Chu kỳ đăng kiểm & niên hạn ô tô đầu kéo

Đầu kéo không nằm trong danh sách miễn niên hạn của khoản 3 Điều 40 Luật 2024, nhưng cũng không được Nghị định 89/2026/NĐ-CP gọi tên riêng — phải căn cứ phân loại ghi trên giấy chứng nhận kiểm định.

Niên hạn theo phân loại Mục 4 Phụ lục V TT 47/2024 Chu kỳ đầu 24 tháng
Phân loại theo văn bản

Ô tô đầu kéo kéo rơ moóc, sơ mi rơ moóc

Chu kỳ kiểm định áp dụng

Mục 4 Bảng chu kỳ kiểm định — Ô tô tải các loại, ô tô chuyên dùng, ô tô đầu kéo

  • Chu kỳ đầu chỉ áp dụng cho xe thuộc đối tượng miễn kiểm định lần đầu, và cho xe chưa qua sử dụng đi kiểm định lần đầu mà năm sản xuất cộng 02 năm còn lớn hơn hoặc bằng năm được cấp giấy chứng nhận kiểm định lần đầu. Các trường hợp còn lại áp dụng chu kỳ định kỳ.
  • Mức "có cải tạo" áp dụng cho xe cơ giới cải tạo chuyển đổi công năng hoặc thay đổi một trong các hệ thống lái, phanh (trừ trường hợp lắp thêm bàn đạp phanh phụ) — chú thích (3) Phụ lục V.
  • Hạn kiểm định kế tiếp = ngày kiểm định gần nhất + số tháng của chu kỳ − 01 ngày. Ví dụ tại mục 1.b Phụ lục V: kiểm định ngày 10/05/2025 với chu kỳ 24 tháng thì hạn là 09/05/2027.
Trường hợpTương ứng đời xe (tính đến 2026)Chu kỳ
Chu kỳ đầu (1)Xe chưa qua sử dụng hoặc thuộc diện miễn kiểm định lần đầu24 tháng
Thời gian sản xuất đến 07 nămĐời 2019 – 202612 tháng
Thời gian sản xuất trên 07 nămĐời 2018 trở về trước6 tháng
Xe có cải tạo (3)Mọi đời xe12 / 6 tháng

Đầu kéo đời nào thì đăng kiểm bao lâu một lần

Bảng dưới quy đổi sẵn các mốc trừu tượng của Phụ lục V thành từng năm sản xuất cụ thể, tính đến ngày 05/08/2026.

Năm sản xuấtTuổi xeChu kỳ đăng kiểmNiên hạn sử dụng
20260 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20251 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20242 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20233 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20224 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20215 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20206 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20197 năm12 thángTheo phân loại phương tiện
20188 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
20179 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
201610 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
201511 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
201412 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
201313 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
201214 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
201115 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
201016 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
200917 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
200818 năm6 thángTheo phân loại phương tiện
200719 năm6 thángTheo phân loại phương tiện

Niên hạn sử dụng

Phải căn cứ phân loại phương tiện

  • Đầu kéo không nằm trong danh sách miễn niên hạn tại điểm a khoản 3 Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, nhưng Điều 18 Nghị định 89/2026/NĐ-CP cũng không gọi tên riêng loại này.
  • Nếu giấy chứng nhận kiểm định phân loại xe là ô tô chở hàng chuyên dùng (ô tô tải chuyên dùng) thì áp dụng niên hạn 25 năm theo khoản 1 Điều 18.
  • Nếu được phân loại là ô tô chuyên dùng thì thuộc nhóm không áp dụng niên hạn.
  • Vì vậy hãy đối chiếu mục "loại phương tiện" trên giấy chứng nhận kiểm định của chính chiếc xe, đừng suy đoán theo hình dáng xe.

