Định mức SE.44230 quy định hao phí cho 1km có phòng xô lắp thiết bị phòng xô (Tầu hãm trước ga 1 chiều): 320 cái ngăn phòng xô, 960 thanh gỗ phòng xô 100x100x700, 23,9 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1km có phòng xô theo mã SE.44230 cần: 32.000 cái ngăn phòng xô; 96.000 thanh gỗ phòng xô 100x100x700; 2.390 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SE.44200 — Lắp Thiết Bị Phòng Xô Cho Đường 1,00M Và 1,435M.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1km có phòng xô |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ngăn phòng xô | cái | 320 |
| Gỗ phòng xô 100x100x700 | thanh | 960 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 23,90 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.44230 làm mốc.