Định mức AI.64111 quy định hao phí cho 1m lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực (Đường kính ống luồn ≤ 80): 1,02 m ống thép luồn cáp, 0,06 m ống nối, 0,19 kg thép lưới φ6.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AI.64111 cần: 102 m ống thép luồn cáp; 6 m ống nối; 19 kg thép lưới φ6; 1,2 kg dây thép.
Thuộc nhóm công tác AI.64100 — Lắp Đặt Ống Thép Luồn Cáp Dự Ứng Lực.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ống thép luồn cáp | m | 1,020 |
| Ống nối | m | 0,060 |
| Thép lưới Φ6 | kg | 0,190 |
| Dây thép | kg | 0,012 |
| Lưỡi cắt | cái | 0,020 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,19 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt ống 5 kW | ca | 0,025 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.64111 làm mốc.