Định mức DA.01008 quy định hao phí cho 1 chỉ tiêu thí nghiệm xi măng (Hàm lượng SiO2): 11,44 kwh điện năng, 1,4 lít nước cất, 3 hộp giấy lọc.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 chỉ tiêu theo mã DA.01008 cần: 1.144 kwh điện năng; 140 lít nước cất; 300 hộp giấy lọc; 8 lít axit clohydric (hcl).
Thuộc nhóm công tác DA.01000 — Thí Nghiệm Xi Măng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Điện năng | kwh | 11,44 |
| Nước cất | lít | 1,4 |
| Giấy lọc | hộp | 3,0 |
| Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,08 |
| Kali Cacbonat (K2CO3) | kg | 0,05 |
| Axit sunfuric (H2SO4) | lít | 0,015 |
| Axit flohydric (HF) | lít | 0,03 |
| Kali hydrosunphat (KHSO4) | kg | 0,003 |
| Bạc Nitrat (AgNO3) | gam | 8,0 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 1,236 |
| Máy thi công | ||
| Bếp cát | ca | 0,25 |
| Cân phân tích | ca | 0,125 |
| Lò nung | ca | 0,804 |
| Kẹp niken | ca | 1,364 |
| Tủ hút khí độc | ca | 0,682 |
| Máy hút ẩm | ca | 1,364 |
| Chén bạch kim | ca | 1,364 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã DA.01008 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| DA.01008 | Hàm lượng SiO2 | mã đang xem |
| DA.01001 | Tỷ diện của xi măng | -86,0% |
| DA.01002 | Ổn định thể tích | -80,5% |
| DA.01003 | Thời gian đông kết | -79,5% |
| DA.01004 | Cường độ theo phương pháp chuẩn | -57,8% |
| DA.01005 | Khối lượng riêng | -90,9% |
| DA.01006 | Độ mịn | -95,3% |
| DA.01007 | Hàm lượng mất khi nung | -60,5% |
| DA.01009 | Hàm lượng SiO2 và cặn không tan | -35,3% |
| DA.01010 | Hàm lượng SiO2 hoà tan | -78,0% |
| DA.01011 | Hàm lượng cặn không tan | -69,9% |
| DA.01012 | Hàm lượng ôxít Fe2O3 | -93,7% |
| DA.01013 | Hàm lượng nhôm ôxít Al2O3 | -92,1% |
| DA.01014 | Hàm lượng CaO | -89,8% |
| DA.01015 | Hàm lượng MgO | -90,6% |
| DA.01016 | Hàm lượng SO3 | -74,2% |
| DA.01017 | Hàm lượng Cl- | -93,4% |
| DA.01018 | Hàm lượng K2O và Na2O | -51,8% |
| DA.01019 | Hàm lượng TiO2 | -92,2% |
| DA.01020 | Hàm lượng CaO tự do | -92,2% |
| DA.01021 | Độ dẻo tiêu chuẩn | -91,3% |
| DA.01022 | Nhiệt thủy hóa | +54,3% |
| DA.01023 | Độ nở sunphat | -58,0% |
Thành phần công việc:
- Nhận nhiệm vụ;
- Chuẩn bị mẫu, kiểm tra dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm;
- Tiến hành thí nghiệm theo quy trình;
- Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm;
- Thu dọn, lau chùi Máy thi công;
- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.
Tiếp theo