Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 338 mẫu ô tô của HYUNDAI (427 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 315.000.000 đến 3.206.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của HYUNDAI. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 10NIQ 5 (GIW5ZHZ7Z)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 1.799.600.000 |
| ACCENT4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L, 1,4L, 1,5L, 1,6L | 4, 5 | 542.000.000 – 572.000.000 |
| ACCENT 1.4 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 505.000.000 |
| ACCENT 1.4 AT HGS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 534.000.000 |
| ACCENT 1.4 AT HGS PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 544.200.000 |
| ACCENT 1.4 AT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 503.700.000 |
| ACCENT 1.4 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 470.000.000 |
| ACCENT 1.4 MT BASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 425.000.000 |
| ACCENT 1.4 MT BASE PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 426.100.000 |
| ACCENT 1.4 MT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 472.100.000 |
| ACCENT BLUE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L, 1,6L | 5 | 571.000.000 – 572.000.000 |
| ACCENT BN7I 1.5 AT PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 562.700.000 |
| ACCENT BN7I 1.5 AT SPECIAL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 515.400.000 |
| ACCENT BN7I 1.5 AT STANDARD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 481.600.000 |
| ACCENT BN7I 1.5 MT STANDARD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 432.600.000 |
| ACCENT GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 572.000.000 |
| ACCENT GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 660.000.000 |
| ACCENT HCI1 1.4 MT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 480.300.000 |
| ACCENT HCI2 1.4 MT BASE PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 405.800.000 |
| ACCENT HCI3 1.4 AT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 496.300.000 |
| ACCENT HCI4 1.4 AT HGS PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 526.500.000 |
| ACCENT M16 GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 572.000.000 |
| ACCENT VVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 556.000.000 |
| ATOS PRIME GL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 440.000.000 |
| ATOZ | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 0,8L | 5 | 1.050.000.000 |
| AVANTE E16 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 550.000.000 |
| AVANTE E16/LPG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 535.000.000 |
| AVANTE HD-16GS-A5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 548.000.000 |
| AVANTE HD-16GS-M4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 507.000.000 |
| AVANTE HD-20GS-A4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 609.000.000 |
| AVANTE M16 GDI2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L, 1,6L | 5 | 440.000.000 – 682.000.000 |
| AVANTE MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 476.000.000 |
| AVANTE S16 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 662.000.000 |
| AVANTE X16 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 548.000.000 |
| AVANTE XD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 548.000.000 |
| AZERA4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,7L, 3L, 3,3L | 5 | 1.442.000.000 – 1.491.000.000 |
| AZERA GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 5 | 1.491.000.000 |
| AZERA Q240 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.442.000.000 |
| CENTENNIAL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.200.000.000 |
| CENTENNIAL VL45 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,5L | 4 | 1.400.000.000 |
| CLICK4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L, 1,3L, 1,4L, 1,5L | 5 | 320.000.000 – 380.000.000 |
| CLICK I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L, 1,4L | 5 | 380.000.000 |
| CLICK I DELUXE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 380.000.000 |
| CLICK N | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 380.000.000 |
| CLICK N VALUE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 380.000.000 |
| CLICK W3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L, 1,4L, 1,6L | 5 | 380.000.000 – 450.000.000 |
| CLICK W FANCY I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 380.000.000 |
| CLICK W LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 380.000.000 |
| COUNTY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,9L | 4 | 1.050.000.000 |
| COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 4 | 900.000.000 |
| COUPE FX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 4 | 900.000.000 |
| CRETA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 806.000.000 |
| CRETA (I7W5D661 V D D4B4) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 562.000.000 |
| CRETA (I7W5D661V D D4B4) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 562.000.000 |
| CRETA (I7W5D661VDD25O) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 670.000.000 |
| CRETA (I7W5D661VDD28C) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 723.400.000 |
| CRETA (I7W5D661VDD28D) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 725.500.000 |
| CRETA (I7W5D661VDD28X) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 640.000.000 |
| CRETA 1.5 MPI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 566.800.000 |
| CRETA 1.5 MPI FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 587.000.000 |
| CRETA 1.5 MPI GL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 614.100.000 |
| CRETA 1.5 MPI GL FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 645.000.000 |
| CRETA 1.5 MPI GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 712.400.000 |
| CRETA 1.5 MPI GLS FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 684.400.000 |
| CRETA 1.5 MPI HGS FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 698.200.000 |
| CUSTIN 1.5T PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 930.000.000 |
