Chu kỳ đăng kiểm & niên hạn rơ moóc, sơ mi rơ moóc

Không áp dụng niên hạn sử dụng và có mốc chu kỳ riêng 12 năm thay vì 07 năm như ô tô tải.

Không áp dụng niên hạn Mục 4 Phụ lục V TT 47/2024 Chu kỳ đầu 24 tháng
Phân loại theo văn bản

Rơ moóc, sơ mi rơ moóc được kéo bởi ô tô, máy kéo

Chu kỳ kiểm định áp dụng

Mục 4 Bảng chu kỳ kiểm định — Rơ moóc, sơ mi rơ moóc

  • Chu kỳ đầu chỉ áp dụng cho xe thuộc đối tượng miễn kiểm định lần đầu, và cho xe chưa qua sử dụng đi kiểm định lần đầu mà năm sản xuất cộng 02 năm còn lớn hơn hoặc bằng năm được cấp giấy chứng nhận kiểm định lần đầu. Các trường hợp còn lại áp dụng chu kỳ định kỳ.
  • Mức "có cải tạo" áp dụng cho xe cơ giới cải tạo chuyển đổi công năng hoặc thay đổi một trong các hệ thống lái, phanh (trừ trường hợp lắp thêm bàn đạp phanh phụ) — chú thích (3) Phụ lục V.
  • Hạn kiểm định kế tiếp = ngày kiểm định gần nhất + số tháng của chu kỳ − 01 ngày. Ví dụ tại mục 1.b Phụ lục V: kiểm định ngày 10/05/2025 với chu kỳ 24 tháng thì hạn là 09/05/2027.
Trường hợpTương ứng đời xe (tính đến 2026)Chu kỳ
Chu kỳ đầu (1)Xe chưa qua sử dụng hoặc thuộc diện miễn kiểm định lần đầu24 tháng
Thời gian sản xuất đến 12 nămĐời 2014 – 202612 tháng
Thời gian sản xuất trên 12 nămĐời 2013 trở về trước6 tháng
Xe có cải tạo (3)Mọi đời xe12 / 6 tháng

Rơ moóc đời nào thì đăng kiểm bao lâu một lần

Bảng dưới quy đổi sẵn các mốc trừu tượng của Phụ lục V thành từng năm sản xuất cụ thể, tính đến ngày 04/08/2026.

Năm sản xuấtTuổi xeChu kỳ đăng kiểmNiên hạn sử dụng
20260 năm12 thángKhông áp dụng
20251 năm12 thángKhông áp dụng
20242 năm12 thángKhông áp dụng
20233 năm12 thángKhông áp dụng
20224 năm12 thángKhông áp dụng
20215 năm12 thángKhông áp dụng
20206 năm12 thángKhông áp dụng
20197 năm12 thángKhông áp dụng
20188 năm12 thángKhông áp dụng
20179 năm12 thángKhông áp dụng
201610 năm12 thángKhông áp dụng
201511 năm12 thángKhông áp dụng
201412 năm12 thángKhông áp dụng
201313 năm6 thángKhông áp dụng
201214 năm6 thángKhông áp dụng
201115 năm6 thángKhông áp dụng
201016 năm6 thángKhông áp dụng
200917 năm6 thángKhông áp dụng
200818 năm6 thángKhông áp dụng
200719 năm6 thángKhông áp dụng

Niên hạn sử dụng

Không áp dụng niên hạn sử dụng

  • Điểm a khoản 3 Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 liệt kê các loại không áp dụng niên hạn sử dụng: Xe mô tô, xe gắn máy; Xe ô tô chở người có số người cho phép chở đến 08 người (không kể người lái xe); Xe ô tô chuyên dùng; Rơ moóc, sơ mi rơ moóc.
  • Không có niên hạn không có nghĩa là miễn kiểm định — xe vẫn phải kiểm định định kỳ và chu kỳ rút ngắn dần theo tuổi xe như bảng phía trên.
Căn cứ cho trang này: chu kỳ kiểm định — mục 4 Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT (đã thay Thông tư 16/2021/TT-BGTVT từ 01/01/2025); niên hạn — Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (khoản 3 — nhóm không áp dụng niên hạn); khấu hao — Phụ lục I Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BTC (Thông tư 45/2013/TT-BTC). Rà soát ngày 03/08/2026 — xem đối chiếu đầy đủ các văn bản đã hết hiệu lực.

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp nhanh về rơ moóc, sơ mi rơ moóc

Chu kỳ đăng kiểm rơ moóc, sơ mi rơ moóc là bao lâu?
Theo mục 4 Bảng chu kỳ kiểm định, Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT: chu kỳ đầu 24 tháng, sau đó áp dụng theo thời gian sản xuất — thời gian sản xuất đến 12 năm: 12 tháng; thời gian sản xuất trên 12 năm: 6 tháng.
Rơ moóc, sơ mi rơ moóc có bị giới hạn niên hạn sử dụng không?
Không. Khoản 3 Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 liệt kê nhóm không áp dụng niên hạn sử dụng, trong đó có rơ moóc, sơ mi rơ moóc được kéo bởi ô tô, máy kéo. Tuy vậy xe vẫn phải kiểm định định kỳ và chu kỳ ngắn dần theo tuổi xe.
Chu kỳ này còn tra theo Thông tư 16/2021/TT-BGTVT được không?
Không. Khoản 1 Điều 35 Thông tư 47/2024/TT-BGTVT đã thay thế Thông tư 16/2021/TT-BGTVT và ba thông tư sửa đổi nó kể từ 01/01/2025. Số liệu trên trang này lấy từ Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT, rà soát ngày 03/08/2026.
Xe có cải tạo thì chu kỳ đăng kiểm thay đổi thế nào?
Chu kỳ đầu còn 12 tháng và định kỳ còn 6 tháng. Mức "có cải tạo" áp dụng cho xe cơ giới cải tạo chuyển đổi công năng hoặc thay đổi một trong các hệ thống lái, phanh (trừ trường hợp lắp thêm bàn đạp phanh phụ) — chú thích (3) Phụ lục V.

Các loại phương tiện khác