Định mức AI.63411 — Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo — Trên cạn

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1 tấn5 dòng hao phí

Định mức AI.63411 quy định hao phí cho 1 tấn tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo (Trên cạn): 1,5 chai ô xy, 3 kg khí ga, 5,7 công nhân công nhóm 3.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.63411 cần: 150 chai ô xy; 300 kg khí ga; 570 công nhân công nhóm 3; 16 ca cần cẩu 16 t.

Thuộc nhóm công tác AI.63400 — Tháo Dỡ Kết Cấu Thép Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo.

Bảng hao phí định mức AI.63411

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Ô xychai1,500
Khí gakg3,000
Vật liệu khác%5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công5,70
Máy thi công
Cần cẩu 16 tca0,160

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.634

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.63411 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.63411Trên cạnmã đang xem
AI.63421Dưới nước +22,9%

Xem nguyên bảng AI.634 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AI.63411 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.63411

Mã định mức AI.63411 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.63411 quy định hao phí cho 1 tấn tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo (Trên cạn): 1,5 chai ô xy, 3 kg khí ga, 5,7 công nhân công nhóm 3.
Định mức AI.63411 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.63411 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.63411 cần: 150 chai ô xy; 300 kg khí ga; 570 công nhân công nhóm 3; 16 ca cần cẩu 16 t.
Mã AI.63411 khác gì các mã cùng bảng AI.634?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Trên cạn"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.63421 cao hơn 22.9%.
Định mức AI.63411 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.63411 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