1055317 | Kho bạc Nhà nước Bắc Quang - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1055318 | Kho bạc Nhà nước Thông Nông - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055319 | Kho bạc Nhà nước Trà Lĩnh - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055320 | Kho bạc Nhà nước Mai Sơn - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1055321 | Kho bạc Nhà nước Đà Bắc - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1055322 | Kho bạc Nhà nước Mai Châu - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1055323 | Kho bạc Nhà nước Lạc Sơn - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1055324 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình | 326 TC/QĐ/TCCB | 30/09/1991 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1055325 | Kho bạc Nhà nước Kim Bôi - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1055326 | Kho bạc Nhà nước Tân Lạc - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1055327 | Kho bạc Nhà nước TP Thanh Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 1648/1998/QĐ-BTC | 19/11/1998 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1055328 | Kho bạc Nhà nước Lương Sơn - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1055329 | Kho bạc Nhà nước Hưng Nguyên - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1055331 | Kho bạc Nhà nước Nghi Lộc - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1055332 | Kho bạc Nhà nước Nam Đàn - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 320 TC/QĐ/TCCB | 29/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1055333 | Kho bạc Nhà nước Đức Thọ - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 |
1055334 | Kho bạc Nhà nước Thanh Chương - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1055335 | Kho bạc Nhà nước Hồng Lĩnh - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 |
1055336 | Kho bạc Nhà nước Nghi Xuân - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 |
1055337 | Kho bạc Nhà nước Thạch Hà - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh - Cấp 3 |
1055338 | Kho bạc Nhà nước Quận Thủ Đức - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1055339 | Kho Bạc Nhà Nước Củ Chi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1055341 | Kho bạc Nhà nước Phú Nhuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1055342 | Kho bạc Nhà nước Nhà Bè - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1055343 | Kho bạc Nhà nước Cần giờ | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1055344 | Kho bạc Nhà nước Ninh Phước - Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận | 11 TC/QĐ/TCCB | 31/03/1992 | Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận - Cấp 3 |
1055345 | Kho bạc Nhà nước Bình Chánh - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1055346 | Kho bạc Nhà nước Ninh Sơn - Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận | 11 TC/QĐ/TCCB | 31/03/1992 | Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận - Cấp 3 |
1055347 | Kho bạc Nhà nước Cam Ranh - Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | Kho bạc Nhà nước Khánh Hoà - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Khánh Hoà - Cấp 3 |
1055348 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Bảo | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |