1 CNY đổi được khoảng 3.838 đồng khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và bạn cần khoảng 3.960 đồng để mua 1 CNY. Mức niêm yết của Vietcombank cho đồng tiền của Trung Quốc.
| Số tiền | Bán cho ngân hàng (giá mua) | Mua từ ngân hàng (giá bán) |
|---|---|---|
| 10 CNY | 38.376 đ | 39.605 đ |
| 50 CNY | 191.878 đ | 198.023 đ |
| 100 CNY | 383.756 đ | 396.046 đ |
| 500 CNY | 1.918.780 đ | 1.980.230 đ |
| 1.000 CNY | 3.837.560 đ | 3.960.460 đ |
| 5.000 CNY | 19.187.800 đ | 19.802.300 đ |
| 10.000 CNY | 38.375.600 đ | 39.604.600 đ |
Nhân dân tệ là đồng tiền của đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, xuất hiện dày đặc trong hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu, máy móc và thương mại biên giới. Cần phân biệt CNY niêm yết trong nước (tỷ giá do ngân hàng thương mại công bố) với tỷ giá thanh toán biên mậu tại các cửa khẩu — hai mức này có thể lệch nhau.
Cần lưu ý: mọi giao dịch, niêm yết, báo giá và ghi giá trong hợp đồng trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc phải bằng đồng Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN. Tỷ giá ở đây dùng để tham chiếu và quy đổi, không đồng nghĩa với việc được thanh toán trực tiếp bằng CNY trong nước.