Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 2 mẫu xe máy của OSAKA (2 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 17.780.727 đến 17.964.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 30/01/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của OSAKA. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| NISPA VERA P | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 17.780.727 |
| ROVA P | Xe máy | 49,4 cm³ | — | 17.964.000 |