1054321 | Kho bạc Nhà nước Vụ Bản - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1055284 | Kho bạc Nhà nước Hồng Bàng | 186 TC/QĐ-TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055285 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng | 185 TC/QĐ-TCCB | 31/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055286 | Kho bạc Nhà nước Thuỷ Nguyên | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055287 | Kho bạc Nhà nước An Dương | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055288 | Kho bạc Nhà nước Kiến An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055289 | Kho bạc Nhà nước Đồ Sơn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055290 | Kho bạc Nhà nước Tiên Lãng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055291 | Kho bạc Nhà nước Thành phố Huế Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế | 133/2000/QĐ-BTC | 29/08/2002 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055292 | Kho b ạc Nhà nước Cam Lộ - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 523 | 05/12/1991 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1055294 | Kho bạc Nhà nước Huế | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055295 | Kho bạc Nhà nước Hồng Ngự - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055296 | Kho bạc Nhà nước Xuyên Mộc - KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 3 |
1055297 | Kho bạc Nhà nước Thị xã Sa Đéc - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055298 | Kho bạc Nhà nước Tân Hồng - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055299 | Kho bạc Nhà nước huyện Cao Lãnh - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055300 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/01/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055301 | Kho bạc Nhà nước Thanh Bình - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055302 | Kho bạc Nhà nước Tháp Mười - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055304 | Kho bạc Nhà nước Thới Bình - Kho bạc Nhà nước Cà Mau | 1144 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 |
1055305 | Kho bạc Nhà nước U Minh - Kho bạc Nhà nước Cà Mau | 1144 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 |
1055307 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu | 1144 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 |
1055308 | Kho bạc Nhà nước Đầm Dơi - Kho bạc Nhà nước Cà Mau | | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 |
1055309 | Kho bạc Nhà nước Ngọc Hiển - Kho bạc Nhà nước Cà Mau | | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 |
1055310 | Kho bạc Nhà nước Tân Uyên - Kho bạc Nhà nước Bình Dương | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 3 |
1055311 | Kho bạc Nhà nước Hoàng Su Phì - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1055312 | Kho bạc Nhà nước Bảo Lạc - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055313 | Kho bạc Nhà nước huyện Phục Hòa Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | 119/2002/QĐ-BTC | 24/09/2002 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055315 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055316 | Kho bạc Nhà nước Trùng Khánh - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |