1045422 | Kho bạc Nhà nước Cờ Đỏ | 256/QĐ-BTC | 18/01/2004 | 3 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ |
1045585 | Kho bạc Nhà nước Huyện Đông Hoà - Kho bạc NN Phú Yên | | 03/07/2005 | 4 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 |
1047674 | Kho bạc Nhà nước Phong Điền | 255 Qđ/BTC | 18/01/2004 | 4 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3 |
1048197 | Kho bạc Nhà nước Huyện Côn Đảo - Kho bạc NN Bà Rịa - Vũng Tàu | | 13/05/2004 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 3 |
1053695 | Kho bạc Nhà nước Phúc Yên - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc | 01/2004/QĐ-BTC | 14/01/2004 | 4 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 |
1053696 | Kho bạc Nhà nước Tam Đảo - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc | 02/2004/QĐ-BTC | 14/01/2004 | 4 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 |
1054236 | Kho bạc Nhà nước Tứ Kỳ - Kho bạc Nhà nước Hải Dương | 132 TC/QĐ/TCCB | 27/02/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hải Dương - Cấp 3 |
1054238 | Kho bạc Nhà nước Văn Lâm - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên | 108/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên - Cấp 3 |
1054239 | Kho bạc Nhà nước Ninh Giang - Kho bạc Nhà nước Hải Dương | 131 TC/QĐ/TCCB | 27/02/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hải Dương - Cấp 3 |
1054241 | Kho bạc Nhà nước Khoái Châu - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên | 113/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên - Cấp 3 |
1054242 | Kho bạc Nhà nước Ân Thi - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên - Cấp 3 |
1054243 | Kho bạc Nhà nước Yên Mỹ - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên | 108/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên - Cấp 3 |
1054244 | Kho bạc Nhà nước Văn Giang - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên | 113/1999/QĐ/BTC | 17/09/1999 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên - Cấp 3 |
1054273 | Kho bạc nhà nước Hà Nam | 1139 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hà Nam - Cấp 3 |
1054291 | Kho bạc Nhà nước Mỹ Lộc - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 209 TC/QĐ/TCCB | 17/03/1997 | 4 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1054293 | Kho bạc Nhà nước Nam Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1054294 | Kho bạc nhà nước TP Nam Định - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 78/2000/QĐ-BTC | 25/05/2000 | 4 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1054295 | Kho bạc Nhà nước Giao Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 210 TC/QĐ/TCCB | 17/03/1997 | 4 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1054297 | Kho bạc Nhà nước Trực Ninh - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 211 TC/QĐ/TCCB | 17/03/1997 | 4 | Kho bạc Nhà nước Trung ương |
1054298 | Kho bạc Nhà nước Xuân Trường - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 210 TC/QĐ/TCCB | 17/03/1997 | 4 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1054299 | Kho bạc Nhà nước ý Yên - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1054300 | Kho bạc Nhà nước Nam Trực - Kho bạc Nhà nước Nam Định | 211 TC/QĐ/TCCB | 17/03/1997 | 4 | Kho bạc Nhà nước Nam Định - Cấp 3 |
1054301 | Kho bạc Nhà nước Thái Bình | | 31/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Thái Bình - Cấp 3 |
1054313 | Kho bạc Nhà nước Phù Cừ - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên | 271 TC/QĐ/TCCB | 11/04/1997 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên - Cấp 3 |
1054314 | Kho bạc Nhà nước Tiên Lữ - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên | 271 TC/QĐ/TCCB | 11/04/1997 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên - Cấp 3 |
1054315 | Kho bạc Nhà nước Bình Lục - Kho bạc Nhà nước Hà Nam | 186 TC/QD/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hà Nam - Cấp 3 |
1054317 | Kho bạc Nhà nước Lý Nhân - Kho bạc Nhà nước Hà Nam | | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hà Nam - Cấp 3 |
1054318 | Kho bạc Nhà nước Thanh Liêm - Kho bạc Nhà nước Hà Nam | 1139 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hà Nam - Cấp 3 |
1054319 | Kho bạc Nhà nước Duy Tiên | 1139 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hà Nam - Cấp 3 |
1054320 | Kho bạc Nhà nước Kim Bảng - Kho bạc Nhà nước Hà Nam | 1139 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Hà Nam - Cấp 3 |