Chu kỳ đăng kiểm & niên hạn xe máy chuyên dùng

Không phải xe cơ giới nên không áp dụng niên hạn, nhưng vẫn phải kiểm định với chu kỳ đầu 18 tháng và định kỳ 12 tháng.

Không áp dụng niên hạn Mục 7 Phụ lục V TT 47/2024 Chu kỳ đầu 18 tháng
Phân loại theo văn bản

Xe máy chuyên dùng (máy xúc, máy ủi, xe lu, cần trục bánh lốp…)

Chu kỳ kiểm định áp dụng

Mục 7 Bảng chu kỳ kiểm định — Xe máy chuyên dùng

  • Chu kỳ đầu chỉ áp dụng cho xe thuộc đối tượng miễn kiểm định lần đầu, và cho xe chưa qua sử dụng đi kiểm định lần đầu mà năm sản xuất cộng 02 năm còn lớn hơn hoặc bằng năm được cấp giấy chứng nhận kiểm định lần đầu. Các trường hợp còn lại áp dụng chu kỳ định kỳ.
  • Hạn kiểm định kế tiếp = ngày kiểm định gần nhất + số tháng của chu kỳ − 01 ngày. Ví dụ tại mục 1.b Phụ lục V: kiểm định ngày 10/05/2025 với chu kỳ 24 tháng thì hạn là 09/05/2027.
Trường hợpTương ứng đời xe (tính đến 2026)Chu kỳ
Chu kỳ đầu (1)Xe chưa qua sử dụng hoặc thuộc diện miễn kiểm định lần đầu18 tháng
Mọi thời gian sản xuấtĐời 2026 trở về trước12 tháng

Xe máy chuyên dùng đời nào thì đăng kiểm bao lâu một lần

Bảng dưới quy đổi sẵn các mốc trừu tượng của Phụ lục V thành từng năm sản xuất cụ thể, tính đến ngày 04/08/2026.

Năm sản xuấtTuổi xeChu kỳ đăng kiểmNiên hạn sử dụng
20260 năm12 thángKhông áp dụng
20251 năm12 thángKhông áp dụng
20242 năm12 thángKhông áp dụng
20233 năm12 thángKhông áp dụng
20224 năm12 thángKhông áp dụng
20215 năm12 thángKhông áp dụng
20206 năm12 thángKhông áp dụng
20197 năm12 thángKhông áp dụng
20188 năm12 thángKhông áp dụng
20179 năm12 thángKhông áp dụng
201610 năm12 thángKhông áp dụng
201511 năm12 thángKhông áp dụng
201412 năm12 thángKhông áp dụng
201313 năm12 thángKhông áp dụng
201214 năm12 thángKhông áp dụng
201115 năm12 thángKhông áp dụng
201016 năm12 thángKhông áp dụng
200917 năm12 thángKhông áp dụng
200818 năm12 thángKhông áp dụng
200719 năm12 thángKhông áp dụng

Niên hạn sử dụng

Không áp dụng niên hạn sử dụng

  • Điểm a khoản 3 Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 liệt kê các loại không áp dụng niên hạn sử dụng: Xe mô tô, xe gắn máy; Xe ô tô chở người có số người cho phép chở đến 08 người (không kể người lái xe); Xe ô tô chuyên dùng; Rơ moóc, sơ mi rơ moóc.
  • Không có niên hạn không có nghĩa là miễn kiểm định — xe vẫn phải kiểm định định kỳ và chu kỳ rút ngắn dần theo tuổi xe như bảng phía trên.
Căn cứ cho trang này: chu kỳ kiểm định — mục 7 Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT (đã thay Thông tư 16/2021/TT-BGTVT từ 01/01/2025); niên hạn — Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (khoản 3 — nhóm không áp dụng niên hạn); khấu hao — Phụ lục I Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BTC (Thông tư 45/2013/TT-BTC). Rà soát ngày 03/08/2026 — xem đối chiếu đầy đủ các văn bản đã hết hiệu lực.

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp nhanh về xe máy chuyên dùng

Chu kỳ đăng kiểm xe máy chuyên dùng là bao lâu?
Theo mục 7 Bảng chu kỳ kiểm định, Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT: chu kỳ đầu 18 tháng, sau đó áp dụng theo thời gian sản xuất — mọi thời gian sản xuất: 12 tháng.
Xe máy chuyên dùng có bị giới hạn niên hạn sử dụng không?
Không. Khoản 3 Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 liệt kê nhóm không áp dụng niên hạn sử dụng, trong đó có xe máy chuyên dùng (máy xúc, máy ủi, xe lu, cần trục bánh lốp…). Tuy vậy xe vẫn phải kiểm định định kỳ và chu kỳ ngắn dần theo tuổi xe.
Chu kỳ này còn tra theo Thông tư 16/2021/TT-BGTVT được không?
Không. Khoản 1 Điều 35 Thông tư 47/2024/TT-BGTVT đã thay thế Thông tư 16/2021/TT-BGTVT và ba thông tư sửa đổi nó kể từ 01/01/2025. Số liệu trên trang này lấy từ Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT, rà soát ngày 03/08/2026.

Các loại phương tiện khác