| CUSTIN 1.5T SPECIAL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 945.000.000 |
| CUSTIN 1.5T STANDARD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 850.000.000 |
| CUSTIN 2.0T PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 930.800.000 |
| ELANTRA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 1,8L | 5 | 581.000.000 – 680.000.000 |
| ELANTRA AD-1 6GM-6MT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 549.000.000 |
| ELANTRA AD-1.6GM-6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 656.000.000 |
| ELANTRA AD-1.6GM-6AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 620.000.000 |
| ELANTRA AD-1.6GM-6AT- 1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 610.000.000 |
| ELANTRA AD-1.6GM-6MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 581.000.000 |
| ELANTRA AD-1.6GM-6MT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 550.000.000 |
| ELANTRA AD-1.6GM-6MT- 1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 549.000.000 |
| ELANTRA AD-2.0NU-6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 704.000.000 |
| ELANTRA AD-2.0NU-6AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 671.450.000 |
| ELANTRA AD-2.0NU-6AT- 1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 660.000.000 |
| ELANTRA AD2 1.6GM 6AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 623.800.000 |
| ELANTRA AD3 2.0NU 6AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 665.700.000 |
| ELANTRA CN7 1.6 MP1 6AT GL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 650.000.000 |
| ELANTRA CN7 1.6 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 569.000.000 |
| ELANTRA CN7 1.6 MPI 6AT GL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 650.000.000 |
| ELANTRA CN7 1.6 T-GDI 7DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 779.000.000 |
| ELANTRA CN7 2.0 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 714.000.000 |
| ELANTRA GLS3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 1,8L, 2L | 5 | 701.000.000 – 820.000.000 |
| ELANTRA GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 680.000.000 |
| ELANTRA HD-16-M4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 456.000.000 |
| ELANTRA N (IBS4L5G17) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.045.000.000 |
| ELANTRA N (IBS4L5G1M) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.610.500.000 |
| ELANTRA SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 820.000.000 |
| ELANTRA SPORT 1.6T-GDI 7DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 722.000.000 |
| ELANTRA SPORT 1.6T-GDI 7DCT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 745.000.000 |
| ELANTRA/LPG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 656.000.000 |
| ELANTRA/LPG-TC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 656.000.000 |
| ELANTRA/PETROL-LPGđiện2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 656.000.000 |
| EON | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 0,8L | 5 | 328.000.000 |
| EQUUS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,6L | 5 | 3.131.000.000 |
| EQUUS GS350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.626.000.000 |
| EQUUS JL350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 2.006.000.000 |
| EQUUS JS380 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 5 | 1.355.000.000 |
| EQUUS VS3802 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 4, 5 | 2.689.000.000 |
| EQUUS VS4602 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,6L | 4, 5 | 2.584.000.000 – 3.206.000.000 |
| EQUUS VS500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 2.000.000.000 |
| FORTE SLI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 460.000.000 |
| GALLOPER2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 6, 7 | 992.000.000 |
| GALLOPER II2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5, 7 | 992.000.000 |
| GENESIS3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3,3L, 3,8L | 4, 5 | 1.037.000.000 – 2.450.000.000 |
| GENESIS 3.3 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 5 | 2.150.000.000 |
| GENESIS 3.8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 5 | 2.240.000.000 |
| GENESIS COUPE 22 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4, 5 | 1.263.000.000 |
| GENESIS COUPE 2.0T | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.263.000.000 |
| GENESIS COUPE 200 TURBO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.263.000.000 |
| GETZ3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L, 1,4L, 1,6L | 5 | 315.000.000 – 414.000.000 |
| GLLOPER INNOVATION | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 2 | 665.000.000 |
| GRACE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 2,6L | 3, 5 | 780.000.000 – 886.000.000 |
| GRAND 110 SEDAN 1.2MT BASE FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 373.700.000 |
| GRAND I102 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L, 1,2L | 5 | 413.000.000 – 442.000.000 |
| GRAND I10 1.0 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 385.700.000 |
| GRAND I10 1.0 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 361.900.000 |
| GRAND I10 1.0 MT BASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 323.800.000 |
| GRAND I10 1.2 4AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 419.600.000 |
| GRAND I10 1.2 4AT LOW | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 394.200.000 |
| GRAND I10 1.2 5MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 385.600.000 |
| GRAND I10 1.2 5MT BASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 339.200.000 |
| GRAND I10 1.2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 390.000.000 |
| GRAND I10 1.2 AT GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 398.000.000 |
| GRAND I10 1.2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 350.000.000 |
| GRAND I10 1.2 MT BASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 330.000.000 |
| GRAND I10 1.2AT BASE FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 389.700.000 |
| GRAND I10 1.2AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 444.800.000 |
