1055349 | Kho bạc nhà nước An Lão | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055367 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Lợi - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu | 1144 TC/QĐ/TCCB | 10/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 |
1055368 | Kho bạc Nhà nước Giá Rai - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 |
1055369 | Kho bạc Nhà nước Phước Long - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu | 165/2000/QĐ-BTC | 31/12/1999 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 |
1055370 | Kho bạc Nhà nước Lâm Thao - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 112/1999/QĐ/BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055371 | Kho bạc Nhà nước Cẩm Khê | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055373 | Kho bạc Nhà nước Phù Ninh - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 112/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055374 | Kho bạc Nhà nước Thanh Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 111/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055375 | Kho bạc Nhà nước Thanh Sơn - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055376 | Kho bạc Nhà nước Lục Ngạn - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 |
1055377 | Kho bạc Nhà nước Tam Nông - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 111/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055378 | Kho bạc Nhà nước Huyện Yên Thế - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 |
1055379 | Kho bạc Nhà nước Phú Vang - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế | 586 TC/QĐ/TCCB | 03/12/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055380 | Kho bạc Nhà nước Đa Krông - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | | 30/04/1997 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1055381 | Kho bạc Nhà nước Quảng Điền – Kho bạc Nhà nước Huế | 588 TC/QĐ/TCCB | 03/12/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055382 | Kho bạc Nhà nước Hương Trà - KBNN Huế | 588 TC/QĐ/TCCB | 03/12/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055384 | Kho bạc Nhà nước Phong Điền - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế | 588 TC/QĐ/TCCB | 03/12/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055385 | Kho bạc Nhà nước A Lưới - KBNN Huế | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055386 | Kho bạc Nhà nước Hoài Ân - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1999 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1055387 | Kho bạc Nhà nước An Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1055388 | Kho bạc Nhà nước Tuy Phước - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/2010 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1055389 | Phòng giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 |
1055390 | Kho bạc Nhà nước Tây Sơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1055391 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 |
1055392 | Kho bạc Nhà nước Đồng Xuân - Kho bạc Nhà nước Phú Yên | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 |
1055393 | Kho bạc Nhà nước Sông Hinh - Kho bạc Nhà nước Phú Yên | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 |
1055395 | Kho bạc Nhà nước Tân Biên - Kho bạc Nhà nước Tây Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tây Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tây Ninh - Cấp 3 |
1055396 | Kho bạc Nhà nước Bến Cát - Kho bạc Nhà nước Bình Dương | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 |
1055398 | Kho bạc Nhà nước Tây Ninh | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tây Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tây Ninh - Cấp 3 |
1055399 | Kho bạc Nhà nước Hoà Thành - Kho bạc Nhà nước Tây Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tây Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tây Ninh - Cấp 3 |