Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 23 mẫu ô tô của BAIC (23 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 188.000.000 đến 608.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của BAIC. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| A315 1.5L CVT (BJ7150C5E1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 205.000.000 |
| A5 2.0T | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 250.000.000 |
| BJ2021F7VA3B 2.3T (BJ2021F7VA3B) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 579.000.000 |
| BJ6470UD45 1.5T (BJ6470UD45) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 438.400.000 |
| BJ6473U6XD1K 1.5T (BJ6473U6XD1K) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 608.000.000 |
| BJ6473U6XDK 1.5T (BJ6473U6XDK) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 608.000.000 |
| BJ7151C4DCH 1.5L (BJ7151C4DCH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 398.000.000 |
| BJ7153U5ECB 1.5T (BJ7153U5ECB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 422.400.000 |
| CC 1.8T AT ELITE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 242.000.000 |
| CHANGHE BJ20 1.5T CVT LUXURY (BJ6470UD45) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 221.000.000 |
| M50F LUXURY (BJ6472M5NMB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 7 | 222.700.000 |
| M60 1.5L LUXURY (BJ6470M5NMB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 216.000.000 |
| M60 1.5T LUXURY (BJ6473M5NCB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 235.500.000 |
| M60 LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 235.500.000 |
| SENOVA SHENBAOZHIXING 1.5T (BJ7153U5ECB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 218.800.000 |
| X25 ELITE (BJ7151U3DAB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 192.000.000 |
| X25 LUXURY (BJ7151U3DAB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 192.000.000 |
| X424 2.3T LUXURY (BJ2021F7VA3B) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 279.200.000 |
| X65 2.0T (BJ6470U6X1 A) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 280.000.000 |
| X65 2.0T (BJ6470U6X1A) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 280.000.000 |
| X65 2.0T (LNBNCUBK) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 280.000.000 |
| YINXIANG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 210.000.000 |
| YINXIANG H3F LUXURY (BJ6470JKV1Z) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 188.000.000 |