Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 23 mẫu ô tô của DONGFENG (26 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 142.000.000 đến 799.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của DONGFENG. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| BOX (DFM7000A2F4BEV)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 629.000.000 |
| CM7 (LZ6520MQ20A) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 799.000.000 |
| EQ6360LF | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 7 | 142.000.000 |
| EQ6380LF2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L, 1,3L | 7 | 142.000.000 – 265.000.000 |
| EQ6381LF | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 7 | 142.000.000 |
| EQ6390PF22Q | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 7 | 265.000.000 |
| EQ6400LF3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L, 1,3L | 7, 8 | 142.000.000 – 265.000.000 |
| F600 (LZ6470MQ15M) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 504.000.000 |
| FENGXING JOYEAR S50 (EQ7160LS1B2) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 422.000.000 |
| FORTHING T5 EVO (LZ6460XQ15BD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 729.000.000 |
| JOYEAR S50 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 559.000.000 |
| JOYEAR S50 (EQ7150LS1A3) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 433.700.000 |
| JOYEAR T5 (LZ6455X016AD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 672.000.000 |
| JOYEAR T5 (LZ6455XQ16AD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 672.000.000 |
| JOYEAR X5 (LZ6453X015V) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 600.000.000 |
| JOYEAR X5 (LZ6453XQ15V) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 600.000.000 |
| LZ6460AQ8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 190.000.000 |
| LZ6470AQ1X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 190.000.000 |
| LZ6470AQ2X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 190.000.000 |
| LZ6470AQ8S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 190.000.000 |
| M3 (LZ6511MQ16M) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 471.300.000 |
| S500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 544.000.000 |
| SX6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 556.000.000 |