Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 66 mẫu ô tô của MINI (72 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 800.000.000 đến 3.139.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của MINI. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| CLUBMAN COOPER S (LN71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.249.000.000 |
| CLUBMAN COOPER S (LV71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.197.000.000 |
| CLUBMAN JOHN COOPER WORKS (LV91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.479.000.000 |
| CLUBMAN JOHN COOPER WORKS ALL4 (JZ91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.969.000.000 |
| COOPER3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L, 1,6L | 4, 5 | 1.189.000.000 – 1.257.000.000 |
| COOPER (21DL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 2.469.000.000 |
| COOPER (31DH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 2.049.000.000 |
| COOPER (WJ31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 2.199.000.000 |
| COOPER (XM51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 1.189.000.000 |
| COOPER (XR31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 1.849.000.000 |
| COOPER (XS51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.257.000.000 |
| COOPER BAKER STREET | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.125.000.000 |
| COOPER CABRIO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 2, 4 | 1.390.000.000 – 1.403.000.000 |
| COOPER CLUBMAN (LN31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.441.000.000 |
| COOPER CONVERTI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.020.000.000 |
| COOPER CONVERTIBLE (WG31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 1.583.000.000 |
| COOPER COUNTRY MAN2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4, 5 | 1.398.000.000 – 1.484.000.000 |
| COOPER COUNTRYMAN (YS31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.749.000.000 |
| COOPER COUNTRYMAN (ZCB1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.398.000.000 |
| COOPER PACEMAN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.183.000.000 |
| COOPER ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 2 | 1.406.000.000 |
| COOPER S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.364.000.000 |
| COOPER S (21GD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.119.000.000 |
| COOPER S (41DL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.409.000.000 |
| COOPER S (51DH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.967.000.000 |
| COOPER S (51DK) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.029.000.000 |
| COOPER S (51GD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.176.300.000 |
| COOPER S (WJ51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.157.000.000 |
| COOPER S (XM71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.769.000.000 |
| COOPER S (XR51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.839.000.000 |
| COOPER S (XS71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.819.000.000 |
| COOPER S (XU91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.870.000.000 |
| COOPER S ALL4 COUNTRYMAN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.199.000.000 |
| COOPER S BAYSWATER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.394.000.000 |
| COOPER S CLUBMAN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.080.000.000 |
| COOPER S CLUBMAN (LN71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.049.000.000 |
| COOPER S CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.170.000.000 |
| COOPER S CONVERTIBLE (WG71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.613.000.000 |
| COOPER S COUNTRYMAN2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4, 5 | 1.484.000.000 |
| COOPER S COUNTRYMAN (ZC31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.484.000.000 |
| COOPER S COUNTRYMAN ALL4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 1.484.000.000 |
| COOPER S HARDTOP | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 4 | 980.000.000 |
| COOPER S ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 2 | 1.661.000.000 |
| COOPER S SEVEN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.641.000.000 |
| COOPER S(WJ51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.157.000.000 |
| COOPER S(XM71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.769.000.000 |
| COOPER S(XS71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.819.000.000 |
| COOPER S(XU91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.870.000.000 |
| COOPER SEVEN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.369.000.000 |
| COOPERS (41DL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.409.000.000 |
| COOPERS (51DH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.121.500.000 |
| COUNTRYMAN C (11GA) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 2.199.000.000 |
| COUNTRYMAN COOPER (21BR) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 2.022.000.000 |
| COUNTRYMAN COOPER S (51BR) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.431.900.000 |
| COUNTRYMAN JCW ALL4 (YV91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.139.000.000 |
| COUNTRYMAN JOHN COOPER WORKS ALL4 (31BS) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.089.000.000 |
| COUNTRYMAN S ALL4 (21GA) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.639.000.000 |
| JOHN COOPER WORKS (61DL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.829.000.000 |
| JOHN COOPER WORKS (71DH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.434.000.000 |
| JOHN COOPER WORKS (WJ91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.369.000.000 |
| JOHN COOPER WORKS (XR91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.169.000.000 |
| ONE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L, 1,6L | 4, 5 | 800.000.000 – 1.081.000.000 |
| ONE (21DK) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.899.000.000 |
| ONE (XU51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.529.000.000 |
| S CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 1.708.000.000 |
| S ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 2 | 1.661.000.000 |