Tỷ giá CNY hôm nay 02/08/2026 — Nhân dân tệ

1 CNY đổi được khoảng 3.838 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 3.960 đồng để mua 1 CNY. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Trung Quốc.

Ngày niêm yết: Mới nhất
Mua tiền mặt 3.799 Ngân hàng mua CNY tiền mặt của bạn Không đổi
Mua chuyển khoản 3.838 Ngân hàng mua CNY qua tài khoản Không đổi
Bán ra 3.960 Bạn mua 1 CNY từ ngân hàng Không đổi

Biến động giá bán CNY trong 30 ngày gần nhất

Cao nhất
3.960
Thấp nhất
3.927
Trung bình
3.945
So với 30 ngày trước
+19,63 (0,50%)

Biểu đồ tỷ giá CNY

1 tháng 3 tháng 1 năm

Bảng quy đổi CNY sang tiền Việt ngày 02/08/2026

Số tiền Bán cho ngân hàng (giá mua) Mua từ ngân hàng (giá bán)
10 CNY 38.376 đ 39.605 đ
50 CNY 191.878 đ 198.023 đ
100 CNY 383.756 đ 396.046 đ
500 CNY 1.918.780 đ 1.980.230 đ
1.000 CNY 3.837.560 đ 3.960.460 đ
5.000 CNY 19.187.800 đ 19.802.300 đ
10.000 CNY 38.375.600 đ 39.604.600 đ

Về đồng Nhân dân tệ (CNY)

Nhân dân tệ là đồng tiền của đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, xuất hiện dày đặc trong hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu, máy móc và thương mại biên giới. Cần phân biệt CNY niêm yết trong nước (tỷ giá do ngân hàng thương mại công bố) với tỷ giá thanh toán biên mậu tại các cửa khẩu — hai mức này có thể lệch nhau.

  • Mã ISO 4217: CNY
  • Ký hiệu: ¥
  • Nơi phát hành: Trung Quốc
  • Đơn vị niêm yết: đồng Việt Nam cho 1 CNY

Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng CNY trong nước.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá CNY

Theo bảng niêm yết của Vietcombank ngày 02/08/2026, 1 CNY = 3.838 đồng nếu bạn bán Nhân dân tệ cho ngân hàng (giá mua vào), và 3.960 đồng nếu bạn mua Nhân dân tệ từ ngân hàng (giá bán ra). Chênh lệch giữa hai mức là khoản bạn mất ngay nếu vừa mua đã bán lại. Con số ngoài tiệm hoặc trên các ứng dụng chuyển tiền có thể khác vì đã cộng thêm phí dịch vụ.
Xem cột bán ra. Bảng tỷ giá được viết từ phía ngân hàng: khi bạn mua ngoại tệ thì ngân hàng bán, nên mức áp dụng là giá bán ra — ngày 02/08/2026 là 3.960 đồng cho 1 CNY. Ngược lại, khi bạn mang Nhân dân tệ đi đổi lấy tiền Việt thì áp cột mua vào.
Ngoại tệ tiền mặt kéo theo chi phí kiểm đếm, bảo quản, vận chuyển và rủi ro tiền giả, nên ngân hàng mua vào với giá thấp hơn. Ngày 02/08/2026, Vietcombank mua CNY tiền mặt ở mức 3.799 đồng, trong khi mua chuyển khoản ở mức 3.838 đồng.
Tại ngân hàng thương mại hoặc đại lý đổi ngoại tệ được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 23 Nghị định 88/2019/NĐ-CP, mua bán ngoại tệ giữa cá nhân với nhau hoặc tại tổ chức không được phép thu đổi ngoại tệ bị phạt cảnh cáo nếu giá trị dưới 1.000 đôla Mỹ, và bị phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng nếu giá trị từ 1.000 đến dưới 10.000 đôla Mỹ hoặc nếu tái phạm. Mức tiền này áp dụng cho cá nhân; tổ chức vi phạm bị phạt gấp đôi.
Số liệu lấy tự động từ bảng tỷ giá điện tử do Vietcombank công bố và được lưu lại theo từng ngày, nên biểu đồ và phần thống kê phía trên phản ánh diễn biến thật của những ngày trước chứ không phải số ước tính. Ngân hàng có thể đổi bảng giá nhiều lần trong ngày; mức hiển thị là lần công bố gần nhất hệ thống ghi nhận được (23:00 ngày 01/08/2026). Ngày nghỉ và ngày lễ giữ nguyên mức của phiên liền trước.

Tỷ giá các đồng tiền khác

Nguồn: bảng tỷ giá công bố của Vietcombank, cập nhật lúc 23:00 ngày 01/08/2026. Số liệu mang tính tham khảo; mức áp dụng thực tế là mức ngân hàng niêm yết tại thời điểm giao dịch.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