1 | DM | Đảng đoàn thể Thị xã Kỳ Anh |
10 | FM | Phường, xã Thị xã Kỳ Anh |
10000 | NO | Ngoài công lập Huyện Giang Thành |
10001 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Rạch Giá |
10002 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Hà Tiên |
10003 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Kiên Lương |
10004 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Hòn Đất |
10005 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Tân Hiệp |
10006 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Châu Thành |
10007 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Giồng Giềng |
10008 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Gò Quao |
10009 | EI | Khối hợp tác xã Huyện An Biên |
10010 | EJ | Khối hợp tác xã Huyện An Minh |
10011 | EK | Khối hợp tác xã Huyện Vĩnh Thuận |
10012 | EL | Khối hợp tác xã Huyện Phú Quốc |
10013 | EM | Khối hợp tác xã Huyện Kiên Hải |
10014 | EN | Khối hợp tác xã Huyện U Minh Thượng |
10015 | EO | Khối hợp tác xã Huyện Giang Thành |
10016 | FA | Phường, xã Thành phố Rạch Giá |
10017 | FB | Phường, xã Thị xã Hà Tiên |
10018 | FC | Phường, xã Huyện Kiên Lương |
10019 | FD | Phường, xã Huyện Hòn Đất |
10020 | FE | Phường, xã Huyện Tân Hiệp |
10021 | FF | Phường, xã Huyện Châu Thành |
10022 | FG | Phường, xã Huyện Giồng Giềng |
10023 | FH | Phường, xã Huyện Gò Quao |
10024 | FI | Phường, xã Huyện An Biên |
10025 | FJ | Phường, xã Huyện An Minh |
10026 | FK | Phường, xã Huyện Vĩnh Thuận |
10027 | FL | Phường, xã Huyện Phú Quốc |