Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 205 mẫu ô tô của NISSAN (246 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 320.000.000 đến 3.117.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của NISSAN. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 350Z | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 1.390.000.000 |
| 350Z COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 1.390.000.000 |
| 350Z COUPE GRAND TOURING | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 2.151.000.000 |
| 350Z COUPE TOURING | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 1.540.000.000 |
| 350Z ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 1.670.000.000 |
| 370Z | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 2 | 2.802.000.000 |
| 370Z 7AT VQ37 LUX (GLSALHLZ34WA-U) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 2 | 3.102.000.000 |
| 370Z COUPE TOUR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 2 | 2.802.000.000 |
| 370Z NISMO TECH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 2 | 2.802.000.000 |
| 370Z TOURING | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 2 | 2.802.000.000 |
| 370ZNISMO TECH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 2 | 2.802.000.000 |
| A158 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 750.000.000 |
| ALMERA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 320.000.000 |
| ALMERA E (BDYALBFN18UWA-----) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 450.000.000 |
| ALMERA EL (BDYALEZN18UWA-----) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 529.000.000 |
| ALMERA EL (BDYALEZN18UWA----C) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 510.000.000 |
| ALMERA EL (BDYALEZN18UWB---LC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 466.800.000 |
| ALMERA EL(BDYALEZN18UWB---LC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 489.000.000 |
| ALMERA V (BDYALEZN18 UWB---MC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 493.000.000 |
| ALMERA V (BDYALEZN18UWB---MC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 519.000.000 |
| ALMERA VL (BDYALGZN18UWA-----) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 559.000.000 |
| ALMERA VL (BDYALGZN18UWA----C) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 550.000.000 |
| ALMERA VL (BDYALGZN18UWB--C-D) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 559.400.000 |
| ALTIMA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,5L | 5 | 970.000.000 – 1.228.000.000 |
| ALTIMA S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.228.000.000 |
| ALTIMA SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.228.000.000 |
| ARMADA LE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,6L | 7, 8 | 1.789.000.000 – 1.790.000.000 |
| ARMADA PLATINUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,6L | 7 | 1.790.000.000 |
| BLUEBIRD SSS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 600.000.000 |
| BLUEBIRD SYLPHY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 818.000.000 |
| BLUEBIRD SYLPHY 2.0 XE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 818.000.000 |
| BLUEBIRD SYLPHY XV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 818.000.000 |
| CEDRIC VIP | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.350.000.000 |
| CEFIRO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5 | 740.000.000 |
| CEFIRO 30J | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 740.000.000 |
| FRONTIER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 2 | 660.000.000 |
| FRONTIER CREW CAB SE LWB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 780.000.000 |
| FRONTIER KING CAB SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 780.000.000 |
| GRAND LIVINA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 7 | 800.000.000 |
| GRAND LIVINA H | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 7 | 800.000.000 |
| GRAND LIVINA L10A | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 7 | 655.000.000 |
| GRAND LIVINA L10M | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 7 | 634.000.000 |
| GRAND LIVINA XV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 7 | 800.000.000 |
| GRAND LIVINAL10M | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 7 | 634.000.000 |
| GT R PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 4 | 3.117.000.000 |
| JUKE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.186.000.000 |
| JUKE CVTFDTALCZF15EWA- CCMB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.186.000.000 |
| JUKE MT MD16DDT UPPER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.345.000.000 |
| JUKE MT MD16DDT UPPER FDTALUZF15EWCCAD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.219.000.000 |
| JUKE MT MD16DDT UPPER FDTALUZF15EWCCADJB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.219.000.000 |
| JUKE MT MR16DDT UPPER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.195.000.000 |
| JUKE SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.443.000.000 |
| JUKE SV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.060.000.000 |
| KICKS E-POWER E (FDWALR9P15JWAA----) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 789.000.000 |
| KICKS E-POWER V (FDWALS9P15JWAA----) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 716.500.000 |
| LEAF SVđiện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 1.166.700.000 |
| LIVINA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 739.000.000 |
| LIVINA LS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 739.000.000 |
| MARCH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 5 | 580.000.000 |
| MAXIMA GV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 800.000.000 |
| MAXIMA J | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 715.000.000 |
| MAXIMA S-TOURING | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 610.000.000 |
| MAXIMA SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.420.000.000 |
| MAXIMA SV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.420.000.000 |
| MICRA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 664.000.000 |
| MURANO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.489.000.000 |
| MURANO CVT VQ35 LUX TLJNL WWZ51ERA-ED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.789.000.000 |
| MURANO CVT VQ35 LUX TLJNLWWZ51ERA-ED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.789.000.000 |