Phí và chi phí liên quan

Phí sử dụng đường bộ có thể áp dụng (đồng)

  • Nhóm cụ thể phụ thuộc khối lượng toàn bộ hoặc số chỗ của chính chiếc xe — tra đầy đủ 8 nhóm tại Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP.
NhómMô tả trong biểu phí6 tháng12 tháng
Nhóm 5Xe chở người từ 40 chỗ trở lên; xe tải, ô tô chuyên dùng khối lượng toàn bộ từ 13.000 đến dưới 19.000 kg; xe đầu kéo có khối lượng bản thân cộng khối lượng cho phép kéo theo đến dưới 19.000 kg3.540.0007.080.000
Nhóm 6Xe tải, ô tô chuyên dùng khối lượng toàn bộ từ 19.000 đến dưới 27.000 kg; xe đầu kéo có khối lượng bản thân cộng khối lượng cho phép kéo theo từ 19.000 đến dưới 27.000 kg4.320.0008.640.000
Nhóm 7Xe tải, ô tô chuyên dùng khối lượng toàn bộ từ 27.000 kg trở lên; xe đầu kéo có khối lượng bản thân cộng khối lượng cho phép kéo theo từ 27.000 đến dưới 40.000 kg6.240.00012.480.000
Nhóm 8Xe đầu kéo có khối lượng bản thân cộng khối lượng cho phép kéo theo từ 40.000 kg trở lên8.580.00017.160.000

Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự

  • Mức phí tham chiếu: Ô tô chở hàng (xe tải) trên 15 tấn — 3.200.000 đồng/năm (chưa gồm thuế GTGT), Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
  • Giới hạn trách nhiệm bảo hiểm theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP: 150 triệu đồng cho một người trong một vụ tai nạn về sức khoẻ, tính mạng; 100 triệu đồng một vụ về tài sản do ô tô gây ra.

Khấu hao

Căn cứ cho trang này: chu kỳ kiểm định — mục 4 Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT (đã thay Thông tư 16/2021/TT-BGTVT từ 01/01/2025); niên hạn — Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (khoản 3 — nhóm không áp dụng niên hạn); phí đường bộ — Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP; bảo hiểm — Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP; khấu hao — Phụ lục I Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BTC (Thông tư 45/2013/TT-BTC). Rà soát ngày 03/08/2026 — xem đối chiếu đầy đủ các văn bản đã hết hiệu lực.

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp nhanh về ô tô đầu kéo

Chu kỳ đăng kiểm ô tô đầu kéo là bao lâu?
Theo mục 4 Bảng chu kỳ kiểm định, Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT: chu kỳ đầu 24 tháng, sau đó áp dụng theo thời gian sản xuất — thời gian sản xuất đến 07 năm: 12 tháng; thời gian sản xuất trên 07 năm: 6 tháng.
Ô tô đầu kéo có bị giới hạn niên hạn sử dụng không?
Phải căn cứ phân loại phương tiện ghi trên giấy chứng nhận kiểm định. Đầu kéo không nằm trong danh sách miễn niên hạn của khoản 3 Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, nhưng cũng không được Điều 18 Nghị định 89/2026/NĐ-CP gọi tên riêng. Nếu xe được phân loại là ô tô chở hàng chuyên dùng thì áp dụng niên hạn 25 năm; nếu là ô tô chuyên dùng thì không áp dụng niên hạn.
Chu kỳ này còn tra theo Thông tư 16/2021/TT-BGTVT được không?
Không. Khoản 1 Điều 35 Thông tư 47/2024/TT-BGTVT đã thay thế Thông tư 16/2021/TT-BGTVT và ba thông tư sửa đổi nó kể từ 01/01/2025. Số liệu trên trang này lấy từ Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT, rà soát ngày 03/08/2026.
Xe có cải tạo thì chu kỳ đăng kiểm thay đổi thế nào?
Chu kỳ đầu còn 12 tháng và định kỳ còn 6 tháng. Mức "có cải tạo" áp dụng cho xe cơ giới cải tạo chuyển đổi công năng hoặc thay đổi một trong các hệ thống lái, phanh (trừ trường hợp lắp thêm bàn đạp phanh phụ) — chú thích (3) Phụ lục V.
Phí sử dụng đường bộ của ô tô đầu kéo là bao nhiêu?
Tùy khối lượng toàn bộ hoặc số chỗ, loại xe này rơi vào các nhóm 5, 6, 7, 8 của Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP. Mức 12 tháng dao động từ 7.080.000 đến 17.160.000 đồng.

Các loại phương tiện khác