Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 20 mẫu ô tô của CHRYSLER (29 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 960.000.000 đến 2.234.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của CHRYSLER. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 200 LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.093.000.000 |
| 300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 1.698.000.000 |
| 300 LIMITED2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 3,6L | 5 | 1.891.000.000 |
| 300 TOURING4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L, 3,5L, 5,7L | 5, 6 | 1.305.000.000 – 1.976.000.000 |
| 300 TOURING LIMOUSINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 8 | 1.530.000.000 |
| 300C4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L, 3L, 3,5L, 5,7L | 5 | 1.698.000.000 – 1.976.000.000 |
| 300C CRD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.976.000.000 |
| 300C HEMI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,7L | 5 | 1.976.000.000 |
| 300C SRT8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,1L | 5 | 2.020.000.000 |
| 300LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 1.200.000.000 |
| 300S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.891.000.000 |
| GRAND VOYAGER LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 2.234.000.000 |
| PT CRUISER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.120.000.000 |
| PT CRUISER GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.120.000.000 |
| PT CRUISER LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.120.000.000 |
| PT CRUISER TOURING | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.120.000.000 |
| SEBRING | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.260.000.000 |
| SEBRING CONVERTIBLE LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 1.540.000.000 |
| TOWN & COUNTRY3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L, 3,8L, 4L | 7 | 960.000.000 – 1.480.000.000 |
| TOWN & COUNTRY LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 7 | 960.000.000 |