| MURANO LE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.350.000.000 |
| MURANO LE AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.670.000.000 |
| MURANO SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.270.000.000 |
| MURANO SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.170.000.000 |
| MURANO SL AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.240.000.000 |
| NA VARA E (CVL2LHYD23FYN-D--N) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 625.000.000 |
| NA VARA EL (CTSALQLD23IYP----2) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 672.000.000 |
| NA VARA VL (CVL4LZLD23IYP----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 795.000.000 |
| NA VARA VL BLACK EDITION (CVL4LZLD23IYPFD-EQ) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 845.000.000 |
| NAVARA (CTSNLYLD23IYP----2) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 819.700.000 |
| NAVARA (CTSNLYLD23IYP----L) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 916.000.000 |
| NAVARA (CTSNLYLD23IYP8----) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 954.300.000 |
| NAVARA (CVL2LSLD23F4P----C) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 669.000.000 |
| NAVARA (CVL4LZLD23IYP----C) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 800.000.000 |
| NAVARA (CVLNLYLD23IYP-A--B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 927.000.000 |
| NAVARA E (CVL2LHYD23FYN----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 625.000.000 |
| NAVARA E (CVL2LHYD23FYN----C) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 625.000.000 |
| NAVARA E (CVL2LHYD23FYN-D--N) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 625.000.000 |
| NAVARA EL (CTSALQLD23IYP----2) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 672.000.000 |
| NAVARA EL (CTSALQLD23IYP----L) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 672.800.000 |
| NAVARA EL (CTSALQLD23IYP…..L) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2.298L | 5 | 629.000.000 |
| NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 649.000.000 |
| NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P----C) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 669.000.000 |
| NAVARA EL (CVL2LSLD23FYP-D-EQ) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 636.000.000 |
| NAVARA LE | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 687.000.000 |
| NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 725.000.000 |
| NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP----C) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 725.000.000 |
| NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP-D-FQ) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 725.000.000 |
| NAVARA VE (CVLALTLD23IYP----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 748.000.000 |
| NAVARA VE (CVLALTYD23FYP----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 655.300.000 |
| NAVARA VL (CTSNLWLD23IYP----2) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 816.200.000 |
| NAVARA VL (CTSNLWLD23IYP----L) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 900.400.000 |
| NAVARA VL (CTSNLWLD23IYP8----) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 5 | 900.000.000 |
| NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 795.000.000 |
| NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP----C) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 815.000.000 |
| NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP-DBEQ) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 835.000.000 |
| NAVARA VL (CVLALWLD23IYP----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 816.700.000 |
| NAVARA VL (CVLNLWLD23IYP----B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 866.100.000 |
| NAVARA VL BLACK EDITION (CVL4LZLD23IYPFD-EQ) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 845.000.000 |
| NAVARA XE | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 687.000.000 |
| NP300 NAVARA E (CVL2LHYD23FYN----A) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 625.000.000 |
| NP300 NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P----A) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 649.000.000 |
| NP300 NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP----A) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 725.000.000 |
| NP300 NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP----A) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 795.000.000 |
| PATHFINDER2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 4L | 7 | 1.432.000.000 – 1.898.000.000 |
| PATHFINDER LE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 4L | 7 | 1.432.000.000 – 1.440.000.000 |
| PATHFINDER S2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 4L | 7 | 1.639.000.000 – 1.800.000.000 |
| PATHFINDER S 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 1.756.000.000 |
| PATHFINDER SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 1.210.000.000 |
| PATHFINDER SILVER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 1.898.000.000 |
| PATHFINDER SV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 1.756.000.000 |
| PATROL8 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,2L, 4,5L, 4,8L | 5, 7, 9 | 1.000.000.000 – 1.200.000.000 |
| PATROL GL8 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,2L, 4,5L, 4,8L | 5, 7, 9 | 1.504.000.000 |
| PATROL GR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.504.000.000 |
| PATROL SGL3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,2L, 4,5L | 7 | 1.000.000.000 – 1.200.000.000 |
| PIXO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 4 | 454.000.000 |
| PRIMERA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 5 | 800.000.000 – 830.000.000 |
| PRIMERA GXE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 333.000.000 |
| QASHQAI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.300.000.000 |
| QASHQAI +2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 1.399.000.000 |
| QASHQAI LE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 650.000.000 |
| QASHQAI LE AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.280.000.000 |
| QASHQAI SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.053.000.000 |
| QASHQAI X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 947.000.000 |
| QASHQAI+2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.399.000.000 |
