Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 39 mẫu xe máy của VICTORIA (40 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 8.640.000 đến 22.700.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của VICTORIA. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 1SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 19.461.000 |
| 2SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 10.179.000 |
| 3SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 16.900.000 |
| 4SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 18.231.481 |
| 50V1 | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 10.000.000 |
| 89 NEW | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 10.886.000 |
| A86 | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 20.200.000 |
| AT69 | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 15.100.000 |
| AT88 | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 21.800.000 |
| AT88-1 | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 16.200.000 |
| AT88-PASSION 1 | Xe máy | 19,4 cm³ | — | 18.000.000 |
| AT88-PRO | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 21.158.000 |
| AT88-PRO 1 | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 18.000.000 |
| AT88-PRO FI | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 22.700.000 |
| AT88-PRO1 | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 21.500.000 |
| AT88-PRO2 | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 20.200.000 |
| AT88-VIRAL | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 22.000.000 |
| CX3 | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 10.286.000 |
| CX5 | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 15.080.000 |
| CX6 | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 15.300.000 |
| RC2 SPORT2 biến thể | Xe máy | 49,5 cm³, 49,6 cm³ | — | 10.300.000 – 10.500.000 |
| RC3 SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 14.900.000 |
| RC4 SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 12.420.000 |
| RC5 SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 15.000.000 |
| RC6 SPORT | Xe máy | 49,6 cm³ | — | 13.546.297 |
| SPORT | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 9.720.000 |
| TA | Xe máy | 49 cm³ | — | 10.200.000 |
| V38điện | Xe máy | 1,7 cm³ | — | 9.396.000 |
| V38-PRO 1điện | Xe máy | 1,7 cm³ | — | 15.300.000 |
| V38-Prođiện | Xe máy | 1,7 cm³ | — | 17.964.000 |
| V5-1điện | Xe máy | 1 cm³ | — | 12.000.000 |
| V69điện | Xe máy | 1,6 cm³ | — | 10.491.000 |
| V88điện | Xe máy | 1,7 cm³ | — | 8.640.000 |
| VC-NOBLEđiện | Xe máy | 1 cm³ | — | 13.200.000 |
| VIRALđiện | Xe máy | 1,5 cm³ | — | 8.856.000 |
| VIRAL S1điện | Xe máy | 1,5 cm³ | — | 15.654.630 |
| VIRAL-PROđiện | Xe máy | 1,6 cm³ | — | 12.740.000 |
| VIRAL-PRO 1điện | Xe máy | 1,6 cm³ | — | 14.916.000 |
| X-SPORT 3điện | Xe máy | 1,5 cm³ | — | 14.970.000 |