| GRAND I10 1.2MT BASE FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 348.900.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1 2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 414.300.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2 4AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 433.400.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2 4AT LOW | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 412.000.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2 5MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 403.600.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2 5MT BASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 351.500.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 414.300.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 390.500.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2 MT BASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 352.400.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2AT BASE FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 425.000.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 444.500.000 |
| GRAND I10 SEDAN 1.2MT BASE FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 363.800.000 |
| GRAND STAREX8 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,5L | 3, 6, 7, 8, 9 | 586.000.000 – 950.000.000 |
| GRAND STAREX CV2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5, 9 | 828.000.000 – 886.000.000 |
| GRAND STAREX CVX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 3, 5 | 665.000.000 |
| GRAND STAREX VGT2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 3, 5 | 665.000.000 |
| GRANDEUR2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 4, 5 | 1.407.000.000 – 1.654.000.000 |
| GRANDEUR HG240 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.407.000.000 |
| GRANDEUR HG240 LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.407.000.000 |
| GRANDEUR HG300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.654.000.000 |
| GRANDEUR Q270 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 1.069.000.000 |
| H-17 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,5L | 3, 5, 6, 9 | 724.000.000 – 890.000.000 |
| H1 SVX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 9 | 890.000.000 |
| HD 120 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 7,5L | 3 | 840.000.000 |
| HUYNDAI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 8 | 1.247.000.000 |
| I102 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L, 1,2L | 5 | 430.000.000 |
| I202 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L, 1,4L | 5 | 418.000.000 – 520.000.000 |
| I20 A/T | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 508.000.000 |
| I20 ACTIVE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 590.000.000 |
| I303 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 3, 5 | 722.000.000 – 860.000.000 |
| I30 CW2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 662.000.000 – 860.000.000 |
| I40 2.0GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 700.000.000 |
| IONIQ 5 (GIW5ZHZ7Z)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 1.799.600.000 |
| IONIQ 5 SPECIALđiện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 1.450.000.000 |
| IONIQ 5 STANDARDđiện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 1.238.100.000 |
| IX35 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 838.000.000 |
| KONA OS1 2.0 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 605.700.000 |
| KONA OS1-2.0NU 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 615.000.000 |
| KONA OS2 2.0 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 665.700.000 |
| KONA OS2-2.0NU 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 675.000.000 |
| KONA OS3 1.6T-GDI 7DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 714.300.000 |
| KONA OS3-1.6GM 7DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 735.000.000 |
| LAVITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 450.000.000 |
| MATRIX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 540.000.000 |
| MATRIX GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 540.000.000 |
| MAXCRUZ E-VGT R2.2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 550.000.000 |
| NEW CLICK2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L, 1,6L | 5 | 380.000.000 – 450.000.000 |
| NEW EF SONATA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 796.000.000 |
| NEW GRANDEUR XG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.407.000.000 |
| PALISADE (S8W82FC5K) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.900.000.000 |
| PALISADE (S8W8EFC5K) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.870.000.000 |
| PALISADE R2.2 PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 6 | 1.589.000.000 |
| PALISADE R2.2 PREMIUM 7S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.485.000.000 |
| PALISADE R2.2 SPECIAI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 6 | 1.479.000.000 |
| PALISADE R2.2 SPECIAL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 6 | 1.479.000.000 |
| PALISADE R2.2 SPECIAL 7S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.415.900.000 |
| PORTER II | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 6 | 345.000.000 |
| SANEALE TM4 2.5 MPI 6AT PRE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.150.000.000 |
| SANTAFE10 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L, 2,4L, 2,7L, 3,3L, 3,5L | 5, 7 | 900.000.000 – 2.092.000.000 |
| SANTAFE 2WD2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 2,4L | 7 | 1.076.000.000 – 1.124.000.000 |
| SANTAFE 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.358.000.000 |
| SANTAFE CLX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 7 | 750.000.000 – 800.000.000 |
| SANTAFE CM7UBC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.110.000.000 |
| SANTAFE DM1-W52FC5F | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 5 | 1.020.000.000 |
| SANTAFE DM2-W72FC5F | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.088.000.000 |
| SANTAFE DM2-W72FC5F-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.106.000.000 |
| SANTAFE DM2-W72FC5F-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.111.000.000 |