| QUASHQAI LE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.280.000.000 |
| QUEST2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L, 3,5L | 7 | 1.020.000.000 |
| QUEST LE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 1.100.000.000 |
| QUEST SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 1.410.000.000 |
| QUEST SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 1.941.000.000 |
| ROGUE S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.205.000.000 |
| ROGUE SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 978.000.000 |
| ROGUE SL AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.066.000.000 |
| SENTRA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 940.000.000 |
| SENTRA 1.8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 720.000.000 |
| SENTRA 2.0 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 870.000.000 |
| SENTRA GX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 5 | 493.000.000 |
| SERENA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L, 2,5L | 8 | 629.000.000 |
| SERENA 250E | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 629.000.000 |
| SERENA 250L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 629.000.000 |
| SUNNY3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 1,7L, 1,8L | 5 | 681.000.000 – 720.000.000 |
| SUNNY EX SALOON | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 681.000.000 |
| SUNNY N17 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 493.000.000 |
| SUNNY N17 XL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 448.000.000 |
| SUNNY N17 XV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 493.000.000 |
| SUNNY XL (MT BASE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 448.000.000 |
| SUNNY XT (AT BASE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 468.000.000 |
| SUNNY XT-Q (AT BASE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 488.000.000 |
| SUNNY XV (AT MID) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 498.000.000 |
| SUNNY XV-Q (AT MID) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 518.000.000 |
| TEANA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,5L | 5 | 1.020.000.000 – 1.105.000.000 |
| TEANA 2.5 SL (BDBALRZL33EWAA-C--) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.299.000.000 |
| TEANA 200XE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.053.000.000 |
| TEANA 200XL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.165.000.000 |
| TEANA 230EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 416.000.000 |
| TEANA 230JM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 416.000.000 |
| TEANA 230LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 416.000.000 |
| TEANA 250XL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.267.000.000 |
| TEANA 250XV2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,5L | 5 | 1.267.000.000 |
| TEANA 25P | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.404.000.000 |
| TEANA 3.5SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.695.000.000 |
| TEANA 350XV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.125.000.000 |
| TEANA EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 650.000.000 |
| TEANA J31T | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.020.000.000 |
| TEANA LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 600.000.000 |
| TEANA SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.399.000.000 |
| TERRA E (JDBALSLD23FW7-----) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 898.000.000 |
| TERRA E (JDBALSLD23FW7---SA) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 898.000.000 |
| TERRA S (CVL4LNYD23IYP-D-FQ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 848.000.000 |
| TERRA S (JVLALHYD23IW7-----) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 848.000.000 |
| TERRA V (JDBNL WLD23FW7-AAH-) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 998.000.000 |
| TERRA V (JDBNLWLD23FW7-AAH-) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 998.000.000 |
| TERRA V (JDBNLWLD23FW7DAEPA ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 998.000.000 |
| TERRA VE (JDBALSLD23FW7----D) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.000.000.000 |
| TERRANO3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,7L, 3L | 7 | 450.000.000 – 900.000.000 |
| TERRANO II4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L, 2,4L, 2,7L | 5, 7 | 450.000.000 – 520.000.000 |
| TIIDA3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 1,8L, 2L | 5 | 500.000.000 – 795.000.000 |
| TIIDA SE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 1,8L | 5 | 500.000.000 – 795.000.000 |
| TITAN SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,6L | 5 | 1.160.000.000 |
| URVAN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 3 | 640.000.000 |
| VERITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 5 | 450.000.000 |
| VERSA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 600.000.000 |
| VERSA S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 590.000.000 |
| VERSA SL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 720.000.000 |
| X-TRAIL4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L, 2,5L | 5, 7 | 889.000.000 – 1.811.000.000 |
| X-TRAIL 2.0 DCI SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 889.000.000 |
| X-TRAIL 250X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 750.000.000 |
| X-TRAIL CVT QR25 LUX (TDBNLJWT31EWABKDL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.811.000.000 |
| X-TRAIL LE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.511.000.000 |
| X-TRAIL SLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 750.000.000 |
| X-TRAIL SLXT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.000.000.000 |
| X-TRAIL T32 (JDRALQWT32EYAA) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 869.000.000 |
| X-TRAIL T32 (SL JDRALRWT32EYAB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 878.000.000 |
| X-TRAIL T32 (SV 4WD JDBNLRWT32EYAC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 958.000.000 |
| XTERRA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L, 4L | 5 | 832.000.000 – 1.322.000.000 |
| XTERRA 4X4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 1.735.000.000 |
| XTERRA PRO-4X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 1.735.000.000 |