Định mức AI.63311 quy định hao phí cho 1 tấn lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo (Trên cạn): 0,45 kg thép hình, 12 cái bu lông, 12 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.63311 cần: 45 kg thép hình; 1.200 cái bu lông; 1.200 kg que hàn; 950 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AI.63300 — Lắp Dựng Kết Cấu Thép Hệ Khung Dàn, Sàn Đạo.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 0,450 |
| Bu lông | cái | 12,00 |
| Que hàn | kg | 12,00 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 9,50 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,270 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 3,000 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.63311 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.63311 | Trên cạn | mã đang xem |
| AI.63321 | Dưới nước | +26,5% |