| SANTAFE DM3-W72FC5G | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.238.000.000 |
| SANTAFE DM3-W72FC5G- 1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.238.000.000 |
| SANTAFE DM3-W72FC5G- 2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.243.100.000 |
| SANTAFE DM4-W5L661F | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 970.000.000 |
| SANTAFE DM5-W7L661F | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.039.000.000 |
| SANTAFE DM5-W7L661F-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.058.000.000 |
| SANTAFE DM5-W7L661F-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.063.000.000 |
| SANTAFE DM5-W7L661G-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.063.000.000 |
| SANTAFE DM6-W7L661G | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.191.000.000 |
| SANTAFE DM6-W7L661G-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.191.000.000 |
| SANTAFE DM6-W7L661G-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.195.500.000 |
| SANTAFE E-VGT2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 7 | 1.180.000.000 – 1.227.000.000 |
| SANTAFE E-VGT R2.02 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5, 7 | 1.024.000.000 |
| SANTAFE GLS2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5, 7 | 920.000.000 – 1.040.000.000 |
| SANTAFE GOLD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 650.000.000 |
| SANTAFE GVS2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 7 | 900.000.000 – 1.112.000.000 |
| SANTAFE HTRAC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.336.000.000 |
| SANTAFE HTRAC 2.2D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.336.000.000 |
| SANTAFE LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 7 | 1.250.000.000 |
| SANTAFE MLX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 7 | 940.000.000 – 985.000.000 |
| SANTAFE MX5 2.5 GDI 2WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 991.705.000 |
| SANTAFE MX5 2.5 GDI 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.265.000.000 |
| SANTAFE MX5 2.5 GDI 8AT 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.285.200.000 |
| SANTAFE MX5 2.5 T-GDI 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 6 | 1.365.000.000 |
| SANTAFE SLX4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 3, 5, 7 | 1.024.000.000 – 1.112.000.000 |
| SANTAFE TC12 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 2,7L | 7 | 925.000.000 – 1.040.000.000 |
| SANTAFE TC32 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 2,7L | 7 | 698.000.000 – 920.000.000 |
| SANTAFE TM HEV 1 6 T-GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 1.411.500.000 |
| SANTAFE TM HEV 1.6 T- GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 1.232.000.000 |
| SANTAFE TM1 2 2 TCI 8DCT E5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.039.700.000 |
| SANTAFE TM1 2.2 TCI 8AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.045.000.000 |
| SANTAFE TM1 2.2 TCI 8DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.030.000.000 |
| SANTAFE TM1 2.2 TCI 8DCT E5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.039.300.000 |
| SANTAFE TM2 2.2 TCI 8AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.125.000.000 |
| SANTAFE TM2 2.2 TCI 8AT PRE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.245.000.000 |
| SANTAFE TM2 2.2 TCI 8DCI PRE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.180.000.000 |
| SANTAFE TM2 2.2 TCI 8DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.257.100.000 |
| SANTAFE TM2 2.2 TCI 8DCT PRE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.180.000.000 |
| SANTAFE TM2 2.2 TCI 8DCT PRE E5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.209.700.000 |
| SANTAFE TM3 2.4 GDI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 995.000.000 |
| SANTAFE TM3 2.5 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 950.000.000 |
| SANTAFE TM3 2.5 MPI 6AT E5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 968.700.000 |
| SANTAFE TM4 2.4 GDI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.122.000.000 |
| SANTAFE TM4 2.4 GDI 6AT PRE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.140.000.000 |
| SANTAFE TM4 2.5 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.159.800.000 |
| SANTAFE TM4 2.5 MPI 6AT PRE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.150.000.000 |
| SANTAFE TM4 2.5 MPI 6AT PRE E5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.139.700.000 |
| SANTAFESLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.112.000.000 |
| SANTALE TM3 2.5 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 950.000.000 |
| SANTAPE MX5 2.5 GDI 8AT 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.285.000.000 |
| SONATA3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L, 2,4L | 5 | 970.000.000 – 1.299.000.000 |
| SONATA F24 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.299.000.000 |
| SONATA F24 GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.299.000.000 |
| SONATA LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.080.000.000 |
| SONATA N20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 796.000.000 |
| SONATA Y20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 923.000.000 |
| SONATA YF-BB6AB-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.015.000.000 |
| STAREX4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 2,6L | 3, 6, 9 | 570.000.000 – 886.000.000 |
| STAREX GOLD RV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 9 | 570.000.000 |
| STAREX GRX3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 3, 6, 9 | 570.000.000 – 886.000.000 |
| STAREX GX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 8, 9 | 570.000.000 |
| STAREX RV2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 8, 9 | 570.000.000 |
| STAREX SV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 9 | 570.000.000 |
| STAREX SVX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 6 | 886.000.000 |
| STARGAZER (16W7D661V G G015) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 563.000.000 |
| STARGAZER (I6W6D661V G G016) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 6 | 575.000.000 |
