Bê Tông Pa Nen3 mã
AG.11400Bê Tông Tấm Đan, Mái Hắt, Lanh Tô, Lá Chớp, Nan Hoa, Cửa Sổ Trời, Con Sơn, Hàng Rào, Lan Can5 mã
AG.115003 mã
AG.116003 mã
AG.11800Bê Tông Bản Mặt Cầu, Bản Ngăn Ba Lát, Bê Tông Kết Cấu Cầu Khác3 mã
AG.11900Bê Tông Cục Lấp Sông, Khối Chắn Sóng Các Loại, Thùng Chìm3 mã
AG.12200Bê Tông Dầm Cầu Đổ Bằng Xe Bơm Bê Tông, Cẩu Chuyển Dầm Về Bãi Trữ3 mã
AG.13100Cốt Thép Cột, Cọc, Cừ, Xà Dầm, Giằng3 mã
AG.13200Cốt Thép Pa Nen, Tấm Đan, Hàng Rào, Cửa Sổ, Lá Chớp, Nan Hoa, Con Sơn3 mã
AG.13300Cốt Thép Ống Cống, Ống Buy3 mã
AG.13400Cốt Thép Dầm Cầu2 mã
AG.135004 mã
AG.13600Cốt Thép Thùng Chìm3 mã
AG.13700Cốt Thép Khối Chắn Sóng Các Loại3 mã
AG.21100Lắp Dựng Tấm Tường3 mã
AG.21200Lắp Dựng Tấm Sàn3 mã
AG.21300Lắp Dựng Tấm Mái Nghiêng, Cầu Thang3 mã
AG.22100Lắp Dựng Tấm Tường4 mã
AG.22200Lắp Dựng Tấm Sàn4 mã
AG.22300Lắp Dựng Tấm Mái, Cầu Thang4 mã
AG.22400Lắp Dựng Lưới Thép V-3D Tăng Cường Góc Tường, Sàn, Ô Cửa, Ô Trống, Cạnh Tấm, Cầu Thang1 mã
AG.225003 mã
AG.23100Lắp Dựng Tấm Tường Rỗng Bê Tông Đúc Sẵn (Tấm Acotec)2 mã
AG.23500Lắp Dựng Tấm Tường Chắn Có Cốt, Trọng Lượng ≤ 1,8 Tấn1 mã
AG.31100Ván Khuôn Pa Nen, Cọc, Cột2 mã
AG.31200Ván Khuôn Xà, Dầm1 mã
AG.31300Ván Khuôn Nắp Đan, Tấm Chớp1 mã
AG.32100Ván Khuôn Dầm Cầu3 mã
AG.32200Ván Khuôn Các Loại Cấu Kiện Khác1 mã
AG.32300Ván Khuôn Pa Nen, Cọc, Cột2 mã
AG.32500Ván Khuôn Nắp Đan, Tấm Chớp1 mã
AG.32610Gia Công Ván Khuôn Thép Dầm Cầu Super T1 mã
AG.32620Lắp Dựng, Tháo Dỡ Ván Khuôn Ngoài Dầm Cầu Super T1 mã
AG.32630Lắp Dựng, Tháo Dỡ Ván Khuôn Trong Dầm Cầu Super T1 mã
AG.41100Lắp Cột4 mã
AG.41200Lắp Xà Dầm, Giằng3 mã
AG.41300Lắp Dầm Cầu Trục2 mã
AG.41400Lắp Giá Đỡ Mái Chồng Diêm1 mã
AG.41500Lắp Pa Nen, Tấm Mái, Máng Nước, Mái Hắt4 mã
AG.41600Lắp Đặt Cấu Kiện Bê Tông Đúc Sẵn Bằng Cần Cẩu, Trọng Lượng Cấu Kiện 200÷500 Kg, ≤ 1 Tấn, ≤ 2 Tấn4 mã
AG.42100Lắp Đặt Các Loại Cấu Kiện Bê Tông Đúc Sẵn Bằng Thủ Công5 mã
AG.52100Lao Lắp Dầm Cầu Bằng Cẩu Lao Dầm Bê Tông Các Loại3 mã
AG.52200Di Chuyển Dầm Cầu Bê Tông Các Loại3 mã
AG.52300Lắp Cấu Kiện Bê Tông Đúc Sẵn Cầu Cảng7 mã
AG.52400Lắp Dựng Cấu Kiện Bê Tông Đúc Sẵn Cầu Cảng Trên Đảo7 mã
AG.52500Lắp Dựng Dầm Bản Cầu (18M ≤ L ≤ 24M) Bằng Cần Cẩu2 mã
AG.52600Lắp Dựng Dầm I Cầu (24M ≤ L ≤ 33M) Cầu Bằng Cần Cẩu2 mã
AG.527002 mã
AG.528001 mã
AG.53300Nâng Hạ Dầm Cầu Bằng Cần Cẩu3 mã
AG.53400Vận Chuyển Dầm Cầu Bằng Xe Chuyên Dụng3 mã
AG.61100Lắp Khối Chắn Sóng Các Loại Đặt Trên Bờ Vào Vị Trí Bằng Cần Cẩu3 mã
AG.61200Lắp Khối Chắn Sóng Các Loại Đặt Trên Phương Tiện Nổi Vào Vị Trí Bằng Cần Cẩu3 mã
AG.62100Lắp Đặt Thùng Chìm Vào Vị Trí3 mã
AG.62200Vận Chuyển Và Lắp Rùa Vào Vị Trí1 mã
AG.64100Bốc Xếp, Vận Chuyển Khối Chắn Sóng Các Loại, Cự Ly ≤ 500M3 mã
AG.64200Bốc Xếp, Vận Chuyển Khối Chắn Sóng Các Loại, Cự Ly ≤ 1000M3 mã
AG.64500Vận Chuyển Tiếp 1000M Khối Chắn Sóng Các Loại3 mã

Danh sách mã hiệu AG

Loại công tác khác

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