| STARGAZER (I6W7D661V D D039) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 473.100.000 |
| STARGAZER (I6W7D661V D D183) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 482.400.000 |
| STARGAZER (I6W7D661V G G014) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 495.000.000 |
| STARGAZER (I6W7D661V G G015) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 563.000.000 |
| STARGAZER X (I6W7D661V B B000) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 548.875.000 |
| STARGAZER X (I6W7D661V B B002) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 591.202.000 |
| TERRACAN2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3,5L | 7 | 750.000.000 – 822.000.000 |
| TERRACAN EX290 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 7 | 822.000.000 |
| TERRACAN JX250 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 750.000.000 |
| TERRACAN JX290 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 7 | 822.000.000 |
| TIBURON LTD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 4 | 1.090.000.000 |
| TRAJET | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 650.000.000 |
| TRAJET XG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 9 | 650.000.000 |
| TRAJET XG GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 9 | 650.000.000 |
| TRAJET XG GOLD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 9 | 650.000.000 |
| TUCSON2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,7L | 5 | 881.000.000 – 1.200.000.000 |
| TUCSON 1.6 T-GDI 7DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 899.000.000 |
| TUCSON 1.6 T-GDI 7DCT N LINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 967.000.000 |
| TUCSON 1.6 T-GDI 7DCT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 968.100.000 |
| TUCSON 2 0 TCI 8AT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 971.400.000 |
| TUCSON 2.0 MPI 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 750.000.000 |
| TUCSON 2.0 MPI 6AT HGS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 839.000.000 |
| TUCSON 2.0 MPI 6AT HGS PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 849.900.000 |
| TUCSON 2.0 MPI 6AT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 759.100.000 |
| TUCSON 2.0 TCI 8AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 869.000.000 |
| TUCSON 2.0 TCI 8AT PE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 971.400.000 |
| TUCSON 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 949.000.000 |
| TUCSON DX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 860.000.000 |
| TUCSON IX LMX20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON IX LX20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 810.000.000 |
| TUCSON IX X20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON IX35 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON JX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON LIMITED 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.048.000.000 |
| TUCSON LMX20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 869.000.000 |
| TUCSON LX20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 810.000.000 |
| TUCSON MX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON MXL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON R2.0 CRDI 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 881.000.000 |
| TUCSON SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.048.000.000 |
| TUCSON TL1-1.6GM 7DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 860.000.000 |
| TUCSON TL1-1.6GM 7DCT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 880.000.000 |
| TUCSON TL2-2.0NU 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 740.000.000 |
| TUCSON TL2-2.0NU 6AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 799.000.000 |
| TUCSON TL3-2.0NU 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 851.200.000 |
| TUCSON TL3-2.0NU 6AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 878.000.000 |
| TUCSON TL4-2.0R 6AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 890.000.000 |
| TUCSON TL4-2.0R 8AT FL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 873.700.000 |
| TUCSON X20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 797.000.000 |
| TUSCANI COUPE G | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 800.000.000 |
| VELOSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 817.000.000 |
| VELOSTER GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 798.000.000 |
| VENUE 1.0 T-GDI PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 571.200.000 |
| VENUE 1.0 T-GDI STANDARD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 537.800.000 |
| VERACRUZ2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 3,8L | 7 | 1.222.000.000 – 1.376.000.000 |
| VERACRUZ 300VX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.200.000.000 |
| VERACRUZ 300VXL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.222.000.000 |
| VERACRUZ 300X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.200.000.000 |
| VERACRUZ 300X DELUXE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.222.000.000 |
| VERACRUZ 380VXL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 1.100.000.000 |
| VERACRUZ GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 1.140.000.000 |
| VERACRUZ LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 1.376.000.000 |
| VERACRUZ VXL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.222.000.000 |
| VERN A GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 426.000.000 |
| VERNA4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L, 1,4L, 1,5L | 4, 5 | 400.000.000 – 426.000.000 |
| VERNA C | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 440.000.000 |
| VERNA C1.6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 482.000.000 |
| VERNA GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 426.000.000 |
| VERNA VALUE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 400.000.000 |
| VERNA/ACCENT2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L, 1,5L | 5 | 400.000.000 – 450.000.000 |
| XG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 862.000.000 |